Rocket là gì? 🚀 Nghĩa, giải thích Rocket
Rocket là gì? Rocket là tên lửa hoặc đạn phản lực, được phóng tới mục tiêu nhờ lực đẩy của động cơ phản lực. Từ này còn dùng để chỉ pháo hoa, pháo thăng thiên, hoặc mang nghĩa bóng là “tăng vùn vụt”. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “rocket” trong tiếng Việt nhé!
Rocket nghĩa là gì?
Rocket là phương tiện bay hình trụ, di chuyển cực nhanh bằng cách đẩy khí cháy ra phía sau, được sử dụng trong du hành vũ trụ hoặc làm vũ khí. Trong tiếng Việt, rocket được dịch là “tên lửa”, “rốc két”, “hỏa tiễn” hoặc “pháo thăng thiên”.
Trong lĩnh vực quân sự: Rocket là loại đạn phản lực được phóng từ các thiết bị như giá phóng, ống phóng, bệ phóng đặt trên mặt đất, xe, máy bay hoặc tàu chiến.
Trong du hành vũ trụ: Rocket là phương tiện chính để đưa tàu vũ trụ, vệ tinh và phi hành gia vào không gian.
Trong đời sống: Rocket còn chỉ pháo hoa, pháo sáng trong các dịp lễ hội. Ngoài ra, khi dùng làm động từ, “rocket” mang nghĩa “tăng vùn vụt”, “bay vọt lên” — ví dụ: giá nhà đang rocket (tăng chóng mặt).
Nguồn gốc và xuất xứ của “Rocket”
Từ “rocket” có nguồn gốc từ tiếng Pháp “roquette”, bắt nguồn từ tiếng Ý “rocchetto” (vật hình trụ nhỏ), xuất phát từ tiếng Latin “rocca”. Ban đầu, từ này dùng để chỉ các thiết bị bắn lửa, sau đó mở rộng nghĩa sang phương tiện bay có động cơ phản lực.
Sử dụng từ “rocket” khi nói về tên lửa, pháo hoa, hoặc diễn tả sự tăng trưởng nhanh chóng trong kinh tế, sự nghiệp.
Rocket sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “rocket” được dùng khi đề cập đến tên lửa vũ trụ, vũ khí quân sự, pháo hoa lễ hội, hoặc ẩn dụ cho sự tăng trưởng, phát triển vượt bậc.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Rocket”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “rocket” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “NASA đã phóng rocket đưa phi hành gia lên Mặt Trăng.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ tên lửa vũ trụ trong lĩnh vực hàng không.
Ví dụ 2: “Giá vàng đang rocket lên mức kỷ lục.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, diễn tả giá cả tăng vùn vụt, nhanh chóng.
Ví dụ 3: “Đêm giao thừa, bầu trời rực sáng bởi những quả rocket pháo hoa.”
Phân tích: Chỉ pháo thăng thiên, pháo hoa trong dịp lễ hội.
Ví dụ 4: “Quân đội sử dụng rocket để tấn công mục tiêu từ xa.”
Phân tích: Chỉ đạn phản lực, vũ khí quân sự.
Ví dụ 5: “Sự nghiệp của cô ấy rocket sau khi bộ phim thành công.”
Phân tích: Ẩn dụ cho sự phát triển nhanh chóng, vượt bậc trong sự nghiệp.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Rocket”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “rocket”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Tên lửa | Hạ cánh |
| Hỏa tiễn | Giảm sút |
| Rốc két | Sụt giảm |
| Pháo thăng thiên | Chậm chạp |
| Đạn phản lực | Đình trệ |
| Missile | Tụt dốc |
Dịch “Rocket” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Tên lửa / Rốc két | 火箭 (Huǒjiàn) | Rocket | ロケット (Roketto) | 로켓 (Roket) |
Kết luận
Rocket là gì? Tóm lại, rocket là tên lửa, đạn phản lực hoặc pháo hoa, đồng thời mang nghĩa bóng chỉ sự tăng trưởng nhanh chóng. Hiểu đúng từ “rocket” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phong phú hơn.
