Quart là gì? ⚖️ Nghĩa, giải thích Quart

Quart là gì? Quart là đơn vị đo thể tích trong hệ thống đo lường Anh-Mỹ, tương đương khoảng 0,946 lít (Mỹ) hoặc 1,136 lít (Anh). Đây là đơn vị phổ biến khi đo lường chất lỏng như sữa, nước trái cây hay dầu ăn. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách quy đổi và ứng dụng thực tế của quart trong đời sống ngay bên dưới!

Quart nghĩa là gì?

Quart là đơn vị đo thể tích được sử dụng chủ yếu ở Hoa Kỳ và một số quốc gia theo hệ đo lường Imperial. Đây là danh từ chỉ một đơn vị chuẩn trong đo lường chất lỏng và chất khô.

Trong tiếng Anh, từ “quart” có các nghĩa sau:

Nghĩa gốc: Đơn vị đo thể tích, bằng 1/4 gallon (do đó có tên “quart” từ “quarter” nghĩa là một phần tư).

Phân loại: Có hai loại quart phổ biến – US liquid quart (quart chất lỏng Mỹ) dùng cho nước, sữa; và US dry quart (quart chất khô Mỹ) dùng cho ngũ cốc, hoa quả.

Trong đời sống: Quart thường xuất hiện trên nhãn sản phẩm sữa, nước ép, dầu ăn tại các siêu thị Mỹ và là đơn vị quen thuộc trong công thức nấu ăn phương Tây.

Quart có nguồn gốc từ đâu?

Từ “quart” bắt nguồn từ tiếng Latin “quartus” nghĩa là “thứ tư”, phản ánh việc quart bằng 1/4 gallon trong hệ đo lường cổ điển. Đơn vị này đã tồn tại từ thời Trung cổ ở châu Âu và được Mỹ kế thừa, sử dụng cho đến ngày nay.

Sử dụng “quart” khi cần đo lường thể tích chất lỏng trong công thức nấu ăn hoặc khi mua sắm sản phẩm tại các nước sử dụng hệ đo lường Anh-Mỹ.

Cách sử dụng “Quart”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “quart” đúng trong giao tiếp và đo lường, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Quart” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ đơn vị đo thể tích. Ví dụ: một quart sữa, hai quart nước cam, nửa quart dầu ăn.

Trong quy đổi: 1 quart = 2 pints = 4 cups (theo hệ Mỹ), hoặc 1 quart ≈ 0,946 lít.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Quart”

Từ “quart” được dùng phổ biến trong nấu ăn, mua sắm và các ngành công nghiệp thực phẩm:

Ví dụ 1: “Công thức này cần một quart sữa tươi.”

Phân tích: Dùng như đơn vị đo lường trong nấu ăn.

Ví dụ 2: “Tôi mua hai quart nước cam ở siêu thị.”

Phân tích: Chỉ dung tích sản phẩm khi mua sắm.

Ví dụ 3: “Một quart bằng bao nhiêu lít nhỉ?”

Phân tích: Câu hỏi quy đổi giữa các hệ đo lường.

Ví dụ 4: “Thùng này chứa được 5 quart dầu nhớt.”

Phân tích: Dùng để đo dung tích chất lỏng công nghiệp.

Ví dụ 5: “Công thức bánh Mỹ thường tính bằng quart và cup.”

Phân tích: Nhấn mạnh quart là đơn vị chuẩn trong ẩm thực phương Tây.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Quart”

Một số lỗi phổ biến khi dùng đơn vị “quart”:

Trường hợp 1: Nhầm lẫn giữa US quart và Imperial quart (Anh).

Cách dùng đúng: 1 US quart ≈ 0,946 lít; 1 Imperial quart ≈ 1,136 lít.

Trường hợp 2: Quy đổi sai sang lít hoặc mililít.

Cách dùng đúng: 1 quart ≈ 946 ml (làm tròn cho dễ nhớ là gần 1 lít).

“Quart”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các đơn vị liên quan và đối lập với “quart”:

Đơn Vị Tương Đương Đơn Vị Khác Biệt
Liter (lít) Gallon (lớn hơn)
Pint (nhỏ hơn) Ounce (nhỏ hơn nhiều)
Cup (nhỏ hơn) Barrel (lớn hơn nhiều)
Milliliter (ml) Tablespoon (thìa)
Fluid ounce Teaspoon (thìa nhỏ)
Deciliter (dl) Drop (giọt)

Kết luận

Quart là gì? Tóm lại, quart là đơn vị đo thể tích phổ biến trong hệ Anh-Mỹ, tương đương gần 1 lít. Hiểu rõ “quart” giúp bạn dễ dàng áp dụng công thức nấu ăn quốc tế và quy đổi đơn vị chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.