San là gì? 🏗️ Nghĩa của San
San là gì? San là động từ trong tiếng Việt, chỉ hành động làm cho bằng phẳng, đồng đều hoặc phân chia, chia bớt một phần cho người khác. Từ này được sử dụng phổ biến trong xây dựng, nông nghiệp và cả đời sống hàng ngày. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ cụ thể về từ “san” trong tiếng Việt nhé!
San nghĩa là gì?
San là động từ chỉ hành động làm cho một bề mặt trở nên bằng phẳng, đồng đều hoặc phân chia một thứ gì đó thành nhiều phần. Đây là từ thuần Việt, được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực.
Từ “san” mang hai nghĩa chính:
Nghĩa 1 – Làm bằng phẳng: Hành động gạt đất, cát từ chỗ cao xuống chỗ trũng để tạo mặt phẳng. Ví dụ: san nền nhà, san mặt bằng, san đất.
Nghĩa 2 – Phân chia, chia bớt: Hành động chia một phần cho người khác để cùng hưởng hoặc cùng chịu. Ví dụ: san sẻ cơm áo, san sẻ khó khăn.
Trong xây dựng: “San” là công đoạn quan trọng để chuẩn bị mặt bằng cho các công trình.
Nguồn gốc và xuất xứ của “San”
Từ “san” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu trong ngôn ngữ dân gian. Từ này gắn liền với các hoạt động lao động sản xuất của người Việt xưa.
Sử dụng từ “san” khi nói về việc làm phẳng bề mặt đất đai, hoặc khi muốn diễn đạt hành động chia sẻ, phân chia công bằng.
San sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “san” được dùng trong xây dựng khi chuẩn bị mặt bằng, trong nông nghiệp khi cải tạo đất, hoặc trong giao tiếp khi nói về việc chia sẻ với người khác.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “San”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “san” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Công nhân đang san nền để chuẩn bị xây nhà.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa làm cho mặt đất bằng phẳng trước khi thi công xây dựng.
Ví dụ 2: “Chúng ta nên san sẻ khó khăn với nhau trong lúc hoạn nạn.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa chia bớt gánh nặng, thể hiện tinh thần đoàn kết.
Ví dụ 3: “Máy ủi san bằng gò đất để mở rộng con đường.”
Phân tích: Chỉ hành động làm phẳng, loại bỏ chỗ cao để tạo mặt bằng.
Ví dụ 4: “Bà nội san sẻ từng bát cơm cho các cháu.”
Phân tích: Thể hiện tình yêu thương qua hành động chia đều phần ăn.
Ví dụ 5: “Dự án san lấp mặt bằng đang được triển khai.”
Phân tích: Kết hợp “san” và “lấp” để chỉ việc tạo nền móng cho công trình.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “San”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “san”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Bằng | Gồ ghề |
| Phẳng | Lồi lõm |
| Chia | Giữ lại |
| Sẻ | Độc chiếm |
| Dàn | Chênh lệch |
| Phân | Tích trữ |
Dịch “San” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| San | 平整 (Píngzhěng) | Level / Share | 均す (Narasu) | 고르다 (Goreuda) |
Kết luận
San là gì? Tóm lại, san là động từ tiếng Việt chỉ hành động làm bằng phẳng hoặc phân chia, chia sẻ. Hiểu rõ từ “san” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phong phú hơn trong giao tiếp.
