Thọt là gì? 😏 Nghĩa Thọt, giải thích

Thọt là gì? Thọt là từ chỉ trạng thái đi khập khiễng do một chân bị tật hoặc yếu hơn chân kia, khiến dáng đi không đều. Đây là từ thuần Việt quen thuộc trong giao tiếp hàng ngày. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và những lưu ý khi dùng từ “thọt” ngay bên dưới!

Thọt nghĩa là gì?

Thọt là tính từ miêu tả tình trạng chân bị tật, khiến người đi lại khập khiễng, không vững. Đây là từ thuần Việt dùng để chỉ khiếm khuyết về vận động ở chân.

Trong tiếng Việt, từ “thọt” có các cách hiểu:

Nghĩa chính: Chỉ người có một chân bị tật, ngắn hơn hoặc yếu hơn chân kia, dẫn đến dáng đi không đều. Ví dụ: “Anh ấy bị thọt chân từ nhỏ.”

Nghĩa mở rộng: Đôi khi dùng để miêu tả dáng đi tạm thời do chấn thương. Ví dụ: “Đá bóng về đi thọt cả tuần.”

Trong văn nói: Từ “thọt” cần dùng cẩn thận vì có thể mang sắc thái không tôn trọng nếu dùng sai ngữ cảnh.

Thọt có nguồn gốc từ đâu?

Từ “thọt” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu trong ngôn ngữ dân gian để miêu tả tình trạng khuyết tật ở chân. Từ này mô phỏng dáng đi không đều, lệch nhịp của người bị tật.

Sử dụng “thọt” khi miêu tả tình trạng chân bị tật hoặc dáng đi khập khiễng do chấn thương.

Cách sử dụng “Thọt”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “thọt” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Thọt” trong tiếng Việt

Tính từ: Miêu tả trạng thái chân bị tật. Ví dụ: chân thọt, đi thọt, bị thọt.

Kết hợp với danh từ: Thường đi kèm với “chân” để chỉ rõ bộ phận. Ví dụ: “thọt chân trái”, “thọt một bên”.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thọt”

Từ “thọt” được dùng trong nhiều ngữ cảnh miêu tả tình trạng vận động không bình thường:

Ví dụ 1: “Ông Tư bị thọt chân từ hồi chiến tranh.”

Phân tích: Miêu tả tình trạng khuyết tật vĩnh viễn do thương tích.

Ví dụ 2: “Nó ngã xe, giờ đi thọt thọt.”

Phân tích: Dùng từ láy “thọt thọt” miêu tả dáng đi khập khiễng tạm thời.

Ví dụ 3: “Con chó nhà tôi bị thọt chân sau.”

Phân tích: Từ “thọt” cũng dùng được cho động vật.

Ví dụ 4: “Đừng chạy nhanh, coi chừng té rồi đi thọt.”

Phân tích: Cảnh báo về hậu quả chấn thương có thể xảy ra.

Ví dụ 5: “Anh thọt chân nhưng vẫn làm việc chăm chỉ.”

Phân tích: Miêu tả khách quan tình trạng thể chất của một người.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Thọt”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “thọt” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Dùng từ “thọt” với thái độ miệt thị, thiếu tôn trọng người khuyết tật.

Cách dùng đúng: Trong giao tiếp lịch sự, nên dùng “bị tật ở chân” hoặc “khuyết tật vận động” thay vì “thọt”.

Trường hợp 2: Nhầm “thọt” với “thọc” (động tác đâm, chọc vào).

Cách dùng đúng: “Thọt chân” (bị tật) khác với “thọc tay vào túi” (đưa tay vào).

“Thọt”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thọt”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Khập khiễng Lành lặn
Què Khỏe mạnh
Cà nhắc Bình thường
Đi lệch Vững vàng
Tập tễnh Nhanh nhẹn
Chân yếu Khỏe chân

Kết luận

Thọt là gì? Tóm lại, thọt là từ miêu tả tình trạng chân bị tật khiến dáng đi khập khiễng. Hiểu đúng từ “thọt” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và tế nhị hơn trong giao tiếp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.