Chung lưng là gì? 🤝 Nghĩa, giải thích Chung lưng
Chung lưng là gì? Chung lưng là thành ngữ chỉ sự đoàn kết, cùng nhau góp sức để thực hiện công việc chung. Đây là cách nói hình ảnh thể hiện tinh thần hợp tác, tương trợ lẫn nhau. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa sâu xa và cách sử dụng “chung lưng” trong giao tiếp hàng ngày nhé!
Chung lưng nghĩa là gì?
Chung lưng nghĩa là cùng nhau hợp sức, đoàn kết góp công góp sức để hoàn thành một việc gì đó. Thành ngữ này thường đi kèm với “đấu cật” thành cụm “chung lưng đấu cật”, diễn tả hình ảnh những người sát cánh bên nhau, lưng tựa vào lưng để cùng đối mặt khó khăn.
Trong cuộc sống, “chung lưng” được dùng để nói về tinh thần đồng đội, sự gắn kết trong gia đình, bạn bè hay đồng nghiệp. Khi mọi người chung lưng làm việc, công việc sẽ nhẹ nhàng hơn và kết quả đạt được tốt đẹp hơn.
Nguồn gốc và xuất xứ của chung lưng
Thành ngữ “chung lưng” có nguồn gốc từ dân gian Việt Nam, xuất phát từ hình ảnh người nông dân cùng nhau gánh vác công việc đồng áng. Hình ảnh “lưng” tượng trưng cho sức lao động, sự chịu đựng.
Sử dụng “chung lưng” khi muốn kêu gọi tinh thần đoàn kết, hợp tác trong công việc, gia đình hoặc cộng đồng.
Chung lưng sử dụng trong trường hợp nào?
Chung lưng được dùng khi nói về sự hợp tác, đoàn kết giữa nhiều người để vượt qua khó khăn hoặc hoàn thành mục tiêu chung.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng chung lưng
Dưới đây là một số tình huống thường gặp khi sử dụng thành ngữ “chung lưng” trong giao tiếp:
Ví dụ 1: “Vợ chồng phải chung lưng đấu cật mới xây dựng được gia đình hạnh phúc.”
Phân tích: Nhấn mạnh sự đồng lòng, cùng nhau cố gắng của hai vợ chồng trong cuộc sống.
Ví dụ 2: “Cả đội chung lưng hoàn thành dự án đúng hạn.”
Phân tích: Thể hiện tinh thần làm việc nhóm, mọi người cùng góp sức để đạt mục tiêu.
Ví dụ 3: “Trong lúc khó khăn, anh em phải chung lưng giúp đỡ nhau.”
Phân tích: Kêu gọi sự đoàn kết gia đình khi gặp hoạn nạn.
Ví dụ 4: “Nhân dân cả nước chung lưng chống dịch.”
Phân tích: Diễn tả tinh thần đoàn kết toàn dân trong tình huống khẩn cấp.
Ví dụ 5: “Hai công ty chung lưng hợp tác phát triển sản phẩm mới.”
Phân tích: Nói về sự liên kết, hợp tác trong kinh doanh.
Từ trái nghĩa và đồng nghĩa với chung lưng
Dưới đây là các từ có nghĩa tương đồng và trái nghĩa với “chung lưng” để bạn tham khảo:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Đồng lòng | Chia rẽ |
| Hợp sức | Bất hòa |
| Đoàn kết | Mâu thuẫn |
| Chung sức | Đơn độc |
| Cùng nhau | Riêng lẻ |
| Góp sức | Ích kỷ |
| Sát cánh | Xa cách |
| Kề vai | Bỏ rơi |
Dịch chung lưng sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Chung lưng | 同心协力 (Tóngxīn xiélì) | Join forces / Stand together | 力を合わせる (Chikara wo awaseru) | 힘을 합치다 (Himeul hapchida) |
Kết luận
Chung lưng là gì? Đó là tinh thần đoàn kết, hợp sức cùng nhau vượt qua khó khăn. Hãy luôn chung lưng đấu cật với người thân và đồng đội để đạt được thành công trong cuộc sống!
