Rờ mó là gì? 😏 Khái niệm, nghĩa

Rờ mó là gì? Rờ mó là động từ chỉ hành động dùng tay chạm vào, sờ nắn hoặc cảm nhận một vật thể nào đó. Từ này thường dùng để diễn tả việc tiếp xúc vật lý nhằm khám phá, tìm hiểu hoặc đơn giản là động chạm vào đồ vật. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ cụ thể của từ “rờ mó” trong tiếng Việt nhé!

Rờ mó nghĩa là gì?

Rờ mó là động từ ghép trong tiếng Việt, chỉ hành động dùng tay chạm vào, sờ nắn một vật để cảm nhận hoặc tìm hiểu. Đây là từ thuần Việt, được sử dụng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Trong đó, “rờ” có nghĩa là đưa tay chạm vào, xoa nhẹ để thăm dò hoặc cảm nhận. “Mó” cũng mang nghĩa tương tự, chỉ hành động động chạm, tiếp xúc bằng tay.

Trong đời sống hàng ngày: “Rờ mó” thường dùng để mô tả việc chạm vào đồ vật một cách tự nhiên, có thể mang tính tò mò hoặc khám phá. Ví dụ: trẻ em thích rờ mó đồ chơi để tìm hiểu.

Trong ngữ cảnh cảnh báo: Từ này hay xuất hiện trong các câu nhắc nhở như “Đừng rờ mó lung tung!” để khuyến cáo ai đó không nên động chạm vào những vật nguy hiểm hoặc không được phép.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Rờ mó”

Từ “rờ mó” có nguồn gốc thuần Việt, được ghép từ hai động từ “rờ” và “mó” có nghĩa tương đồng. Cả hai từ đều xuất hiện từ lâu trong ngôn ngữ dân gian Việt Nam.

Sử dụng “rờ mó” khi muốn diễn tả hành động chạm tay vào đồ vật, thiết bị hoặc khi cảnh báo ai đó không nên động chạm vào thứ gì.

Rờ mó sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “rờ mó” được dùng khi mô tả hành động chạm tay vào đồ vật, trong lời cảnh báo về an toàn, hoặc khi nói về việc ai đó có quan tâm hay không quan tâm đến một việc gì.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Rờ mó”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “rờ mó” trong các tình huống thực tế:

Ví dụ 1: “Chớ rờ mó lung tung mà điện giật đấy!”

Phân tích: Câu cảnh báo ai đó không nên chạm tay vào thiết bị điện để tránh nguy hiểm.

Ví dụ 2: “Cả ngày chỉ chơi, không rờ mó đến sách vở.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, ám chỉ việc không động đến, không quan tâm đến việc học.

Ví dụ 3: “Đừng rờ mó vào súng đạn!”

Phân tích: Lời nhắc nhở không được chạm vào vũ khí vì lý do an toàn.

Ví dụ 4: “Trẻ con hay rờ mó đồ chơi để khám phá.”

Phân tích: Mô tả hành động tự nhiên của trẻ em khi tìm hiểu đồ vật xung quanh.

Ví dụ 5: “Anh ấy mệt quá, chẳng buồn rờ mó đến việc gì.”

Phân tích: Nghĩa bóng chỉ trạng thái không muốn làm bất cứ việc gì do kiệt sức.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Rờ mó”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “rờ mó”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Sờ mó Tránh xa
Sờ Không chạm
Rờ Buông ra
Để yên
Chạm Giữ khoảng cách
Động chạm Không đụng đến

Dịch “Rờ mó” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Rờ mó 摸 (Mō) Touch / Feel 触る (Sawaru) 만지다 (Manjida)

Kết luận

Rờ mó là gì? Tóm lại, rờ mó là động từ thuần Việt chỉ hành động dùng tay chạm vào, sờ nắn đồ vật. Hiểu đúng từ “rờ mó” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phù hợp ngữ cảnh hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.