Thuộc như lòng bàn tay là gì? 🧠 Nghĩa
Thuộc như lòng bàn tay là gì? Thuộc như lòng bàn tay là thành ngữ tiếng Việt chỉ sự biết rất rõ, nhớ rất kỹ, tường tận đến từng chi tiết nhỏ về một điều gì đó. Đây là cách ví von quen thuộc trong giao tiếp hàng ngày của người Việt. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ cụ thể của thành ngữ này nhé!
Thuộc như lòng bàn tay nghĩa là gì?
Thuộc như lòng bàn tay nghĩa là biết rất rõ, nhớ rất kỹ, thông thạo và hiểu tường tận đến từng chi tiết nhỏ nhất. Đây là thành ngữ thuộc khẩu ngữ tiếng Việt, thường dùng trong giao tiếp đời thường.
Hình ảnh “lòng bàn tay” được chọn làm phép so sánh vì đây là bộ phận cơ thể mà ai cũng nhìn thấy mỗi ngày, quen thuộc đến mức không cần suy nghĩ cũng biết rõ từng đường chỉ tay, từng ngón tay. Khi nói ai đó thuộc như lòng bàn tay một điều gì, tức là họ hiểu biết sâu sắc, nắm vững đến mức không thể nhầm lẫn.
Trong cuộc sống, thành ngữ này thường được dùng để:
Mô tả sự am hiểu địa lý: Biết rõ từng con đường, ngõ ngách của một vùng đất.
Nói về kiến thức chuyên môn: Thông thạo một lĩnh vực, kỹ năng đến mức thuần thục.
Diễn tả sự hiểu người: Hiểu rõ tính cách, thói quen của ai đó.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Thuộc như lòng bàn tay”
Thành ngữ “thuộc như lòng bàn tay” có nguồn gốc thuần Việt, xuất phát từ dân gian. Người Việt xưa lấy hình ảnh lòng bàn tay — bộ phận quen thuộc nhất trên cơ thể — để ví von sự thông thạo tuyệt đối.
Sử dụng thuộc như lòng bàn tay khi muốn nhấn mạnh mức độ hiểu biết sâu sắc, tường tận về một sự vật, sự việc hay con người.
Thuộc như lòng bàn tay sử dụng trong trường hợp nào?
Thành ngữ này được dùng khi muốn khẳng định ai đó biết rất rõ về địa điểm, kiến thức, con người hoặc công việc nào đó đến mức không thể nhầm lẫn.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thuộc như lòng bàn tay”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng thành ngữ thuộc như lòng bàn tay trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Anh ấy thuộc như lòng bàn tay tất cả các con hẻm trong khu phố cổ Hà Nội.”
Phân tích: Dùng để mô tả sự am hiểu địa lý, biết rõ từng ngõ ngách của một vùng đất.
Ví dụ 2: “Cô giáo thuộc như lòng bàn tay bài giảng nên không cần nhìn giáo án.”
Phân tích: Nhấn mạnh sự thông thạo kiến thức, nắm vững nội dung đến mức thuần thục.
Ví dụ 3: “Mẹ thuộc như lòng bàn tay tính cách của từng đứa con.”
Phân tích: Diễn tả sự hiểu rõ về con người, nắm bắt được thói quen, sở thích của người khác.
Ví dụ 4: “Thợ máy lành nghề thuộc như lòng bàn tay cấu tạo của chiếc xe.”
Phân tích: Chỉ sự thành thạo chuyên môn, hiểu tường tận về lĩnh vực công việc.
Ví dụ 5: “Hướng dẫn viên thuộc như lòng bàn tay lịch sử của ngôi đền cổ.”
Phân tích: Mô tả kiến thức sâu rộng về một chủ đề cụ thể trong công việc.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Thuộc như lòng bàn tay”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với thuộc như lòng bàn tay:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Thuộc lòng | Mù mờ |
| Thông thạo | Lơ mơ |
| Nắm rõ | Không biết gì |
| Am hiểu tường tận | Hiểu lờ mờ |
| Rành rẽ | Xa lạ |
| Tinh thông | Ngu dốt |
Dịch “Thuộc như lòng bàn tay” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Thuộc như lòng bàn tay | 了如指掌 (Liǎo rú zhǐ zhǎng) | Know like the back of one’s hand | 手に取るように分かる (Te ni toru yō ni wakaru) | 손바닥 보듯 알다 (Sonbadak bodeus alda) |
Kết luận
Thuộc như lòng bàn tay là gì? Tóm lại, đây là thành ngữ thuần Việt diễn tả sự biết rõ, hiểu tường tận đến từng chi tiết. Hiểu đúng thành ngữ này giúp bạn diễn đạt tiếng Việt phong phú và chính xác hơn.
