Bằng vai là gì? 👥 Ý nghĩa, cách dùng Bằng vai

Bằng vai là gì? Bằng vai là cách nói chỉ sự ngang hàng về thứ bậc, địa vị trong gia đình, dòng họ hoặc xã hội giữa hai hay nhiều người. Từ này thường xuất hiện trong thành ngữ “bằng vai phải lứa” để chỉ những người cùng trang lứa, ngang hàng nhau. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “bằng vai” trong tiếng Việt nhé!

Bằng vai nghĩa là gì?

Bằng vai là thứ bậc trong dòng họ hay trong xã hội bằng nhau, ngang hàng với nhau về vị trí, địa vị. Đây là cách diễn đạt quen thuộc trong giao tiếp tiếng Việt.

Trong cuộc sống, từ “bằng vai” mang nhiều ý nghĩa khác nhau:

Trong gia đình, dòng họ: “Bằng vai” chỉ những người có cùng thứ bậc, như anh em họ cùng thế hệ, cùng đời trong gia phả. Ví dụ: hai người con chú con bác được xem là bằng vai với nhau.

Trong xã hội: “Bằng vai” ám chỉ sự ngang bằng về địa vị, chức vụ hoặc vai trò. Người bằng vai thường có thể đối xử bình đẳng, không phân biệt trên dưới.

Trong thành ngữ: Từ này thường đi kèm với “phải lứa” tạo thành “bằng vai phải lứa”, nghĩa là ngang hàng với nhau về cả tuổi tác lẫn thứ bậc trong gia đình, họ hàng.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Bằng vai”

Từ “bằng vai” có nguồn gốc thuần Việt, xuất phát từ văn hóa trọng thứ bậc, tôn ti của người Việt Nam. Hình ảnh “vai” được dùng ẩn dụ cho vị trí, thứ bậc của con người trong gia đình và xã hội.

Sử dụng từ “bằng vai” khi muốn diễn đạt sự ngang hàng, bình đẳng về thứ bậc giữa các cá nhân trong mối quan hệ gia đình hoặc xã hội.

Bằng vai sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “bằng vai” được dùng khi nói về quan hệ thứ bậc trong gia đình, họ hàng, hoặc khi so sánh địa vị xã hội giữa những người ngang hàng nhau.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Bằng vai”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “bằng vai” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Hai đứa con chú con bác, bằng vai với nhau nên chơi rất thân.”

Phân tích: Chỉ hai người cùng thế hệ trong gia đình, có thứ bậc ngang nhau trong dòng họ.

Ví dụ 2: “Họ bằng vai phải lứa nên dễ dàng kết bạn và chia sẻ với nhau.”

Phân tích: Dùng thành ngữ đầy đủ, chỉ những người cùng tuổi tác và thứ bậc ngang nhau.

Ví dụ 3: “Anh ấy với tôi bằng vai trong công ty, đều là trưởng phòng.”

Phân tích: Chỉ sự ngang hàng về chức vụ, địa vị trong môi trường công sở.

Ví dụ 4: “Ông nội dặn cháu phải biết phân biệt ai bằng vai, ai trên vai để xưng hô cho đúng.”

Phân tích: Nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nhận biết thứ bậc trong văn hóa Việt Nam.

Ví dụ 5: “Các thành viên trong nhóm dự án đều là những người trẻ tuổi, họ bằng vai phải lứa với nhau.”

Phân tích: Mô tả nhóm người cùng trang lứa, không phân biệt cao thấp về tuổi tác hay địa vị.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Bằng vai”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “bằng vai”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Ngang hàng Trên vai
Cùng thứ bậc Dưới vai
Đồng đẳng Bề trên
Bình đẳng Bề dưới
Ngang bằng Cao hơn
Cùng cấp Thấp hơn

Dịch “Bằng vai” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Bằng vai 同辈 (Tóngbèi) Equal in rank / Peer 同輩 (Dōhai) 동배 (Dongbae)

Kết luận

Bằng vai là gì? Tóm lại, bằng vai là cách nói chỉ sự ngang hàng về thứ bậc trong gia đình hoặc xã hội. Hiểu rõ từ này giúp bạn giao tiếp đúng mực và ứng xử phù hợp với văn hóa trọng thứ bậc của người Việt.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.