Rủ áo chắp tay là gì? 🙏 Nghĩa
Rủ áo chắp tay là gì? Rủ áo chắp tay là thành ngữ tiếng Việt ví thái độ buông xuôi, dửng dưng trước những việc đang xảy ra mà đúng ra mình phải có trách nhiệm. Đây là cách nói hình ảnh phê phán người thiếu tinh thần trách nhiệm. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng thành ngữ này nhé!
Rủ áo chắp tay nghĩa là gì?
Rủ áo chắp tay (hay chắp tay rủ áo) là thành ngữ chỉ thái độ buông xuôi, thờ ơ, không quan tâm đến công việc hoặc sự việc mà lẽ ra mình phải có trách nhiệm. Đây là cách nói mang tính phê phán trong tiếng Việt.
Trong cuộc sống, thành ngữ “rủ áo chắp tay” được hiểu theo nhiều góc độ:
Trong công việc: Chỉ người làm việc qua loa, đùn đẩy trách nhiệm, mặc kệ kết quả ra sao.
Trong gia đình: Ám chỉ thái độ không chăm lo, bỏ mặc người thân khi họ cần giúp đỡ.
Trong xã hội: Phê phán những người thấy chuyện bất bình mà không lên tiếng, thấy khó khăn mà không giúp đỡ.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Rủ áo chắp tay”
Thành ngữ “rủ áo chắp tay” có nguồn gốc từ hình ảnh người xưa mặc áo dài tay rộng, khi chắp tay thì tay áo rủ xuống, tạo dáng đứng nhàn nhã, không làm gì. Hình ảnh này tượng trưng cho sự thụ động, không hành động.
Sử dụng “rủ áo chắp tay” khi muốn phê phán thái độ vô trách nhiệm, thờ ơ của ai đó trước công việc hoặc hoàn cảnh cần họ tham gia.
Rủ áo chắp tay sử dụng trong trường hợp nào?
Thành ngữ “rủ áo chắp tay” được dùng khi phê phán người có thái độ buông xuôi, không chịu hành động hoặc né tránh trách nhiệm trong công việc, gia đình hay xã hội.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Rủ áo chắp tay”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng thành ngữ “rủ áo chắp tay” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Cả nhóm đang chạy deadline mà anh ấy cứ rủ áo chắp tay đứng nhìn.”
Phân tích: Phê phán người không chịu góp sức khi tập thể đang cần.
Ví dụ 2: “Thấy hàng xóm gặp nạn mà rủ áo chắp tay thì còn gì là tình làng nghĩa xóm.”
Phân tích: Chỉ trích thái độ thờ ơ, thiếu tình người.
Ví dụ 3: “Làm lãnh đạo mà rủ áo chắp tay, đùn đẩy trách nhiệm thì ai còn tin tưởng.”
Phân tích: Phê phán người thiếu tinh thần trách nhiệm trong công việc.
Ví dụ 4: “Con cái đang khó khăn, cha mẹ không thể rủ áo chắp tay được.”
Phân tích: Nhấn mạnh trách nhiệm của cha mẹ đối với con cái.
Ví dụ 5: “Đừng rủ áo chắp tay khi thấy điều sai trái, hãy lên tiếng bảo vệ lẽ phải.”
Phân tích: Khuyên nhủ mọi người cần hành động trước bất công.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Rủ áo chắp tay”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “rủ áo chắp tay”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Khoanh tay đứng nhìn | Xắn tay áo vào |
| 袖手旁观 (tọa quan) | Chung tay góp sức |
| Mặc kệ | Xông pha |
| Thờ ơ | Nhiệt tình |
| Buông xuôi | Gánh vác |
| Phủi tay | Đảm đương |
Dịch “Rủ áo chắp tay” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Rủ áo chắp tay | 袖手旁观 (Xiùshǒu pángguān) | Stand by idly | 傍観する (Bōkan suru) | 수수방관하다 (Susubang-gwanhada) |
Kết luận
Rủ áo chắp tay là gì? Tóm lại, đây là thành ngữ phê phán thái độ buông xuôi, thờ ơ trước trách nhiệm của bản thân. Hiểu đúng thành ngữ này giúp bạn nhận ra tầm quan trọng của tinh thần trách nhiệm trong cuộc sống.
