Trích lập là gì? 📝 Nghĩa Trích lập

Trích lập là gì? Trích lập là việc tách riêng một khoản tiền từ nguồn thu nhập hoặc lợi nhuận để dự phòng cho các chi phí, rủi ro hoặc nghĩa vụ tài chính trong tương lai. Đây là thuật ngữ quan trọng trong lĩnh vực kế toán và tài chính doanh nghiệp. Cùng tìm hiểu cách sử dụng và các loại trích lập phổ biến ngay bên dưới!

Trích lập là gì?

Trích lập là hành động tách một phần tiền từ nguồn thu để dành riêng cho mục đích cụ thể, thường là dự phòng rủi ro hoặc chi phí phát sinh trong tương lai. Đây là động từ thuộc lĩnh vực tài chính – kế toán.

Trong tiếng Việt, từ “trích lập” có các cách hiểu:

Nghĩa trong kế toán: Chỉ việc ghi nhận và tách riêng một khoản tiền vào quỹ dự phòng theo quy định. Ví dụ: trích lập dự phòng nợ khó đòi, trích lập quỹ khen thưởng.

Nghĩa trong tài chính cá nhân: Hành động để dành tiền cho mục tiêu cụ thể. Ví dụ: trích lập quỹ khẩn cấp, trích lập tiền hưu trí.

Nghĩa mở rộng: Tách riêng nguồn lực để chuẩn bị cho tình huống có thể xảy ra.

Trích lập có nguồn gốc từ đâu?

Từ “trích lập” là từ Hán Việt, trong đó “trích” nghĩa là tách ra, rút ra; “lập” nghĩa là thiết lập, tạo nên. Ghép lại, trích lập mang nghĩa tách riêng để tạo thành một khoản mục riêng biệt.

Sử dụng “trích lập” khi nói về việc dành riêng tiền hoặc tài sản cho mục đích dự phòng, đầu tư hoặc chi tiêu trong tương lai.

Cách sử dụng “Trích lập”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “trích lập” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Trích lập” trong tiếng Việt

Động từ: Chỉ hành động tách riêng tiền hoặc tài sản. Ví dụ: trích lập quỹ, trích lập dự phòng.

Danh từ ghép: Kết hợp với từ khác tạo thành cụm danh từ. Ví dụ: khoản trích lập, mức trích lập, tỷ lệ trích lập.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Trích lập”

Từ “trích lập” được dùng phổ biến trong các ngữ cảnh tài chính và đời sống:

Ví dụ 1: “Công ty phải trích lập dự phòng nợ phải thu khó đòi theo quy định.”

Phân tích: Dùng trong kế toán doanh nghiệp, chỉ việc để dành tiền phòng trường hợp khách hàng không thanh toán.

Ví dụ 2: “Mỗi tháng, tôi trích lập 20% thu nhập vào quỹ tiết kiệm.”

Phân tích: Dùng trong tài chính cá nhân, chỉ việc để dành tiền đều đặn.

Ví dụ 3: “Ngân hàng yêu cầu trích lập dự phòng rủi ro tín dụng.”

Phân tích: Dùng trong lĩnh vực ngân hàng, chỉ khoản dự phòng cho các khoản vay có nguy cơ mất vốn.

Ví dụ 4: “Doanh nghiệp được trích lập quỹ phát triển khoa học công nghệ.”

Phân tích: Dùng theo quy định pháp luật về quỹ doanh nghiệp.

Ví dụ 5: “Mức trích lập bảo hiểm xã hội được tính theo tỷ lệ phần trăm lương.”

Phân tích: Dùng trong lĩnh vực bảo hiểm và nhân sự.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Trích lập”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “trích lập” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “trích lập” với “trích xuất” (lấy ra dữ liệu).

Cách dùng đúng: “Trích lập quỹ dự phòng” (không phải “trích xuất quỹ dự phòng”).

Trường hợp 2: Dùng “trích lập” khi muốn nói “rút tiền” hoặc “chi tiêu”.

Cách dùng đúng: Trích lập chỉ hành động để dành, không phải lấy ra sử dụng.

“Trích lập”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “trích lập”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Dự phòng Chi tiêu
Để dành Rút ra
Tích lũy Giải ngân
Lập quỹ Thanh toán
Dành riêng Sử dụng
Phân bổ Tiêu hao

Kết luận

Trích lập là gì? Tóm lại, trích lập là việc tách riêng tiền để dự phòng cho tương lai. Hiểu đúng từ “trích lập” giúp bạn quản lý tài chính hiệu quả hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.