Chủ toạ là gì? 👨⚖️ Ý nghĩa và cách hiểu Chủ toạ
Chủ toạ là gì? Chủ toạ là người điều khiển, chủ trì một cuộc họp, hội nghị hoặc phiên toà. Đây là vị trí quan trọng đảm bảo tiến trình hoạt động diễn ra suôn sẻ, công bằng và có trật tự. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, vai trò và cách sử dụng từ “chủ toạ” trong tiếng Việt nhé!
Chủ toạ nghĩa là gì?
Chủ toạ là danh từ chỉ người đảm nhận vai trò điều khiển, dẫn dắt một cuộc họp, phiên toà hoặc hội nghị chính thức. Trong tiếng Anh, chủ toạ được gọi là “chairperson” hoặc “presiding officer”.
Từ “chủ toạ” được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau:
Trong pháp luật: Chủ toạ phiên toà là Thẩm phán điều khiển phiên xét xử, giữ kỷ luật phiên toà và đảm bảo quy trình tố tụng diễn ra đúng pháp luật.
Trong doanh nghiệp: Chủ tịch Hội đồng quản trị hoặc Hội đồng thành viên thường làm chủ toạ các cuộc họp, điều hành phiên họp và đưa ra kết luận.
Trong hội nghị, sự kiện: Chủ toạ là người được chỉ định để điều phối chương trình, phân bổ thời gian phát biểu và tổng kết nội dung.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Chủ toạ”
Từ “chủ toạ” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “chủ” (主) nghĩa là đứng đầu, làm chủ; “toạ” (坐) nghĩa là ngồi. Ghép lại, chủ toạ có nghĩa là người ngồi ở vị trí chính để điều khiển.
Sử dụng từ “chủ toạ” khi nói về người điều hành cuộc họp, hội nghị, phiên toà hoặc các hoạt động chính thức cần có người dẫn dắt.
Chủ toạ sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “chủ toạ” được dùng khi mô tả người điều khiển cuộc họp, hội nghị, phiên toà, hoặc khi muốn chỉ vị trí đứng đầu điều hành một hoạt động tập thể có tính chính thức.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chủ toạ”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “chủ toạ” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Thầy hiệu trưởng chủ toạ cuộc họp phụ huynh đầu năm học.”
Phân tích: Dùng như động từ, chỉ hành động điều khiển cuộc họp.
Ví dụ 2: “Đề nghị chủ toạ cho biểu quyết về vấn đề này.”
Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ người đang điều hành cuộc họp.
Ví dụ 3: “Thẩm phán Nguyễn Văn A làm chủ toạ phiên toà xét xử vụ án.”
Phân tích: Chỉ vai trò của Thẩm phán trong việc điều khiển phiên xét xử tại toà án.
Ví dụ 4: “Hội nghị bầu chủ toạ và thư ký trước khi tiến hành chương trình.”
Phân tích: Mô tả quy trình bầu người điều hành hội nghị.
Ví dụ 5: “Chủ toạ có quyền thực hiện các biện pháp cần thiết để điều hành cuộc họp có trật tự.”
Phân tích: Nêu quyền hạn của người giữ vai trò chủ toạ trong cuộc họp.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Chủ toạ”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chủ toạ”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Chủ tịch | Thành viên |
| Người điều hành | Người tham dự |
| Người chủ trì | Khách mời |
| Người điều phối | Thư ký |
| Người đứng đầu phiên họp | Người dự thính |
| Người dẫn dắt | Cử toạ |
Dịch “Chủ toạ” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Chủ toạ | 主持人 (Zhǔchí rén) | Chairperson / Presiding officer | 議長 (Gichō) | 의장 (Uijang) |
Kết luận
Chủ toạ là gì? Tóm lại, chủ toạ là người điều khiển, chủ trì cuộc họp, hội nghị hoặc phiên toà. Hiểu đúng từ “chủ toạ” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong giao tiếp và văn bản hành chính.
