Sinh thành là gì? 🌱 Nghĩa, giải thích Sinh thành

Sinh thành là gì? Sinh thành là đẻ ra và nuôi dạy cho thành người, thường dùng để nói về công ơn to lớn của cha mẹ đối với con cái. Đây là từ Hán Việt mang ý nghĩa sâu sắc trong văn hóa Việt Nam, gắn liền với đạo hiếu và lòng biết ơn. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ý nghĩa của từ “sinh thành” nhé!

Sinh thành nghĩa là gì?

Sinh thành là động từ chỉ việc sinh ra và nuôi nấng, dạy dỗ cho con cái trưởng thành. Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh nói về công lao cha mẹ.

Trong văn hóa Việt Nam, “sinh thành” mang nhiều tầng ý nghĩa:

Trong đạo hiếu: “Công ơn sinh thành” là cách nói trang trọng để nhắc nhở con cái về sự hy sinh của cha mẹ. Ca dao có câu: “Đội ơn chín chữ cù lao, sinh thành kể mấy non cao cho bằng.”

Trong văn học: Truyện Kiều viết: “Làm con trước phải đền ơn sinh thành” — nhấn mạnh bổn phận của người con.

Nghĩa mở rộng: Từ này còn dùng để chỉ quá trình hình thành, tạo ra của sự vật. Ví dụ: “Quá trình sinh thành của quặng.”

Nguồn gốc và xuất xứ của “Sinh thành”

“Sinh thành” là từ Hán Việt, trong đó “sinh” (生) nghĩa là sinh ra, đẻ ra; “thành” (成) nghĩa là hoàn thành, trưởng thành. Kinh Dịch có câu: “Thiên sinh chi, địa hoàn chi” — Trời sinh ra hình thể, đất hoàn thành hình thể ấy.

Sử dụng “sinh thành” khi muốn diễn đạt trang trọng về công lao nuôi dưỡng của cha mẹ hoặc quá trình hình thành của sự vật.

Sinh thành sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “sinh thành” được dùng khi nói về công ơn cha mẹ, trong văn thơ trang trọng, hoặc khi mô tả quá trình hình thành của sự vật trong ngữ cảnh học thuật.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Sinh thành”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “sinh thành” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Con cái phải biết đền đáp công ơn sinh thành của cha mẹ.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa phổ biến nhất, chỉ công lao sinh ra và nuôi dạy của cha mẹ.

Ví dụ 2: “Lúc sinh thời, ông luôn nhắc nhở con cháu về đạo hiếu.”

Phân tích: “Sinh thời” là từ liên quan, chỉ lúc còn sống của người đã mất.

Ví dụ 3: “Quá trình sinh thành của than đá diễn ra hàng triệu năm.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa khoa học, chỉ sự hình thành của khoáng sản.

Ví dụ 4: “Đội ơn chín chữ cù lao, sinh thành kể mấy non cao cho bằng.”

Phân tích: Ca dao dùng hình ảnh núi cao để so sánh với công ơn sinh thành vô bờ bến.

Ví dụ 5: “Cha mẹ có công sinh thành, thầy cô có công dạy dỗ.”

Phân tích: Phân biệt vai trò của cha mẹ và thầy cô trong việc nuôi dưỡng, giáo dục.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Sinh thành”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “sinh thành”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Sinh dưỡng Bỏ rơi
Dưỡng dục Ruồng bỏ
Nuôi nấng Hủy hoại
Gây dựng Phá hủy
Tạo dựng Tiêu diệt
Nuôi dạy Bạc đãi

Dịch “Sinh thành” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Sinh thành 生成 (Shēngchéng) To give birth and raise 生成 (Seisei) 생성 (Saengseong)

Kết luận

Sinh thành là gì? Tóm lại, sinh thành là từ Hán Việt chỉ việc sinh ra và nuôi dạy con cái thành người, mang ý nghĩa sâu sắc về công ơn cha mẹ trong văn hóa Việt Nam.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.