Dynamite là gì? 💣 Nghĩa Dynamite
Dynamite là gì? Dynamite (đinamit) là một loại thuốc nổ mạnh, được phát minh bởi Alfred Nobel vào năm 1867, có sức công phá lớn và được sử dụng rộng rãi trong khai thác mỏ, xây dựng. Ngoài nghĩa gốc, từ “dynamite” còn được dùng theo nghĩa bóng để chỉ điều gì đó gây ấn tượng mạnh hoặc cực kỳ tuyệt vời. Cùng tìm hiểu nguồn gốc và cách sử dụng từ “dynamite” nhé!
Dynamite nghĩa là gì?
Dynamite (phiên âm: đinamit) là chất nổ ở dạng rắn, khi nổ biến đổi thành chất khí có nhiệt độ cao, sức công phá rất mạnh, thường dùng để phá núi, đào mỏ và trong xây dựng.
Trong cuộc sống, từ “dynamite” còn mang nhiều ý nghĩa khác:
Trong tiếng lóng và giao tiếp: “Dynamite” được dùng theo nghĩa bóng để chỉ điều gì đó cực kỳ ấn tượng, tuyệt vời hoặc gây chấn động. Ví dụ: “That presentation was dynamite!” (Bài thuyết trình đó thật tuyệt vời!).
Trong văn hóa đại chúng: Dynamite là tên bài hát nổi tiếng của nhóm nhạc BTS phát hành năm 2020, trở thành hiện tượng toàn cầu.
Trong chính trị: “Political dynamite” chỉ vấn đề nhạy cảm có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Dynamite”
Từ “dynamite” có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp “dynamis”, nghĩa là “sức mạnh” hoặc “năng lượng”. Alfred Nobel — nhà hóa học người Thụy Điển — đã phát minh ra dynamite vào năm 1867 và đặt tên cho nó.
Sử dụng từ “dynamite” khi nói về thuốc nổ, hoặc theo nghĩa bóng để diễn tả sự ấn tượng, mạnh mẽ, gây chấn động.
Dynamite sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “dynamite” được dùng khi đề cập đến chất nổ trong khai thác mỏ, xây dựng, hoặc theo nghĩa bóng để khen ngợi điều gì đó xuất sắc, gây ấn tượng mạnh.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Dynamite”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “dynamite” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “The workers used dynamite to blast through the mountain.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ việc sử dụng thuốc nổ dynamite để phá núi trong xây dựng.
Ví dụ 2: “Her new song is absolute dynamite!”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, khen ngợi bài hát mới cực kỳ ấn tượng, gây chấn động.
Ví dụ 3: “This scandal is political dynamite.”
Phân tích: Chỉ vụ bê bối là vấn đề nhạy cảm, có thể gây hậu quả nghiêm trọng trong chính trị.
Ví dụ 4: “BTS’s ‘Dynamite’ broke multiple records on Billboard.”
Phân tích: Đề cập đến bài hát Dynamite nổi tiếng của nhóm nhạc Hàn Quốc BTS.
Ví dụ 5: “Alfred Nobel invented dynamite in 1867.”
Phân tích: Nói về lịch sử phát minh ra thuốc nổ dynamite bởi Alfred Nobel.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Dynamite”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “dynamite”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Explosive (chất nổ) | Dud (hàng hỏng) |
| TNT | Boring (nhàm chán) |
| Nitroglycerin | Dull (tẻ nhạt) |
| Bomb (bom) | Ordinary (bình thường) |
| Sensational (gây chấn động) | Mediocre (tầm thường) |
| Fantastic (tuyệt vời) | Unimpressive (không ấn tượng) |
Dịch “Dynamite” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Đinamit / Thuốc nổ | 炸药 (Zhàyào) | Dynamite | ダイナマイト (Dainamaito) | 다이너마이트 (Daineomaiteu) |
Kết luận
Dynamite là gì? Tóm lại, dynamite là loại thuốc nổ mạnh do Alfred Nobel phát minh, đồng thời còn mang nghĩa bóng chỉ điều gì đó cực kỳ ấn tượng và gây chấn động. Hiểu đúng từ “dynamite” giúp bạn sử dụng tiếng Anh phong phú và chính xác hơn.
