Rũ rợi là gì? 😔 Nghĩa, giải thích Rũ rợi
Rũ rợi là gì? Rũ rợi là từ láy miêu tả trạng thái rối bù, xõa xuống hoặc vẻ ngoài mệt mỏi, bơ phờ, kiệt sức. Đây là cách nói địa phương của “rũ rượi”, thường dùng để diễn tả tóc xõa rối, cười nghiêng ngả hoặc khóc không kìm nén được. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, cách dùng và nguồn gốc thú vị của từ “rũ rợi” nhé!
Rũ rợi nghĩa là gì?
Rũ rợi là tính từ và trạng từ miêu tả trạng thái rối bù xõa xuống, hoặc vẻ ngoài mệt mỏi, bơ phờ như người rũ xuống. Đây là biến thể địa phương của từ “rũ rượi” trong tiếng Việt.
Trong đời sống, từ “rũ rợi” mang nhiều nghĩa khác nhau:
Miêu tả tóc tai: Dùng để chỉ mái tóc xõa xuống, rối bù, không gọn gàng. Ví dụ: “Đầu tóc chị xổ ra rũ rợi” thể hiện vẻ bù xù, thiếu chăm chút.
Miêu tả cảm xúc: Diễn tả cách khóc hay cười mãnh liệt, đầu lắc lư, người nghiêng ngả không kìm nén được. “Cười rũ rợi” nghĩa là cười quá nhiều đến mức rũ cả người.
Miêu tả sức khỏe: Chỉ trạng thái mệt mỏi, kiệt sức, bơ phờ. “Mệt rũ rợi” hay “ho rũ rợi” diễn tả cơ thể yếu ớt, rã rời.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Rũ rợi”
Từ “rũ rợi” có nguồn gốc thuần Việt, là biến thể phương ngữ của “rũ rượi”. Từ này được hình thành từ gốc “rũ” (buông thõng, rời rạc) kết hợp với âm láy tạo nên sắc thái biểu cảm mạnh mẽ.
Sử dụng từ “rũ rợi” khi muốn miêu tả trạng thái rối bù, mệt mỏi hoặc cảm xúc mãnh liệt như cười, khóc không kiềm chế.
Rũ rợi sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “rũ rợi” được dùng khi miêu tả tóc xõa rối, trạng thái kiệt sức bơ phờ, hoặc cười khóc mãnh liệt đến nghiêng ngả cả người.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Rũ rợi”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “rũ rợi” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Sau cơn mưa, đầu tóc cô ấy ướt sũng, rũ rợi trông thật tội nghiệp.”
Phân tích: Miêu tả mái tóc xõa xuống, rối bù do bị ướt, tạo vẻ ngoài thiếu gọn gàng.
Ví dụ 2: “Nghe xong câu chuyện hài, cả nhóm cười rũ rợi không ngừng.”
Phân tích: Diễn tả cách cười mãnh liệt, nghiêng ngả, rũ cả người vì quá buồn cười.
Ví dụ 3: “Làm việc cả ngày dưới nắng, anh ta về nhà mệt rũ rợi.”
Phân tích: Chỉ trạng thái kiệt sức, bơ phờ, cơ thể như muốn rũ xuống vì quá mệt.
Ví dụ 4: “Chị ấy khóc rũ rợi khi nghe tin buồn.”
Phân tích: Miêu tả cách khóc mãnh liệt, đầu lắc lư, không kìm nén được cảm xúc.
Ví dụ 5: “Cơn ho rũ rợi khiến ông cụ phải nằm nghỉ.”
Phân tích: Diễn tả cơn ho kéo dài, dữ dội khiến cơ thể mệt mỏi, rã rời.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Rũ rợi”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “rũ rợi”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Rũ rượi | Gọn gàng |
| Rã rượi | Tươi tỉnh |
| Bơ phờ | Khỏe khoắn |
| Mệt mỏi | Sảng khoái |
| Rối bù | Chỉnh tề |
| Xơ xác | Tươi tắn |
Dịch “Rũ rợi” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Rũ rợi | 蓬乱 (Péngluàn) | Dishevelled / Haggard | ぼさぼさ (Bosabosa) | 헝클어진 (Heongkeureojin) |
Kết luận
Rũ rợi là gì? Tóm lại, rũ rợi là từ láy thuần Việt miêu tả trạng thái rối bù xõa xuống, vẻ ngoài mệt mỏi bơ phờ hoặc cảm xúc cười khóc mãnh liệt. Hiểu đúng từ “rũ rợi” giúp bạn diễn đạt tiếng Việt sinh động và giàu hình ảnh hơn.
