Quí phi là gì? 👑 Nghĩa, giải thích Quí phi

Quý phi là gì? Quý phi là danh hiệu dành cho phi tần có địa vị cao trong hậu cung, thường là vợ lẽ của vua, xếp liền sau hoàng hậu và được vua yêu chiều. Đây là tước vị quen thuộc trong các triều đại phong kiến Đông Á, xuất hiện nhiều trong lịch sử và phim cổ trang. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “quý phi” nhé!

Quý phi nghĩa là gì?

Quý phi (chữ Hán: 貴妃) là danh hiệu dành cho phi tần trong hậu cung của các nước Đông Á, chỉ người phụ nữ có địa vị tôn quý, được vua sủng ái. Đây là tước vị cao nhất trong hàng phi, chỉ đứng sau hoàng hậu.

Về cấu tạo từ: “Quý” (貴) nghĩa là cao sang, quý giá; “phi” (妃) nghĩa là vợ vua hoặc người phụ nữ có địa vị cao trong cung. Ghép lại, quý phi mang nghĩa “phi tần cao quý nhất”.

Trong lịch sử: Quý phi thường là người được vua yêu thương đặc biệt, có quyền lực lớn trong hậu cung. Nhiều quý phi nổi tiếng như Dương Quý Phi thời Đường, Vạn Quý Phi thời Minh đã để lại dấu ấn trong lịch sử Trung Hoa.

Trong văn hóa đại chúng: Ngày nay, từ “quý phi” xuất hiện phổ biến trong phim cổ trang, tiểu thuyết cung đấu, trở thành hình tượng quen thuộc với khán giả yêu thích dòng phim lịch sử.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Quý phi”

Danh hiệu “quý phi” xuất hiện lần đầu vào thời Lưu Tống (420-479), khi Tống Hiếu Vũ Đế thiết lập Tam phu nhân gồm: Quý phi, Quý tần và Quý nhân. Phẩm vị quý phi khi đó ngang hàng Tướng quốc.

Sử dụng từ “quý phi” khi nói về tước vị phi tần thời phong kiến, trong nghiên cứu lịch sử hoặc khi thảo luận về phim ảnh, văn học cổ trang.

Quý phi sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “quý phi” được dùng khi đề cập đến tước vị hậu cung thời phong kiến, trong các tác phẩm văn học lịch sử, phim cổ trang hoặc khi nghiên cứu về chế độ cung đình Đông Á.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Quý phi”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “quý phi” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Dương Quý Phi được xem là một trong tứ đại mỹ nhân Trung Hoa cổ đại.”

Phân tích: Chỉ phi tần nổi tiếng của Đường Huyền Tông, biểu tượng sắc đẹp trong lịch sử.

Ví dụ 2: “Vua phong nàng làm quý phi, ban cho cung điện riêng và nhiều đặc ân.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa gốc, chỉ việc sắc phong tước vị cao quý cho phi tần.

Ví dụ 3: “Trong phim cung đấu, các quý phi thường tranh giành quyền lực với nhau.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh văn hóa đại chúng, phim ảnh hiện đại.

Ví dụ 4: “Thời Lê Thánh Tông, Quý phi đứng đầu Tam phi, chỉ sau Hoàng hậu.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh lịch sử Việt Nam, nói về quy chế hậu cung.

Ví dụ 5: “Bà được truy phong quý phi sau khi qua đời.”

Phân tích: Chỉ việc truy tặng tước vị cho người đã mất, thể hiện sự vinh danh.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Quý phi”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “quý phi”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Phi tần Cung nữ
Ái phi Thị nữ
Sủng phi Tỳ thiếp
Hoàng quý phi Thường dân
Phi tử Cung tần
Phu nhân Nô tỳ

Dịch “Quý phi” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Quý phi 貴妃 (Guìfēi) Noble Consort 貴妃 (Kihi) 귀비 (Gwi-bi)

Kết luận

Quý phi là gì? Tóm lại, quý phi là danh hiệu cao quý dành cho phi tần được vua sủng ái, đứng liền sau hoàng hậu trong hệ thống hậu cung phong kiến Đông Á và Việt Nam.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.