Quy tắc dấu ngoặc lớp 6: Cách phá ngoặc đổi dấu và bài tập chi tiết

Quy tắc dấu ngoặc lớp 6: Cách phá ngoặc đổi dấu và bài tập chi tiết

Quy tắc dấu ngoặc lớp 6 là một trong những kiến thức nền tảng quan trọng trong chương trình Toán học. Việc nắm vững quy tắc bỏ dấu ngoặcquy tắc thêm dấu ngoặc giúp học sinh thực hiện các phép tính với số nguyên chính xác và nhanh chóng. Bài viết dưới đây sẽ trình bày chi tiết quy tắc dấu ngoặc lớp 6 kèm theo các ví dụ và bài tập vận dụng có lời giải.

Quy tắc dấu ngoặc lớp 6 là gì?

Quy tắc dấu ngoặc lớp 6 là tập hợp các quy tắc giúp ta bỏ dấu ngoặc hoặc thêm dấu ngoặc vào một biểu thức toán học mà không làm thay đổi giá trị của biểu thức đó. Quy tắc này được áp dụng khi:

  • Thực hiện phép cộng, trừ các số nguyên
  • Rút gọn biểu thức đại số
  • Giải các bài toán tìm x
  • Tính giá trị biểu thức một cách nhanh chóng

Quy tắc dấu ngoặc gồm hai phần chính: quy tắc bỏ dấu ngoặcquy tắc thêm dấu ngoặc. Chúng ta sẽ tìm hiểu chi tiết từng quy tắc ở phần tiếp theo.

Quy tắc bỏ dấu ngoặc

Quy tắc bỏ dấu ngoặc được chia thành hai trường hợp tùy thuộc vào dấu đứng trước ngoặc:

Trường hợp 1: Dấu “+” đứng trước ngoặc

Quy tắc: Khi bỏ dấu ngoặc có dấu “+” đứng trước, ta giữ nguyên dấu của các số hạng trong ngoặc.

Công thức tổng quát
\( a + (b + c) = a + b + c \)
\( a + (b – c) = a + b – c \)

Ví dụ:

  • \( 5 + (3 + 2) = 5 + 3 + 2 = 10 \)
  • \( 7 + (4 – 1) = 7 + 4 – 1 = 10 \)
  • \( 10 + (-3 + 8) = 10 – 3 + 8 = 15 \)

Trường hợp 2: Dấu “−” đứng trước ngoặc

Quy tắc: Khi bỏ dấu ngoặc có dấu “−” đứng trước, ta phải đổi dấu tất cả các số hạng trong ngoặc (dấu “+” thành “−” và ngược lại).

Công thức tổng quát
\( a – (b + c) = a – b – c \)
\( a – (b – c) = a – b + c \)

Ví dụ:

  • \( 10 – (3 + 2) = 10 – 3 – 2 = 5 \)
  • \( 15 – (7 – 4) = 15 – 7 + 4 = 12 \)
  • \( 20 – (-5 + 3) = 20 + 5 – 3 = 22 \)

Bảng tóm tắt quy tắc bỏ dấu ngoặc

Dấu trước ngoặc Cách thực hiện Ví dụ
+ (cộng) Giữ nguyên dấu các số hạng \( +(a – b) = a – b \)
− (trừ) Đổi dấu tất cả số hạng \( -(a – b) = -a + b \)

Ngoài quy tắc bỏ dấu ngoặc, học sinh cũng cần nắm vững quy tắc thêm dấu ngoặc để linh hoạt trong tính toán.

Quy tắc thêm dấu ngoặc

Quy tắc thêm dấu ngoặc là quy tắc ngược lại với quy tắc bỏ dấu ngoặc, được sử dụng để nhóm các số hạng lại với nhau nhằm tính toán thuận tiện hơn.

Trường hợp 1: Thêm dấu ngoặc có dấu “+” đứng trước

Quy tắc: Khi thêm dấu ngoặc có dấu “+” đứng trước, ta giữ nguyên dấu của các số hạng được đưa vào ngoặc.

