Lò chợ là gì? 🏪 Nghĩa, giải thích Lò chợ
Lò chợ là gì? Lò chợ là không gian khai thác chính trong mỏ hầm lò, nơi diễn ra hoạt động đào và lấy khoáng sản như than đá. Đây là thuật ngữ chuyên ngành khai thác mỏ, đóng vai trò quan trọng trong ngành công nghiệp than Việt Nam. Cùng tìm hiểu chi tiết về nguồn gốc, cấu tạo và cách sử dụng từ “lò chợ” ngay sau đây!
Lò chợ nghĩa là gì?
Lò chợ là khu vực khai thác chủ yếu trong mỏ hầm lò, nơi công nhân trực tiếp đào và thu hồi khoáng sản. Thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong ngành khai thác than và khoáng sản tại Việt Nam.
Trong kỹ thuật khai thác mỏ, lò chợ được hiểu là không gian rộng được tạo ra bằng cách đào mở rộng vách lò theo vỉa than hoặc vỉa khoáng sản. Khoáng sản sau khi khai thác sẽ được vận chuyển ra ngoài bằng hệ thống máng cào, băng tải hoặc goòng.
Tùy theo hệ thống khai thác, lò chợ được chia thành nhiều loại: lò chợ dài (khấu theo phương vỉa), lò chợ ngắn, lò chợ buồng hầm. Trong đó, lò chợ dài là công nghệ phổ biến nhất tại các mỏ than vùng Quảng Ninh hiện nay.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Lò chợ”
Từ “lò chợ” có nguồn gốc từ ngành khai thác mỏ, kết hợp giữa “lò” (đường hầm) và “chợ” (nơi tập trung hoạt động khai thác). Thuật ngữ này xuất hiện cùng với sự phát triển của ngành than hầm lò tại Việt Nam.
Sử dụng từ “lò chợ” khi nói về khu vực khai thác chính trong mỏ hầm lò, trong các văn bản kỹ thuật, quy chuẩn an toàn mỏ hoặc khi mô tả quy trình sản xuất than.
Lò chợ sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “lò chợ” được dùng trong ngành khai thác mỏ, báo cáo kỹ thuật, quy chuẩn an toàn lao động và khi thảo luận về công nghệ khai thác than hầm lò.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lò chợ”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “lò chợ” trong thực tế:
Ví dụ 1: “Công ty Than Núi Béo vừa đưa lò chợ cơ giới hóa vào hoạt động với công suất 350 nghìn tấn/năm.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa kỹ thuật, chỉ khu vực khai thác được trang bị máy móc hiện đại.
Ví dụ 2: “Thợ mỏ đang làm việc tại lò chợ ở độ sâu -300 mét.”
Phân tích: Mô tả vị trí làm việc cụ thể của công nhân trong hầm lò.
Ví dụ 3: “Lò chợ dài khấu theo phương vỉa là công nghệ phổ biến tại các mỏ than Quảng Ninh.”
Phân tích: Giới thiệu loại hình lò chợ được áp dụng rộng rãi trong khai thác than.
Ví dụ 4: “Cần đảm bảo an toàn tại gương lò chợ trước khi tiến hành khấu than.”
Phân tích: Nhấn mạnh yêu cầu an toàn lao động trong khu vực khai thác.
Ví dụ 5: “Hệ thống giàn chống thủy lực được lắp đặt trong lò chợ để bảo vệ công nhân.”
Phân tích: Mô tả thiết bị an toàn được sử dụng trong không gian khai thác.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Lò chợ”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “lò chợ”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Gương lò | Lò chuẩn bị |
| Khu khai thác | Lò vận chuyển |
| Diện khai thác | Lò thông gió |
| Lò sản xuất | Giếng mỏ |
| Mặt lò | Lò mở vỉa |
Dịch “Lò chợ” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Lò chợ | 采煤工作面 (Cǎiméi gōngzuò miàn) | Longwall face / Coal face | 採炭切羽 (Saitan seppā) | 채탄작업면 (Chaetan jageommyeon) |
Kết luận
Lò chợ là gì? Tóm lại, lò chợ là khu vực khai thác chính trong mỏ hầm lò, đóng vai trò then chốt trong ngành công nghiệp than Việt Nam. Hiểu rõ thuật ngữ này giúp bạn nắm bắt kiến thức về kỹ thuật khai thác mỏ.
