Lữ hành là gì? 🚶 Nghĩa, giải thích Lữ hành

Lữ hành là gì? Lữ hành là hoạt động di chuyển từ nơi này đến nơi khác với mục đích du lịch, khám phá hoặc công việc, không nhất thiết phải quay về điểm xuất phát. Đây là thuật ngữ quen thuộc trong ngành du lịch và kinh doanh dịch vụ. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “lữ hành” trong tiếng Việt nhé!

Lữ hành nghĩa là gì?

Lữ hành là từ Hán-Việt, chỉ việc đi xa, thực hiện chuyến đi từ nơi này đến nơi khác bằng các phương tiện khác nhau. Theo Luật Du lịch 2017, lữ hành là các hoạt động liên quan đến chuyến đi của con người ngoài nơi cư trú thường xuyên trong thời gian không quá một năm.

Trong đời sống, “lữ hành” mang nhiều ý nghĩa:

Theo nghĩa rộng: Lữ hành bao gồm mọi hoạt động di chuyển của cá nhân hoặc nhóm người từ địa điểm này sang địa điểm khác, với nhiều mục đích như tham quan, nghỉ dưỡng, công tác hoặc khám phá.

Theo nghĩa hẹp: Lữ hành là hoạt động kinh doanh du lịch, bao gồm việc xây dựng, bán và tổ chức thực hiện các chương trình tour trọn gói cho khách hàng.

Trong văn chương: “Lữ hành” gợi hình ảnh người lữ khách rong ruổi trên đường, mang sắc thái lãng mạn và tự do.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Lữ hành”

Từ “lữ hành” có nguồn gốc Hán-Việt, gồm “lữ” (旅) nghĩa là đi xa, khách đi đường và “hành” (行) nghĩa là đi, hành trình. Từ này xuất hiện trong tiếng Việt từ lâu đời, gắn liền với văn hóa du ngoạn của người phương Đông.

Sử dụng “lữ hành” khi nói về hoạt động du lịch, các chuyến đi xa hoặc khi đề cập đến ngành kinh doanh dịch vụ tour du lịch.

Lữ hành sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “lữ hành” được dùng khi mô tả hoạt động du lịch, chuyến đi xa, hoặc trong lĩnh vực kinh doanh dịch vụ tour như công ty lữ hành, đại lý lữ hành, khách lữ hành.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lữ hành”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “lữ hành” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Công ty lữ hành Saigontourist là một trong những đơn vị du lịch lớn nhất Việt Nam.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, chỉ doanh nghiệp chuyên tổ chức tour du lịch.

Ví dụ 2: “Những khách lữ hành từ phương xa dừng chân nghỉ ngơi bên quán trọ.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa văn chương, chỉ người đi đường xa, mang sắc thái cổ điển.

Ví dụ 3: “Anh ấy đăng ký học ngành Quản trị du lịch và lữ hành tại trường đại học.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh giáo dục, chỉ chuyên ngành đào tạo về du lịch.

Ví dụ 4: “Dịch vụ lữ hành nội địa đang phát triển mạnh sau đại dịch.”

Phân tích: Chỉ hoạt động tổ chức tour trong phạm vi quốc gia.

Ví dụ 5: “Cuộc đời như một chuyến lữ hành, quan trọng là hành trình chứ không phải đích đến.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, ví von cuộc sống như chuyến đi dài.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Lữ hành”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lữ hành”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Du lịch Định cư
Du hành Ở yên
Hành trình An cư
Viễn du Cố định
Chu du Lưu trú
Ngao du Thường trú

Dịch “Lữ hành” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Lữ hành 旅行 (Lǚxíng) Travel / Tour 旅行 (Ryokō) 여행 (Yeohaeng)

Kết luận

Lữ hành là gì? Tóm lại, lữ hành là hoạt động di chuyển, du lịch từ nơi này đến nơi khác. Hiểu đúng từ này giúp bạn sử dụng chính xác trong giao tiếp và nắm bắt cơ hội trong ngành du lịch đang phát triển.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.