Quyết nghị là gì? 📋 Nghĩa, giải thích Quyết nghị
Quyết nghị là gì? Quyết nghị là văn bản ghi nhận kết quả biểu quyết, thống nhất ý kiến của một tập thể về vấn đề quan trọng trong cuộc họp hoặc hội nghị. Đây là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực hành chính, chính trị và tổ chức. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và phân biệt quyết nghị với các loại văn bản khác ngay bên dưới!
Quyết nghị là gì?
Quyết nghị là văn bản thể hiện quyết định chung của một tập thể sau khi thảo luận và biểu quyết thống nhất. Đây là danh từ chỉ loại văn bản hành chính mang tính pháp lý cao.
Trong tiếng Việt, từ “quyết nghị” có các cách hiểu:
Nghĩa gốc: Chỉ văn bản ghi nhận kết quả thống nhất của hội nghị, đại hội hoặc cuộc họp tập thể.
Nghĩa động từ: Hành động cùng nhau bàn bạc và đi đến quyết định chung. Ví dụ: “Hội đồng quyết nghị thông qua kế hoạch năm mới.”
Trong pháp luật: Quyết nghị thường do Quốc hội, Hội đồng nhân dân hoặc các cơ quan có thẩm quyền ban hành, có giá trị pháp lý bắt buộc thi hành.
Quyết nghị có nguồn gốc từ đâu?
Từ “quyết nghị” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “quyết” nghĩa là định đoạt, “nghị” nghĩa là bàn bạc, thảo luận. Thuật ngữ này gắn liền với hoạt động của các cơ quan nhà nước và tổ chức chính trị.
Sử dụng “quyết nghị” khi nói về văn bản chính thức của tập thể hoặc hành động biểu quyết thống nhất.
Cách sử dụng “Quyết nghị”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “quyết nghị” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Quyết nghị” trong tiếng Việt
Danh từ: Chỉ văn bản hành chính. Ví dụ: quyết nghị của Quốc hội, quyết nghị hội nghị, quyết nghị đại hội.
Động từ: Chỉ hành động thống nhất ý kiến. Ví dụ: quyết nghị thông qua, quyết nghị ban hành.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Quyết nghị”
Từ “quyết nghị” được dùng trong các ngữ cảnh chính thức, mang tính pháp lý:
Ví dụ 1: “Quốc hội đã thông qua quyết nghị về ngân sách nhà nước năm 2025.”
Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ văn bản chính thức của Quốc hội.
Ví dụ 2: “Hội đồng quản trị quyết nghị tăng vốn điều lệ công ty.”
Phân tích: Dùng như động từ, chỉ hành động biểu quyết thống nhất.
Ví dụ 3: “Quyết nghị của đại hội cổ đông có hiệu lực từ ngày ký.”
Phân tích: Danh từ chỉ văn bản pháp lý trong doanh nghiệp.
Ví dụ 4: “Hội đồng nhân dân tỉnh quyết nghị phê duyệt quy hoạch đô thị.”
Phân tích: Động từ chỉ hành động thông qua của cơ quan nhà nước.
Ví dụ 5: “Bản quyết nghị này cần có chữ ký của tất cả thành viên.”
Phân tích: Danh từ chỉ văn bản cần xác nhận tập thể.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Quyết nghị”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “quyết nghị” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “quyết nghị” với “quyết định” (văn bản do cá nhân có thẩm quyền ban hành).
Cách dùng đúng: “Quyết nghị của hội đồng” (tập thể) khác “Quyết định của giám đốc” (cá nhân).
Trường hợp 2: Dùng “quyết nghị” trong ngữ cảnh không chính thức.
Cách dùng đúng: Chỉ dùng “quyết nghị” trong văn bản hành chính, pháp lý hoặc họp tập thể có biểu quyết.
“Quyết nghị”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “quyết nghị”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Nghị quyết | Bác bỏ |
| Biểu quyết | Phản đối |
| Thông qua | Phủ quyết |
| Phê chuẩn | Hoãn lại |
| Chấp thuận | Đình chỉ |
| Quyết định tập thể | Bất đồng |
Kết luận
Quyết nghị là gì? Tóm lại, quyết nghị là văn bản thể hiện quyết định thống nhất của tập thể, vừa là danh từ vừa là động từ trong tiếng Việt. Hiểu đúng từ “quyết nghị” giúp bạn sử dụng chính xác trong các văn bản hành chính và pháp lý.
