Tiêu phòng là gì? 🚒 Ý nghĩa chi tiết
Tiêu phòng là gì? Tiêu phòng là từ Hán Việt chỉ công tác phòng cháy chữa cháy, bao gồm các hoạt động ngăn ngừa và dập tắt hỏa hoạn. Đây là thuật ngữ chuyên ngành thường gặp trong lĩnh vực an toàn cháy nổ và cứu hộ cứu nạn. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và những lưu ý quan trọng về từ “tiêu phòng” ngay bên dưới!
Tiêu phòng là gì?
Tiêu phòng là thuật ngữ Hán Việt dùng để chỉ công tác phòng cháy chữa cháy, bao gồm việc phòng ngừa hỏa hoạn và dập tắt đám cháy khi xảy ra. Đây là danh từ thuộc lĩnh vực an toàn công cộng.
Trong tiếng Việt, từ “tiêu phòng” được hiểu theo các nghĩa:
Nghĩa chính: Chỉ hoạt động phòng chống cháy nổ, cứu hỏa. Ví dụ: “Lực lượng tiêu phòng đã có mặt kịp thời.”
Nghĩa mở rộng: Dùng để gọi tắt lực lượng cảnh sát phòng cháy chữa cháy. Ví dụ: “Gọi tiêu phòng ngay!”
Trong văn bản hành chính: Xuất hiện trong các quy định về an toàn cháy nổ, thiết bị chữa cháy và công tác huấn luyện phòng cháy.
Tiêu phòng có nguồn gốc từ đâu?
Từ “tiêu phòng” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “tiêu” (消) nghĩa là dập tắt, loại trừ và “phòng” (防) nghĩa là phòng ngừa, đề phòng. Ghép lại, tiêu phòng mang nghĩa dập tắt và phòng ngừa hỏa hoạn.
Sử dụng “tiêu phòng” khi nói về công tác phòng cháy chữa cháy hoặc lực lượng cứu hỏa.
Cách sử dụng “Tiêu phòng”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tiêu phòng” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Tiêu phòng” trong tiếng Việt
Danh từ: Chỉ công tác hoặc lực lượng phòng cháy chữa cháy. Ví dụ: xe tiêu phòng, đội tiêu phòng, công tác tiêu phòng.
Tính từ ghép: Bổ nghĩa cho danh từ khác. Ví dụ: thiết bị tiêu phòng, quy định tiêu phòng, huấn luyện tiêu phòng.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tiêu phòng”
Từ “tiêu phòng” được dùng phổ biến trong các ngữ cảnh liên quan đến an toàn cháy nổ:
Ví dụ 1: “Tòa nhà này đã được kiểm tra tiêu phòng định kỳ.”
Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ công tác kiểm tra phòng cháy chữa cháy.
Ví dụ 2: “Lực lượng tiêu phòng đến hiện trường trong 5 phút.”
Phân tích: Chỉ đội ngũ cảnh sát phòng cháy chữa cháy.
Ví dụ 3: “Công ty tổ chức tập huấn tiêu phòng cho nhân viên.”
Phân tích: Chỉ hoạt động huấn luyện kỹ năng phòng cháy.
Ví dụ 4: “Thiết bị tiêu phòng phải đặt ở nơi dễ thấy.”
Phân tích: Tính từ bổ nghĩa cho thiết bị chữa cháy.
Ví dụ 5: “Vi phạm quy định tiêu phòng sẽ bị xử phạt nặng.”
Phân tích: Chỉ các quy định về an toàn cháy nổ.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tiêu phòng”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tiêu phòng” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “tiêu phòng” với “tiêu phong” (phong cách tiêu biểu).
Cách dùng đúng: “Công tác tiêu phòng” (không phải “tiêu phong”).
Trường hợp 2: Dùng “tiêu phòng” thay cho “phòng cháy” trong mọi trường hợp.
Cách dùng đúng: “Tiêu phòng” bao gồm cả phòng ngừa và chữa cháy, không chỉ riêng phòng ngừa.
“Tiêu phòng”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tiêu phòng”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Phòng cháy chữa cháy | Gây cháy |
| Cứu hỏa | Phóng hỏa |
| Chữa cháy | Đốt phá |
| PCCC | Thiêu rụi |
| Dập lửa | Nhóm lửa |
| Cứu hộ cháy | Châm lửa |
Kết luận
Tiêu phòng là gì? Tóm lại, tiêu phòng là thuật ngữ Hán Việt chỉ công tác phòng cháy chữa cháy. Hiểu đúng từ “tiêu phòng” giúp bạn sử dụng chính xác trong giao tiếp và văn bản.
