Réo là gì? 😏 Nghĩa, giải thích Réo

Réo là gì? Réo là động từ chỉ hành động gọi to với giọng đanh, kéo dài hoặc phát ra âm thanh thành từng hồi liên tục. Từ này thường dùng để miêu tả tiếng gọi từ xa hoặc âm thanh vang vọng như chuông, còi. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “réo” trong tiếng Việt nhé!

Réo nghĩa là gì?

Réo là hành động kêu, gọi từ xa bằng những tiếng cao giọng, gay gắt, kéo dài hoặc phát ra tiếng nghe như tiếng réo. Đây là động từ thuần Việt, thường gặp trong giao tiếp hàng ngày.

Trong cuộc sống, từ “réo” mang nhiều ý nghĩa:

Chỉ hành động gọi người: Réo diễn tả cách gọi to, có phần gay gắt hoặc khẩn trương. Ví dụ: “Mới sáng sớm đã đến nhà người ta mà réo.”

Chỉ âm thanh vang vọng: Từ “réo” còn dùng để miêu tả âm thanh phát ra liên tục, kéo dài như chuông điện thoại, còi tàu, tiếng nước sôi.

Trong văn học: “Réo” thường xuất hiện trong thơ ca để gợi tả âm thanh thiên nhiên như suối réo, gió réo, tạo nên hình ảnh sinh động.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Réo”

Từ “réo” có nguồn gốc thuần Việt, được ghi trong chữ Nôm là 嘹, xuất hiện từ lâu đời trong ngôn ngữ dân gian. Đây là từ tượng thanh, mô phỏng âm thanh cao vang, kéo dài.

Sử dụng “réo” khi muốn diễn tả hành động gọi to từ xa hoặc miêu tả âm thanh vang vọng, liên tục.

Réo sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “réo” được dùng khi miêu tả tiếng gọi lớn, gay gắt hoặc âm thanh vang vọng liên tục như chuông reo, còi hú, suối chảy, nước sôi.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Réo”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “réo” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Chuông điện thoại réo mãi mà chẳng có ai đến cầm máy.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa âm thanh phát ra liên tục, kéo dài, gây chú ý.

Ví dụ 2: “Lũ trẻ réo ầm cả nhà khi được cho quà.”

Phân tích: Chỉ tiếng kêu gọi ồn ào, náo nhiệt của trẻ em.

Ví dụ 3: “Còi tàu réo vang giữa đêm khuya.”

Phân tích: Miêu tả âm thanh còi tàu vang xa, kéo dài trong không gian yên tĩnh.

Ví dụ 4: “Nó réo cả tên tục của người ta ra mà chửi.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa gọi tên to, gay gắt với thái độ tiêu cực.

Ví dụ 5: “Suối trong rừng réo rắt suốt ngày đêm.”

Phân tích: Gợi tả âm thanh suối chảy du dương, liên tục không ngừng.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Réo”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “réo”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Gọi Im lặng
Kêu Yên ắng
Lặng thinh
La Câm nín
Hét Tĩnh lặng
Reo Im bặt

Dịch “Réo” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Réo 呼喊 (Hūhǎn) Call / Ring 呼ぶ (Yobu) 부르다 (Bureuda)

Kết luận

Réo là gì? Tóm lại, réo là động từ chỉ hành động gọi to, gay gắt hoặc âm thanh vang vọng kéo dài. Hiểu đúng từ “réo” giúp bạn diễn đạt sinh động hơn trong giao tiếp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.