Moayơ là gì? 😏 Nghĩa, giải thích Moayơ
Moay ơ là gì? Moay ơ là bộ phận ở tâm bánh xe, có nhiệm vụ truyền động từ trục láp đến bánh xe, giúp xe di chuyển ổn định và an toàn. Đây là thuật ngữ kỹ thuật quan trọng trong ngành ô tô, xe máy. Cùng tìm hiểu cấu tạo, vai trò và dấu hiệu hư hỏng của moay ơ ngay sau đây!
Moay ơ nghĩa là gì?
Moay ơ (hay may ơ, mai ơ) là bộ phận nằm ở tâm bánh xe, quay quanh trục xuyên qua nó, có chức năng truyền lực từ trục láp (bán trục) đến bánh xe. Trong tiếng Anh, moay ơ được gọi là “wheel hub”.
Trong lĩnh vực ô tô và xe máy, moay ơ đóng nhiều vai trò quan trọng:
Trong hệ thống truyền động: Moay ơ là cầu nối giữa trục truyền động và bánh xe, tiếp nhận lực từ động cơ và truyền trực tiếp đến bánh xe để tạo chuyển động.
Trong việc giữ thăng bằng: Moay ơ giúp xe di chuyển ổn định, êm ái trên mọi loại địa hình, đảm bảo an toàn cho người lái.
Trong hệ thống phanh: Một số moay ơ hiện đại tích hợp cảm biến ABS, hỗ trợ hệ thống chống bó cứng phanh hiệu quả.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Moay ơ”
Từ “moay ơ” được mượn từ tiếng Pháp “moyeu”, có nghĩa là trục bánh xe hoặc phần tâm của bánh xe. Đây là thuật ngữ du nhập vào Việt Nam trong thời kỳ Pháp thuộc cùng với ngành công nghiệp ô tô.
Sử dụng từ “moay ơ” khi nói về bộ phận tâm bánh xe trong các phương tiện giao thông cơ giới như ô tô, xe máy, xe đạp.
Moay ơ sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “moay ơ” được dùng trong lĩnh vực kỹ thuật ô tô, xe máy khi mô tả cấu tạo bánh xe, sửa chữa, bảo dưỡng phương tiện hoặc trong các cuộc trao đổi về phụ tùng xe.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Moay ơ”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “moay ơ” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Xe phát ra tiếng kêu lạ, có thể do moay ơ bị khô dầu.”
Phân tích: Mô tả hiện tượng hư hỏng phổ biến khi moay ơ thiếu chất bôi trơn.
Ví dụ 2: “Thợ sửa xe khuyên tôi nên thay bi moay ơ mới.”
Phân tích: Sử dụng trong ngữ cảnh bảo dưỡng, sửa chữa xe.
Ví dụ 3: “Moay ơ bánh trước bị lỏng khiến xe rung lắc khi chạy tốc độ cao.”
Phân tích: Mô tả dấu hiệu hư hỏng moay ơ ảnh hưởng đến vận hành xe.
Ví dụ 4: “Cần kiểm tra moay ơ định kỳ để đảm bảo an toàn khi lái xe.”
Phân tích: Khuyến cáo về việc bảo dưỡng moay ơ thường xuyên.
Ví dụ 5: “Giá thay moay ơ xe ô tô dao động từ 500.000 đến 2.000.000 đồng.”
Phân tích: Sử dụng trong ngữ cảnh mua bán phụ tùng xe.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Moay ơ”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “moay ơ”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| May ơ | Vành xe |
| Mai ơ | Lốp xe |
| Trục bánh xe | Mâm xe |
| Củ xe | Săm xe |
| Hub (tiếng Anh) | La-zăng |
Dịch “Moay ơ” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Moay ơ | 轮毂 (Lún gǔ) | Wheel hub | ホイールハブ (Hoīru habu) | 휠 허브 (Hwil heobeu) |
Kết luận
Moay ơ là gì? Tóm lại, moay ơ là bộ phận quan trọng ở tâm bánh xe, giúp truyền động và giữ thăng bằng cho phương tiện. Hiểu rõ về moay ơ giúp bạn bảo dưỡng xe đúng cách và đảm bảo an toàn khi tham gia giao thông.
