Sinh cơ lập nghiệp là gì? 💼 Nghĩa

Sinh cơ lập nghiệp là gì? Sinh cơ lập nghiệp là thành ngữ chỉ việc gây dựng cơ đồ, sự nghiệp để sinh sống ổn định tại một nơi nào đó. Đây là khát vọng chung của mỗi người khi bước vào đời, thể hiện tinh thần tự lập và ý chí vươn lên. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ về thành ngữ “sinh cơ lập nghiệp” nhé!

Sinh cơ lập nghiệp nghĩa là gì?

Sinh cơ lập nghiệp là thành ngữ Hán Việt, nghĩa là gây dựng cơ nghiệp và xây dựng sự nghiệp vững chắc để sinh sống ổn định. Đây là cụm từ phổ biến trong văn hóa Việt Nam.

Phân tích từng thành tố:

“Sinh cơ” nghĩa là tạo dựng cơ nghiệp, nền tảng vật chất để sinh sống. “Lập nghiệp” nghĩa là xây dựng sự nghiệp, công danh vững chắc.

Trong đời sống: Thành ngữ thường dùng khi nói về người rời quê hương đến vùng đất mới để lập thân, hoặc thanh niên bắt đầu tự kiếm sống, xây dựng tương lai.

Trong kinh doanh: “Sinh cơ lập nghiệp” còn ám chỉ việc khởi nghiệp, mở công ty, phát triển sự nghiệp riêng.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Sinh cơ lập nghiệp”

Thành ngữ “sinh cơ lập nghiệp” có nguồn gốc Hán Việt, được sử dụng từ lâu đời trong ngôn ngữ dân gian Việt Nam. Cụm từ phản ánh quan niệm truyền thống về sự tự lập và phấn đấu của con người.

Sử dụng “sinh cơ lập nghiệp” khi nói về việc xây dựng cuộc sống mới, lập thân lập nghiệp hoặc khuyến khích tinh thần tự lực cánh sinh.

Sinh cơ lập nghiệp sử dụng trong trường hợp nào?

Dùng “sinh cơ lập nghiệp” khi nói về việc rời quê lập nghiệp, khởi nghiệp kinh doanh, hoặc khuyên nhủ người trẻ tự lập xây dựng tương lai.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Sinh cơ lập nghiệp”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng thành ngữ “sinh cơ lập nghiệp”:

Ví dụ 1: “Sau khi tốt nghiệp đại học, anh ấy quyết định vào Nam sinh cơ lập nghiệp.”

Phân tích: Chỉ việc rời quê hương đến vùng đất mới để xây dựng sự nghiệp và cuộc sống.

Ví dụ 2: “Chính quyền địa phương tạo điều kiện cho người dân sinh cơ lập nghiệp tại vùng kinh tế mới.”

Phân tích: Nói về chính sách hỗ trợ người dân ổn định cuộc sống và phát triển kinh tế.

Ví dụ 3: “Sinh cơ lập nghiệp là ước mơ cả đời của ông bà ta.”

Phân tích: Thể hiện khát vọng xây dựng cơ đồ, sự nghiệp bền vững.

Ví dụ 4: “Tuổi trẻ nên có chí sinh cơ lập nghiệp, không nên ỷ lại cha mẹ.”

Phân tích: Lời khuyên nhủ tinh thần tự lập, phấn đấu vươn lên.

Ví dụ 5: “Gia đình anh ấy đã sinh cơ lập nghiệp ở vùng đất này hơn ba đời.”

Phân tích: Chỉ việc định cư lâu dài, gây dựng cơ nghiệp qua nhiều thế hệ.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Sinh cơ lập nghiệp”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “sinh cơ lập nghiệp”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
An cư lập nghiệp Ăn bám
Lập thân lập nghiệp Ỷ lại
Gây dựng cơ đồ Phá sản
Tự lập cánh sinh Thất nghiệp
Khởi nghiệp Bỏ cuộc
Dựng nghiệp Sống dựa dẫm

Dịch “Sinh cơ lập nghiệp” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Sinh cơ lập nghiệp 生基立業 (Shēng jī lì yè) Build a career / Establish oneself 立身出世 (Risshin shusse) 입신양명 (Ipsin yangmyeong)

Kết luận

Sinh cơ lập nghiệp là gì? Tóm lại, đây là thành ngữ chỉ việc gây dựng cơ đồ, sự nghiệp để sinh sống ổn định. Hiểu đúng thành ngữ này giúp bạn sử dụng tiếng Việt phong phú và truyền cảm hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.