Sát hạch là gì? 📝 Nghĩa, khái niệm
Sát hạch là gì? Sát hạch là quá trình kiểm tra, đánh giá để xác định mức độ hiểu biết, năng lực hoặc khả năng của một cá nhân trong lĩnh vực cụ thể. Từ này thường xuất hiện trong các kỳ thi cấp bằng lái xe, tuyển dụng nhân sự hay đánh giá năng lực. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ về từ “sát hạch” ngay sau đây!
Sát hạch nghĩa là gì?
Sát hạch là hình thức kiểm tra xem kiến thức hay khả năng của một người có đáp ứng yêu cầu hay không. Đây là động từ Hán Việt được sử dụng phổ biến trong giáo dục và hành chính.
Trong cuộc sống, từ “sát hạch” mang nhiều ý nghĩa:
Trong giáo dục xưa: Ngày xưa trước khi được đi dự kì thi hương, các thí sinh phải dự kì sát hạch ở tỉnh để xét trình độ học thức.
Trong giao thông: Sát hạch lái xe là việc kiểm tra, đánh giá năng lực để cấp giấy phép lái xe sau khi thí sinh hoàn thành chương trình đào tạo.
Trong tuyển dụng: Nhiều công ty yêu cầu ứng viên phải qua sát hạch mới được nhận vào làm việc.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Sát hạch”
Từ “sát hạch” có nguồn gốc từ tiếng Hán, trong đó “sát” (察) có nghĩa là xem xét, còn “hạch” (核) có nghĩa là xét hỏi, khảo xét. Hai thành phần kết hợp tạo thành khái niệm về việc kiểm tra một cách có hệ thống.
Sử dụng từ “sát hạch” khi nói về các kỳ thi đánh giá năng lực, kiểm tra trình độ hoặc xét duyệt khả năng trong công việc.
Sát hạch sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “sát hạch” được dùng khi mô tả các kỳ thi lấy bằng lái xe, tuyển dụng nhân sự, đánh giá năng lực định kỳ hoặc kiểm tra chuyên môn.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Sát hạch”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “sát hạch”:
Ví dụ 1: “Anh ấy vừa đậu kỳ sát hạch lái xe hạng B2.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh thi bằng lái xe, chỉ việc kiểm tra năng lực điều khiển phương tiện.
Ví dụ 2: “Phải qua sát hạch mới được nhận vào làm.”
Phân tích: Chỉ quá trình kiểm tra năng lực trước khi tuyển dụng chính thức.
Ví dụ 3: “Công ty tổ chức sát hạch định kỳ cho nhân viên mỗi quý.”
Phân tích: Dùng trong môi trường doanh nghiệp, chỉ việc đánh giá năng lực làm việc.
Ví dụ 4: “Ngày xưa, thí sinh phải dự kì sát hạch ở tỉnh trước khi thi hương.”
Phân tích: Ngữ cảnh lịch sử, chỉ kỳ thi sơ khảo trong chế độ khoa cử xưa.
Ví dụ 5: “Sự sát hạch của thực tế cho thấy kế hoạch này không khả thi.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ sự kiểm chứng qua thực tiễn.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Sát hạch”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “sát hạch”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Kiểm tra | Bỏ qua |
| Đánh giá | Miễn xét |
| Thẩm định | Chấp nhận ngay |
| Khảo hạch | Không kiểm tra |
| Thi cử | Tự do vào |
| Xét duyệt | Bỏ sót |
Dịch “Sát hạch” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Sát hạch | 考核 (Kǎohé) | Examination / Test | 審査 (Shinsa) | 심사 (Simsa) |
Kết luận
Sát hạch là gì? Tóm lại, sát hạch là quá trình kiểm tra, đánh giá năng lực để xác định một người có đạt yêu cầu hay không. Hiểu đúng từ “sát hạch” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn trong học tập và công việc.
