Quốc doanh là gì? 🏭 Nghĩa, giải thích Quốc doanh

Quốc doanh là gì? Quốc doanh là hình thức kinh doanh do Nhà nước làm chủ sở hữu và quản lý, hoạt động bằng vốn ngân sách quốc gia. Đây là khái niệm quen thuộc trong nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, đặc điểm và cách sử dụng từ này ngay bên dưới!

Quốc doanh nghĩa là gì?

Quốc doanh là loại hình doanh nghiệp thuộc sở hữu nhà nước, được thành lập và vận hành bằng nguồn vốn từ ngân sách quốc gia. Đây là danh từ Hán Việt, trong đó “Quốc” nghĩa là nước, nhà nước; “Doanh” nghĩa là kinh doanh, buôn bán.

Trong tiếng Việt, “Quốc doanh” được hiểu theo các nghĩa:

Nghĩa gốc: Chỉ các đơn vị kinh tế do Nhà nước đầu tư vốn, quản lý và điều hành trực tiếp. Ví dụ: cửa hàng quốc doanh, xí nghiệp quốc doanh, nông trường quốc doanh.

Nghĩa mở rộng: Dùng để phân biệt với kinh tế tư nhân, kinh tế tập thể. Trước đổi mới 1986, quốc doanh là thành phần kinh tế chủ đạo của Việt Nam.

Trong đời sống: Nhiều người lớn tuổi vẫn quen gọi “cửa hàng quốc doanh”, “mậu dịch quốc doanh” khi nhắc về thời bao cấp.

Quốc doanh có nguồn gốc từ đâu?

Từ “Quốc doanh” xuất phát từ mô hình kinh tế xã hội chủ nghĩa, du nhập vào Việt Nam sau năm 1954 ở miền Bắc và sau 1975 trên cả nước. Đây là thuật ngữ gắn liền với thời kỳ kinh tế kế hoạch hóa tập trung.

Sử dụng “Quốc doanh” khi nói về doanh nghiệp nhà nước hoặc nhắc đến lịch sử kinh tế Việt Nam thời bao cấp.

Cách sử dụng “Quốc doanh”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “Quốc doanh” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Quốc doanh” trong tiếng Việt

Văn viết: Xuất hiện trong văn bản hành chính, sách kinh tế, tài liệu lịch sử. Ví dụ: “Doanh nghiệp quốc doanh đóng vai trò chủ đạo trong nền kinh tế.”

Văn nói: Thường dùng khi hồi tưởng về thời bao cấp hoặc so sánh các loại hình doanh nghiệp. Ví dụ: “Ngày xưa mua gạo phải xếp hàng ở cửa hàng quốc doanh.”

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Quốc doanh”

Từ “Quốc doanh” được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Xí nghiệp quốc doanh này được thành lập từ năm 1960.”

Phân tích: Dùng như tính từ bổ nghĩa cho danh từ “xí nghiệp”, chỉ hình thức sở hữu nhà nước.

Ví dụ 2: “Thời bao cấp, hàng hóa chủ yếu phân phối qua hệ thống mậu dịch quốc doanh.”

Phân tích: Nhắc đến hệ thống phân phối hàng hóa do nhà nước quản lý.

Ví dụ 3: “Sau đổi mới, nhiều doanh nghiệp quốc doanh được cổ phần hóa.”

Phân tích: Đề cập đến quá trình chuyển đổi từ sở hữu nhà nước sang đa sở hữu.

Ví dụ 4: “Nông trường quốc doanh Sông Hậu chuyên trồng lúa xuất khẩu.”

Phân tích: Chỉ đơn vị sản xuất nông nghiệp thuộc sở hữu nhà nước.

Ví dụ 5: “Kinh tế quốc doanh từng chiếm tỷ trọng lớn trong GDP.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh phân tích cơ cấu kinh tế.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Quốc doanh”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “Quốc doanh” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “quốc doanh” với “doanh nghiệp nhà nước” hiện nay.

Cách dùng đúng: “Quốc doanh” thường chỉ mô hình cũ thời bao cấp; hiện nay dùng “doanh nghiệp nhà nước” hoặc “DNNN”.

Trường hợp 2: Viết sai thành “quốc danh” (tên nước) hoặc “quốc dân” (dân cả nước).

Cách dùng đúng: Luôn viết là “quốc doanh” với nghĩa kinh doanh của nhà nước.

“Quốc doanh”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Quốc doanh”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Nhà nước Tư doanh
Công lập Tư nhân
Sở hữu nhà nước Dân doanh
Doanh nghiệp nhà nước Cá thể
Công hữu Tư hữu
Mậu dịch quốc doanh Kinh doanh tự do

Kết luận

Quốc doanh là gì? Tóm lại, quốc doanh là hình thức kinh doanh do Nhà nước sở hữu và quản lý, đặc trưng của nền kinh tế kế hoạch hóa. Hiểu đúng từ “quốc doanh” giúp bạn nắm rõ lịch sử kinh tế Việt Nam.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.