Lúc là gì? ⏰ Ý nghĩa và cách hiểu từ Lúc

Lùi lũi là gì? Lùi lũi là từ láy tượng hình diễn tả dáng vẻ đi lặng lẽ, cúi đầu, né tránh sự chú ý của người khác. Đây là từ thuần Việt giàu hình ảnh, thường dùng để miêu tả người có tính cách nhút nhát hoặc đang trong tâm trạng buồn bã, xấu hổ. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và sắc thái của từ “lùi lũi” ngay bên dưới!

Lùi lũi nghĩa là gì?

Lùi lũi là từ láy tượng hình chỉ dáng đi lặng lẽ, cúi đầu, lủi thủi một mình mà không muốn ai để ý. Đây là tính từ hoặc trạng từ dùng để miêu tả cách di chuyển hoặc thái độ của một người.

Trong tiếng Việt, từ “lùi lũi” có các sắc thái sau:

Nghĩa chính: Diễn tả dáng đi khép nép, cúi mặt, lẳng lặng di chuyển như muốn tránh né mọi người.

Nghĩa mở rộng: Chỉ tính cách nhút nhát, thu mình, không dám giao tiếp hay thể hiện bản thân.

Sắc thái cảm xúc: Thường gợi lên sự thương cảm, tội nghiệp hoặc đôi khi là sự chê trách nhẹ về thái độ thiếu tự tin.

Lùi lũi có nguồn gốc từ đâu?

Từ “lùi lũi” có nguồn gốc thuần Việt, là từ láy được tạo thành từ gốc “lủi” (đi trốn, lẩn tránh). Cách láy âm tạo nên hình ảnh sinh động về dáng vẻ khép nép, lặng lẽ.

Sử dụng “lùi lũi” khi muốn miêu tả ai đó đi đứng lặng lẽ, tránh né ánh nhìn hoặc có tính cách nhút nhát, khép kín.

Cách sử dụng “Lùi lũi”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “lùi lũi” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Lùi lũi” trong tiếng Việt

Làm trạng từ: Bổ nghĩa cho động từ chỉ cách thức di chuyển. Ví dụ: đi lùi lũi, bước lùi lũi.

Làm tính từ: Miêu tả tính cách hoặc trạng thái của con người. Ví dụ: tính lùi lũi, sống lùi lũi.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lùi lũi”

Từ “lùi lũi” được dùng trong nhiều ngữ cảnh đời sống khác nhau:

Ví dụ 1: “Nó cứ lùi lũi đi ra sau nhà, chẳng dám nhìn ai.”

Phân tích: Miêu tả dáng đi lặng lẽ, cúi đầu tránh né.

Ví dụ 2: “Từ ngày bị phê bình, anh ấy lùi lũi như người mất hồn.”

Phân tích: Diễn tả trạng thái buồn bã, thu mình sau sự việc tiêu cực.

Ví dụ 3: “Con bé tính lùi lũi, ít nói, chẳng chơi với ai.”

Phân tích: Chỉ tính cách nhút nhát, khép kín của một người.

Ví dụ 4: “Đừng có lùi lũi thế, ngẩng đầu lên mà sống!”

Phân tích: Lời khuyên nhủ ai đó tự tin hơn, đừng thu mình.

Ví dụ 5: “Kẻ trộm lùi lũi men theo bờ tường rồi biến mất.”

Phân tích: Miêu tả hành động di chuyển lén lút, tránh bị phát hiện.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Lùi lũi”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “lùi lũi” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “lùi lũi” với “lủi thủi”.

Cách phân biệt: “Lùi lũi” nhấn mạnh dáng đi cúi đầu, né tránh; “lủi thủi” nhấn mạnh sự cô đơn, một mình.

Trường hợp 2: Viết sai thành “lùi lủi” hoặc “lũi lũi”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “lùi lũi” với dấu huyền ở “lùi” và dấu ngã ở “lũi”.

“Lùi lũi”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lùi lũi”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Lủi thủi Hiên ngang
Lầm lũi Tự tin
Lặng lẽ Mạnh dạn
Rụt rè Hoạt bát
Khép nép Xông xáo
Thu mình Cởi mở

Kết luận

Lùi lũi là gì? Tóm lại, lùi lũi là từ láy diễn tả dáng đi lặng lẽ, cúi đầu hoặc tính cách nhút nhát, thu mình. Hiểu đúng từ “lùi lũi” giúp bạn diễn đạt sinh động hơn khi miêu tả con người trong tiếng Việt.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.