Rầm rầm là gì? 🔊 Nghĩa, giải thích Rầm rầm

Rầm rộ là gì? Rầm rộ là từ láy diễn tả sự sôi nổi, mạnh mẽ, thường gắn liền với hoạt động của đông người hoặc sự kiện diễn ra ồ ạt, có khí thế. Đây là từ thường xuất hiện trong văn học, báo chí và giao tiếp hàng ngày. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ví dụ cụ thể của từ “rầm rộ” ngay sau đây!

Rầm rộ nghĩa là gì?

Rầm rộ là tính từ và trạng từ, mang nghĩa sôi nổi, mạnh mẽ, thường đi kèm với sự hiện diện đông đảo của con người hoặc sự kiện náo nhiệt. Từ này gợi tả vẻ hoạt động có khí thế, lôi cuốn của số đông.

Trong tiếng Việt, “rầm rộ” được sử dụng ở nhiều ngữ cảnh:

Trong văn học: Nhà văn Nguyễn Huy Tưởng viết: “Vương cất quân rầm rộ lên đường.” Nhà thơ Tố Hữu cũng có câu: “Rầm rộ cuộc diễu binh vĩ đại.”

Trong đời sống: Từ này thường dùng để mô tả các phong trào, chiến dịch, sự kiện thu hút đông đảo người tham gia như: tấn công rầm rộ, biểu tình rầm rộ, mua sắm rầm rộ.

Trong truyền thông: Dùng để chỉ tin tức, xu hướng lan truyền nhanh chóng và mạnh mẽ trên mạng xã hội.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Rầm rộ”

“Rầm rộ” có nguồn gốc thuần Việt, là từ láy được ghép từ “rầm” (âm thanh lớn, mạnh mẽ) và “rộ” (sự xuất hiện đông đảo, bùng phát).

Sử dụng “rầm rộ” khi muốn diễn tả hoạt động sôi nổi, có khí thế của đông người hoặc sự việc diễn ra ồ ạt, thu hút sự chú ý.

Rầm rộ sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “rầm rộ” được dùng khi mô tả phong trào, chiến dịch, sự kiện đông người, hoặc xu hướng lan truyền mạnh mẽ trên truyền thông.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Rầm rộ”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “rầm rộ” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Từng đoàn người rầm rộ kéo tới quảng trường.”

Phân tích: Diễn tả đám đông di chuyển ồ ạt, có khí thế mạnh mẽ.

Ví dụ 2: “Chiến dịch quảng bá sản phẩm mới được triển khai rầm rộ.”

Phân tích: Chỉ hoạt động marketing diễn ra sôi nổi, quy mô lớn.

Ví dụ 3: “Quân ta tấn công rầm rộ vào cứ điểm địch.”

Phân tích: Mô tả cuộc tấn công mạnh mẽ, đồng loạt với lực lượng đông đảo.

Ví dụ 4: “Tin đồn lan truyền rầm rộ trên mạng xã hội.”

Phân tích: Diễn tả thông tin được chia sẻ nhanh chóng, thu hút nhiều sự chú ý.

Ví dụ 5: “Phong trào bảo vệ môi trường đang được hưởng ứng rầm rộ.”

Phân tích: Chỉ phong trào nhận được sự tham gia đông đảo, nhiệt tình của cộng đồng.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Rầm rộ”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “rầm rộ”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Rần rộ Lặng lẽ
Ồn ào Yên tĩnh
Náo nhiệt Im ắng
Sôi nổi Thưa thớt
Hào hứng Trầm lắng
Sôi động Êm đềm

Dịch “Rầm rộ” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Rầm rộ 轰轰烈烈 (Hōnghōnglièliè) Boisterous / Vigorous 賑やか (Nigiyaka) 떠들썩하다 (Tteodeulsseokada)

Kết luận

Rầm rộ là gì? Tóm lại, rầm rộ là từ láy thuần Việt diễn tả sự sôi nổi, mạnh mẽ của hoạt động đông người hoặc sự kiện có khí thế. Hiểu đúng từ “rầm rộ” giúp bạn diễn đạt sinh động hơn trong giao tiếp và viết văn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.