Sinh kế là gì? 💼 Nghĩa, khái niệm

Sinh kế là gì? Sinh kế là việc làm, cách thức mưu sinh để kiếm sống và duy trì cuộc sống hàng ngày. Đây là thuật ngữ quan trọng trong kinh tế, xã hội và phát triển nông thôn. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “sinh kế” trong tiếng Việt nhé!

Sinh kế nghĩa là gì?

Sinh kế là cách làm ăn để mưu sự sống, bao gồm toàn bộ các hoạt động mà con người thực hiện nhằm kiếm sống và đảm bảo nhu cầu thiết yếu. Đây là danh từ Hán Việt phổ biến trong tiếng Việt.

Trong cuộc sống, từ “sinh kế” được sử dụng với nhiều sắc thái:

Trong đời thường: Sinh kế chỉ công việc, nghề nghiệp hoặc phương thức kiếm tiền để nuôi sống bản thân và gia đình. Ví dụ: “Vì sinh kế, anh ấy phải làm thêm ngoài giờ.”

Trong kinh tế – xã hội: Sinh kế là khái niệm rộng hơn, bao gồm các nguồn lực như vốn, lao động, tài nguyên thiên nhiên và kỹ năng mà con người sử dụng để kiếm sống.

Trong phát triển nông thôn: Sinh kế bền vững là mục tiêu quan trọng, giúp người dân thoát nghèo và cải thiện chất lượng cuộc sống lâu dài.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Sinh kế”

Sinh kế là từ Hán Việt, ghép từ “Sinh” (生) nghĩa là sống, và “Kế” (計) nghĩa là tính toán, kế sách. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Hán (生计 – shēngjì), du nhập vào tiếng Việt qua giao lưu văn hóa.

Sử dụng từ “sinh kế” khi nói về công việc kiếm sống, phương thức mưu sinh hoặc trong các ngữ cảnh liên quan đến kinh tế, phát triển xã hội.

Sinh kế sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “sinh kế” được dùng khi nói về nghề nghiệp, cách kiếm sống, trong các văn bản kinh tế – xã hội, hoặc khi bàn về đời sống mưu sinh của con người.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Sinh kế”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “sinh kế”:

Ví dụ 1: “Nghề đánh cá là sinh kế chính của người dân vùng biển.”

Phân tích: Chỉ công việc kiếm sống chủ yếu của cộng đồng ngư dân.

Ví dụ 2: “Vì sinh kế, anh ấy phải xa quê lên thành phố làm việc.”

Phân tích: Dùng để chỉ lý do mưu sinh, kiếm sống.

Ví dụ 3: “Chính phủ đang triển khai chương trình hỗ trợ sinh kế cho đồng bào vùng cao.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh chính sách phát triển kinh tế – xã hội.

Ví dụ 4: “Biến đổi khí hậu đe dọa sinh kế của hàng triệu nông dân.”

Phân tích: Chỉ nguồn sống, phương thức kiếm sống bị ảnh hưởng.

Ví dụ 5: “Ông bà tôi gắn bó với nghề nông như một sinh kế truyền đời.”

Phân tích: Chỉ cách kiếm sống được truyền lại qua nhiều thế hệ.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Sinh kế”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “sinh kế”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Kế sinh nhai Thất nghiệp
Mưu sinh Ăn không ngồi rồi
Nghề nghiệp Vô nghề nghiệp
Công việc Thất cơ lỡ vận
Cách kiếm sống Tay trắng
Phương kế Bế tắc

Dịch “Sinh kế” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Sinh kế 生计 (Shēngjì) Livelihood 生計 (Seikei) 생계 (Saenggye)

Kết luận

Sinh kế là gì? Tóm lại, sinh kế là cách thức mưu sinh, việc làm để kiếm sống và duy trì cuộc sống. Hiểu đúng từ “sinh kế” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong giao tiếp và văn bản.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.