Công thức tổng quát
\( a + b + c = a + (b + c) \)
\( a + b – c = a + (b – c) \)

Ví dụ:

  • \( 5 + 3 + 2 = 5 + (3 + 2) = 5 + 5 = 10 \)
  • \( 12 + 8 – 5 = 12 + (8 – 5) = 12 + 3 = 15 \)

Trường hợp 2: Thêm dấu ngoặc có dấu “−” đứng trước

Quy tắc: Khi thêm dấu ngoặc có dấu “−” đứng trước, ta phải đổi dấu tất cả các số hạng được đưa vào ngoặc.

Công thức tổng quát
\( a – b – c = a – (b + c) \)
\( a – b + c = a – (b – c) \)

Ví dụ:

  • \( 20 – 8 – 2 = 20 – (8 + 2) = 20 – 10 = 10 \)
  • \( 15 – 7 + 3 = 15 – (7 – 3) = 15 – 4 = 11 \)

Bảng tóm tắt quy tắc thêm dấu ngoặc

Dấu trước ngoặc Cách thực hiện Ví dụ
+ (cộng) Giữ nguyên dấu các số hạng \( a + b = +(a + b) \)
− (trừ) Đổi dấu tất cả số hạng \( -a + b = -(a – b) \)

Để áp dụng chính xác các quy tắc trên, học sinh cần thực hiện theo các bước cụ thể sau đây.

Các bước thực hiện quy tắc dấu ngoặc

Dưới đây là các bước chi tiết để thực hiện cách bỏ dấu ngoặc một cách chính xác:

Bước 1: Xác định dấu đứng trước ngoặc

Quan sát dấu ngay trước dấu ngoặc mở “(” để biết đó là dấu “+” hay dấu “−”.

Bước 2: Áp dụng quy tắc tương ứng

  • Nếu dấu “+” đứng trước → Giữ nguyên dấu các số hạng trong ngoặc
  • Nếu dấu “−” đứng trước → Đổi dấu tất cả các số hạng trong ngoặc

Bước 3: Thực hiện phép tính

Sau khi bỏ ngoặc, thực hiện các phép tính cộng trừ theo thứ tự từ trái sang phải.

Sơ đồ tóm tắt quy tắc dấu ngoặc

QUY TẮC DẤU NGOẶC
Dấu “+” trước ngoặc

→ Giữ nguyên dấu

\( +(a + b) = a + b \)
\( +(a – b) = a – b \)

Dấu “−” trước ngoặc

→ Đổi dấu tất cả

\( -(a + b) = -a – b \)
\( -(a – b) = -a + b \)

Sau khi nắm vững lý thuyết, hãy cùng xem các ví dụ minh họa chi tiết để hiểu rõ hơn cách áp dụng.

Ví dụ minh họa quy tắc dấu ngoặc lớp 6

Ví dụ 1: Bỏ dấu ngoặc có dấu “+” đứng trước

Tính: \( 25 + (17 – 9 + 3) \)

Lời giải:

Vì dấu “+” đứng trước ngoặc nên ta giữ nguyên dấu các số hạng:

\( 25 + (17 – 9 + 3) = 25 + 17 – 9 + 3 = 36 \)

Ví dụ 2: Bỏ dấu ngoặc có dấu “−” đứng trước

Tính: \( 50 – (20 + 15 – 8) \)

Lời giải:

Vì dấu “−” đứng trước ngoặc nên ta đổi dấu tất cả các số hạng:

\( 50 – (20 + 15 – 8) = 50 – 20 – 15 + 8 = 23 \)

Ví dụ 3: Biểu thức có nhiều dấu ngoặc

Tính: \( 100 – (30 – 10) + (25 – 15) \)

Lời giải:

Bỏ ngoặc thứ nhất (dấu “−” đứng trước): \( -(30 – 10) = -30 + 10 \)

Bỏ ngoặc thứ hai (dấu “+” đứng trước): \( +(25 – 15) = 25 – 15 \)

\( 100 – (30 – 10) + (25 – 15) = 100 – 30 + 10 + 25 – 15 = 90 \)

Ví dụ 4: Thêm dấu ngoặc để tính nhanh

Tính nhanh: \( 278 – 53 – 47 \)

Lời giải:

