Then chốt là gì? 🔐 Tìm hiểu nghĩa Then chốt

Then chốt là gì? Then chốt là yếu tố quan trọng nhất, mang tính quyết định đối với sự thành bại của một vấn đề hay sự việc. Đây là từ ghép thuần Việt thường xuất hiện trong văn viết và giao tiếp trang trọng. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và những lỗi thường gặp với từ “then chốt” ngay bên dưới!

Then chốt nghĩa là gì?

Then chốt là từ ghép chỉ yếu tố trọng yếu, có vai trò quyết định trong một vấn đề, công việc hay tình huống. Đây là tính từ dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng đặc biệt của sự vật, sự việc.

Trong tiếng Việt, từ “then chốt” có các cách hiểu:

Nghĩa gốc: “Then” là thanh gỗ hoặc kim loại dùng để cài cửa; “chốt” là vật nhỏ dùng để giữ chặt. Ghép lại chỉ bộ phận quan trọng giữ cho cửa đóng chắc.

Nghĩa bóng: Chỉ yếu tố cốt lõi, mấu chốt quyết định thành công hay thất bại. Ví dụ: “Đây là giai đoạn then chốt của dự án.”

Trong công việc: Thường dùng để chỉ vị trí, nhiệm vụ hoặc thời điểm quan trọng nhất.

Then chốt có nguồn gốc từ đâu?

Từ “then chốt” có nguồn gốc thuần Việt, xuất phát từ hình ảnh then cài và chốt khóa cửa trong đời sống dân gian. Hai bộ phận này quyết định việc cửa có đóng chặt hay không, từ đó mang nghĩa bóng chỉ yếu tố quan trọng nhất.

Sử dụng “then chốt” khi muốn nhấn mạnh tầm quan trọng đặc biệt của một yếu tố nào đó.

Cách sử dụng “Then chốt”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “then chốt” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Then chốt” trong tiếng Việt

Tính từ: Bổ nghĩa cho danh từ, đứng sau danh từ. Ví dụ: vấn đề then chốt, yếu tố then chốt, thời điểm then chốt.

Văn viết: Thường xuất hiện trong văn bản hành chính, báo chí, học thuật mang tính trang trọng.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Then chốt”

Từ “then chốt” được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Nguồn nhân lực là yếu tố then chốt để phát triển doanh nghiệp.”

Phân tích: Nhấn mạnh nguồn nhân lực là yếu tố quan trọng nhất.

Ví dụ 2: “Anh ấy giữ vị trí then chốt trong công ty.”

Phân tích: Chỉ vị trí có vai trò quyết định trong tổ chức.

Ví dụ 3: “Đây là giai đoạn then chốt của cuộc đàm phán.”

Phân tích: Chỉ thời điểm quan trọng nhất, mang tính quyết định.

Ví dụ 4: “Giáo dục là nhiệm vụ then chốt của quốc gia.”

Phân tích: Nhấn mạnh tầm quan trọng hàng đầu của giáo dục.

Ví dụ 5: “Câu hỏi then chốt là: Chúng ta bắt đầu từ đâu?”

Phân tích: Chỉ câu hỏi cốt lõi cần giải quyết trước tiên.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Then chốt”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “then chốt” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “then chốt” với “then chọt” hoặc “them chốt”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “then chốt” với “th” và dấu sắc.

Trường hợp 2: Lạm dụng từ “then chốt” cho mọi thứ quan trọng.

Cách dùng đúng: Chỉ dùng khi yếu tố đó thực sự mang tính quyết định, không phải chỉ “quan trọng” thông thường.

“Then chốt”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “then chốt”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Mấu chốt Thứ yếu
Cốt lõi Phụ thuộc
Trọng yếu Không quan trọng
Chủ chốt Bình thường
Quyết định Tầm thường
Thiết yếu Phụ trợ

Kết luận

Then chốt là gì? Tóm lại, then chốt là từ chỉ yếu tố quan trọng nhất, mang tính quyết định. Hiểu đúng từ “then chốt” giúp bạn diễn đạt chính xác và trang trọng hơn trong giao tiếp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.