Dự khuyết là gì? 📋 Ý nghĩa và cách hiểu Dự khuyết

Dự khuyết là gì? Dự khuyết là người hoặc vị trí được chuẩn bị sẵn để thay thế khi người giữ chức vụ chính thức vắng mặt, từ chức hoặc không thể tiếp tục đảm nhiệm. Đây là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực chính trị, tổ chức Đảng và các cơ quan nhà nước. Cùng tìm hiểu chi tiết về ý nghĩa và cách sử dụng từ “dự khuyết” ngay bên dưới!

Dự khuyết nghĩa là gì?

Dự khuyết là danh từ chỉ người hoặc chức danh được bầu, cử sẵn để thay thế vào vị trí chính thức khi có chỗ trống hoặc khi cần thiết. Đây là cơ chế đảm bảo tính liên tục trong hoạt động của tổ chức.

Trong tiếng Việt, từ “dự khuyết” được sử dụng với các nghĩa sau:

Trong tổ chức Đảng: Ủy viên dự khuyết là người được bầu để sẵn sàng bổ sung vào Ban Chấp hành khi có ủy viên chính thức thôi nhiệm vụ. Ví dụ: Ủy viên dự khuyết Ban Chấp hành Trung ương Đảng.

Trong cơ quan nhà nước: Đại biểu dự khuyết là người được bầu để thay thế đại biểu chính thức khi cần. Ví dụ: Đại biểu dự khuyết Quốc hội.

Trong các tổ chức, hội đoàn: Thành viên dự khuyết là người chờ được bổ sung vào ban lãnh đạo, ban chấp hành khi có vị trí trống.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Dự khuyết”

Từ “dự khuyết” có nguồn gốc Hán Việt, gồm “dự” (預) nghĩa là trước, sẵn sàng và “khuyết” (缺) nghĩa là thiếu, trống. Ghép lại, “dự khuyết” chỉ việc chuẩn bị sẵn cho chỗ khuyết thiếu.

Sử dụng “dự khuyết” khi nói về chức danh, vị trí được bầu cử để thay thế trong các tổ chức chính trị, cơ quan nhà nước.

Cách sử dụng “Dự khuyết” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “dự khuyết” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Dự khuyết” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “dự khuyết” thường xuất hiện trong các cuộc họp, hội nghị khi thông báo về nhân sự, bầu cử hoặc kiện toàn tổ chức.

Trong văn viết: “Dự khuyết” xuất hiện trong văn bản hành chính (quyết định bổ nhiệm, nghị quyết), báo chí (tin tức chính trị), điều lệ tổ chức và các tài liệu về công tác cán bộ.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Dự khuyết”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “dự khuyết” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Đại hội đã bầu 20 Ủy viên dự khuyết Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XIII.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh chính trị, chỉ những người được bầu để sẵn sàng bổ sung vào Ban Chấp hành.

Ví dụ 2: “Đồng chí Nguyễn Văn A được chuyển từ Ủy viên dự khuyết thành Ủy viên chính thức.”

Phân tích: Chỉ quá trình bổ sung nhân sự từ vị trí dự khuyết lên chính thức.

Ví dụ 3: “Theo Điều lệ, ủy viên dự khuyết được dự các cuộc họp của Ban Chấp hành nhưng không có quyền biểu quyết.”

Phân tích: Dùng trong văn bản quy định về quyền hạn của người giữ chức danh dự khuyết.

Ví dụ 4: “Hội nghị đã bầu bổ sung 3 thành viên dự khuyết vào Ban Thường vụ.”

Phân tích: Chỉ việc bầu cử nhân sự dự khuyết trong tổ chức, hội đoàn.

Ví dụ 5: “Danh sách ủy viên dự khuyết sẽ được công bố sau khi có kết quả kiểm phiếu.”

Phân tích: Dùng trong thông báo về kết quả bầu cử.

“Dự khuyết”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “dự khuyết”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Dự bị Chính thức
Thay thế Chính danh
Bổ sung Chính nhiệm
Dự phòng Đương nhiệm
Phụ khuyết Tại vị
Hậu bị Cố định

Kết luận

Dự khuyết là gì? Tóm lại, dự khuyết là chức danh được chuẩn bị sẵn để thay thế vị trí chính thức khi cần thiết. Hiểu đúng từ “dự khuyết” giúp bạn nắm rõ cơ chế tổ chức trong Đảng và các cơ quan nhà nước.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.