Nhóm hai số hạng cuối vào ngoặc có dấu “−” đứng trước:

\( 278 – 53 – 47 = 278 – (53 + 47) = 278 – 100 = 178 \)

Ví dụ 5: Tính giá trị biểu thức với số nguyên âm

Tính: \( (-15) – (7 – 12) + (-3 + 8) \)

Lời giải:

Bỏ các dấu ngoặc:

  • \( -(7 – 12) = -7 + 12 \) (đổi dấu)
  • \( +(-3 + 8) = -3 + 8 \) (giữ nguyên dấu)

\( (-15) – (7 – 12) + (-3 + 8) = -15 – 7 + 12 – 3 + 8 = -5 \)

Sau khi xem các ví dụ, hãy cùng luyện tập với các bài tập vận dụng dưới đây.

Bài tập vận dụng quy tắc dấu ngoặc có lời giải

Bài tập 1: Bỏ dấu ngoặc rồi tính

a) \( 35 + (15 – 8) \)
b) \( 72 – (32 + 18) \)
c) \( 45 – (20 – 5) \)
d) \( 60 + (- 25 + 10) \)

Lời giải:

  • a) \( 35 + (15 – 8) = 35 + 15 – 8 = 42 \)
  • b) \( 72 – (32 + 18) = 72 – 32 – 18 = 22 \)
  • c) \( 45 – (20 – 5) = 45 – 20 + 5 = 30 \)
  • d) \( 60 + (-25 + 10) = 60 – 25 + 10 = 45 \)

Bài tập 2: Tính giá trị biểu thức

a) \( 125 – (75 – 25) + (50 – 30) \)
b) \( (-18) + (12 – 7) – (- 6 + 3) \)

Lời giải:

a) \( 125 – (75 – 25) + (50 – 30) \)

\( = 125 – 75 + 25 + 50 – 30 \)

\( = 95 \)

b) \( (-18) + (12 – 7) – (-6 + 3) \)

\( = -18 + 12 – 7 + 6 – 3 \)

\( = -10 \)

Bài tập 3: Thêm dấu ngoặc để tính nhanh

a) \( 574 – 26 – 74 \)
b) \( 85 + 150 + 15 \)
c) \( 2024 – 123 – 77 \)

Lời giải:

  • a) \( 574 – 26 – 74 = 574 – (26 + 74) = 574 – 100 = 474 \)
  • b) \( 85 + 150 + 15 = (85 + 15) + 150 = 100 + 150 = 250 \)
  • c) \( 2024 – 123 – 77 = 2024 – (123 + 77) = 2024 – 200 = 1824 \)

Bài tập 4: Tìm x

a) \( x – (25 – 10) = 30 \)
b) \( 50 – (x + 15) = 20 \)

Lời giải:

a) \( x – (25 – 10) = 30 \)

\( x – 15 = 30 \)

\( x = 30 + 15 = 45 \)

b) \( 50 – (x + 15) = 20 \)

\( 50 – x – 15 = 20 \)

\( 35 – x = 20 \)

\( x = 35 – 20 = 15 \)

Bài tập 5: Bài toán nâng cao

Tính: \( A = 1 – 2 + 3 – 4 + 5 – 6 + … + 99 – 100 \)

Lời giải:

Nhóm các số hạng liên tiếp vào từng cặp:

\( A = (1 – 2) + (3 – 4) + (5 – 6) + … + (99 – 100) \)

\( A = (-1) + (-1) + (-1) + … + (-1) \)

Có 50 cặp nên: \( A = 50 \times (-1) = -50 \)

Kết luận

Quy tắc dấu ngoặc lớp 6 là kiến thức nền tảng quan trọng giúp học sinh thực hiện các phép tính với số nguyên một cách chính xác. Cần ghi nhớ hai quy tắc cơ bản: khi dấu “+” đứng trước thì giữ nguyên dấu, khi dấu “−” đứng trước thì đổi dấu tất cả các số hạng trong ngoặc. Việc nắm vững quy tắc bỏ dấu ngoặcquy tắc thêm dấu ngoặc sẽ giúp các em giải nhanh các bài toán và phát triển tư duy logic hiệu quả!

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.