Thuần hoá là gì? 🐕 Nghĩa Thuần hoá chi tiết

Thuần hoá là gì? Thuần hoá là quá trình làm cho động vật hoang dã trở nên hiền lành, quen với người hoặc làm cho thực vật thích nghi với điều kiện đất đai, khí hậu mới. Đây là khái niệm quan trọng trong nông nghiệp và chăn nuôi. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “thuần hoá” trong tiếng Việt nhé!

Thuần hoá nghĩa là gì?

Thuần hoá là động từ chỉ hành động làm cho động vật hoang dã trở nên hiền lành, ngoan ngoãn và quen sống với con người, hoặc làm cho thực vật từ nơi khác thích nghi với điều kiện khí hậu, đất đai ở nơi trồng mới.

Từ “thuần hoá” mang hai nghĩa chính:

Nghĩa thứ nhất (với động vật): Tương tự “thuần dưỡng”, chỉ quá trình huấn luyện động vật hoang dã để chúng trở nên hiền lành, phục tùng con người. Ví dụ: thuần hoá voi rừng thành voi nhà, thuần hoá ngựa hoang để cưỡi.

Nghĩa thứ hai (với thực vật): Làm cho cây trồng đem từ vùng khác đến có thể sinh trưởng và phát triển tốt trong điều kiện môi trường mới. Ví dụ: thuần hoá giống lúa, thuần hoá cây ăn quả nhiệt đới.

Trong lịch sử nhân loại, thuần hoá là bước tiến quan trọng giúp con người chuyển từ săn bắt hái lượm sang nông nghiệp và chăn nuôi định cư.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Thuần hoá”

Từ “thuần hoá” có nguồn gốc Hán Việt, ghép từ “thuần” (馴 – hiền lành, thuần thục) và “hoá” (化 – biến đổi, thay đổi).

Sử dụng từ “thuần hoá” khi nói về quá trình biến đổi động thực vật hoang dã thành vật nuôi, cây trồng phục vụ đời sống con người.

Thuần hoá sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “thuần hoá” được dùng trong lĩnh vực nông nghiệp, chăn nuôi, sinh học khi đề cập đến việc thuần dưỡng động vật hoặc di thực cây trồng sang môi trường mới.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thuần hoá”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “thuần hoá” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Người Việt cổ đã thuần hoá trâu rừng thành trâu nhà để cày ruộng.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa thuần dưỡng động vật hoang dã phục vụ lao động nông nghiệp.

Ví dụ 2: “Các nhà khoa học đang nghiên cứu thuần hoá giống cây trồng mới từ châu Âu.”

Phân tích: Chỉ quá trình làm cho thực vật ngoại lai thích nghi với điều kiện Việt Nam.

Ví dụ 3: “Việc thuần hoá chó sói thành chó nhà diễn ra cách đây hàng nghìn năm.”

Phân tích: Nói về lịch sử thuần dưỡng động vật hoang dã thành vật nuôi.

Ví dụ 4: “Anh ấy đã thuần hoá được con chim ưng để săn mồi.”

Phân tích: Chỉ việc huấn luyện chim hoang dã trở nên ngoan ngoãn, phục tùng người.

Ví dụ 5: “Quá trình thuần hoá lúa mì đánh dấu bước ngoặt trong nền văn minh nhân loại.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh lịch sử nông nghiệp, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thuần hoá cây trồng.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Thuần hoá”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thuần hoá”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Thuần dưỡng Hoang dã
Thuần phục Hoang sơ
Huấn luyện Tự nhiên
Nuôi dưỡng Bản năng
Khai hoá Nguyên sinh
Thuần thục Hoang vu

Dịch “Thuần hoá” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Thuần hoá 驯化 (Xùnhuà) Domesticate 馴化 (Junka) 순화 (Sunhwa)

Kết luận

Thuần hoá là gì? Tóm lại, thuần hoá là quá trình biến đổi động thực vật hoang dã thành vật nuôi, cây trồng phục vụ con người. Hiểu đúng từ “thuần hoá” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.