Lưu tồn là gì? 💾 Nghĩa, giải thích Lưu tồn

Lưu tồn là gì? Lưu tồn là giữ lại, bảo quản một sự vật hoặc giá trị nào đó để tiếp tục tồn tại theo thời gian, không bị mất đi hay mai một. Đây là từ Hán Việt thường dùng trong văn viết trang trọng, đặc biệt khi nói về việc gìn giữ di sản, văn hóa hay tài liệu. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ cụ thể của từ “lưu tồn” nhé!

Lưu tồn nghĩa là gì?

Lưu tồn là hành động giữ gìn, bảo quản để một sự vật, hiện tượng hoặc giá trị tiếp tục tồn tại, không bị tiêu biến theo thời gian.

Từ “lưu tồn” được cấu thành từ hai yếu tố Hán Việt:

Trong ngôn ngữ hành chính: “Lưu tồn” thường dùng khi nói về việc lưu giữ hồ sơ, tài liệu, chứng từ để phục vụ tra cứu sau này.

Trong văn hóa: Từ này xuất hiện khi đề cập đến việc gìn giữ các giá trị truyền thống, di sản văn hóa để truyền lại cho thế hệ mai sau.

Trong đời sống: “Lưu tồn” còn được dùng để chỉ những gì còn sót lại, được giữ gìn qua nhiều biến động của lịch sử.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Lưu tồn”

“Lưu tồn” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “lưu” (留/畱) nghĩa là giữ lại, ở lại; “tồn” (存) nghĩa là còn, tồn tại. Khi ghép lại, từ này mang ý nghĩa bảo tồn, gìn giữ để tiếp tục hiện hữu.

Sử dụng từ “lưu tồn” khi muốn diễn đạt việc giữ gìn có chủ đích, mang tính trang trọng hơn so với các từ thuần Việt như “giữ lại” hay “cất giữ”.

Lưu tồn sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “lưu tồn” được dùng trong văn bản hành chính, học thuật khi nói về việc bảo quản tài liệu, gìn giữ di sản, hoặc những giá trị được duy trì qua thời gian.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lưu tồn”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “lưu tồn” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Các tài liệu cổ được lưu tồn cẩn thận trong kho lưu trữ quốc gia.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bảo quản tài liệu có giá trị lịch sử để phục vụ nghiên cứu.

Ví dụ 2: “Những phong tục tập quán này vẫn được lưu tồn đến ngày nay.”

Phân tích: Chỉ việc các giá trị văn hóa được gìn giữ và truyền lại qua nhiều thế hệ.

Ví dụ 3: “Bảo tàng có nhiệm vụ lưu tồn các hiện vật quý hiếm cho hậu thế.”

Phân tích: Nhấn mạnh chức năng bảo tồn của bảo tàng đối với di sản văn hóa.

Ví dụ 4: “Hồ sơ vụ án được lưu tồn trong thời hạn 20 năm theo quy định.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh pháp lý, hành chính về việc lưu giữ chứng từ.

Ví dụ 5: “Ký ức về những ngày tháng ấy vẫn lưu tồn trong tâm trí ông.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ những kỷ niệm được gìn giữ trong lòng.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Lưu tồn”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lưu tồn”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Bảo tồn Tiêu hủy
Gìn giữ Phá hủy
Lưu giữ Xóa bỏ
Bảo quản Đánh mất
Duy trì Thất lạc
Cất giữ Mai một

Dịch “Lưu tồn” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Lưu tồn 留存 (Liúcún) Preserve 保存 (Hozon) 보존 (Bojon)

Kết luận

Lưu tồn là gì? Tóm lại, lưu tồn là hành động giữ gìn, bảo quản để sự vật hoặc giá trị tiếp tục tồn tại theo thời gian. Hiểu đúng từ “lưu tồn” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong văn bản trang trọng.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.