Chắp cánh là gì? 🦅 Ý nghĩa và cách hiểu Chắp cánh
Chắp cánh là gì? Chắp cánh là động từ có nghĩa tạo điều kiện tốt nhất để đạt tới đỉnh cao, ví như gắn thêm cánh để bay cao hơn, xa hơn. Đây là cách nói giàu hình ảnh, thường dùng khi muốn diễn tả việc giúp đỡ, hỗ trợ ai đó thực hiện ước mơ, hoài bão. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ý nghĩa sâu sắc của từ “chắp cánh” nhé!
Chắp cánh nghĩa là gì?
Chắp cánh là động từ chỉ hành động tạo điều kiện thuận lợi, tiếp thêm sức mạnh để ai đó vươn tới thành công và đỉnh cao. Hình ảnh ẩn dụ ở đây là việc gắn thêm đôi cánh để có thể bay cao, bay xa hơn.
Trong văn học và đời sống: Từ “chắp cánh” thường xuất hiện trong các ngữ cảnh nói về ước mơ, khát vọng. Ví dụ: “Chắp cánh cho ước mơ của tuổi trẻ” hay “Giáo dục chắp cánh tương lai”.
Trong văn chương cổ: Thành ngữ “Chắp cánh liền cành” được dùng để ví tình cảm nam nữ gắn bó khăng khít, tình nghĩa vợ chồng bền chặt. Truyện Kiều có câu: “Trong khi chắp cánh liền cành, Mà lòng rẻ rúng đã dành một bên”.
Trong giao tiếp hiện đại: Cụm từ chắp cánh được dùng phổ biến trong các chương trình từ thiện, giáo dục như “Chắp cánh ước mơ”, “Chắp cánh tuổi thơ”.
Nguồn gốc và xuất xứ của chắp cánh
Từ “chắp cánh” là từ thuần Việt, được ghép từ “chắp” (gắn liền, nối lại) và “cánh” (bộ phận giúp chim bay). Hình ảnh này lấy cảm hứng từ việc nếu được gắn thêm cánh, con người có thể bay lên như chim.
Sử dụng “chắp cánh” khi muốn diễn tả việc hỗ trợ, tạo điều kiện cho ai đó phát triển, vươn lên đạt được mục tiêu cao đẹp trong cuộc sống.
Chắp cánh sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “chắp cánh” được dùng khi nói về việc giúp đỡ người khác thực hiện ước mơ, hỗ trợ phát triển tài năng, hoặc tạo động lực để ai đó vươn tới thành công.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng chắp cánh
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “chắp cánh” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Học bổng này sẽ chắp cánh cho ước mơ du học của em.”
Phân tích: Học bổng được xem như phương tiện giúp thực hiện ước mơ đi du học.
Ví dụ 2: “Cha mẹ luôn là người chắp cánh cho con cái bay xa.”
Phân tích: Cha mẹ đóng vai trò hỗ trợ, tạo điều kiện để con cái phát triển và thành công.
Ví dụ 3: “Chương trình ‘Chắp cánh ước mơ’ đã giúp hàng nghìn trẻ em nghèo đến trường.”
Phân tích: Tên chương trình từ thiện thể hiện mục đích giúp đỡ trẻ em có cơ hội học tập.
Ví dụ 4: “Trong khi chắp cánh liền cành, Mà lòng rẻ rúng đã dành một bên.”
Phân tích: Câu thơ trong Truyện Kiều dùng thành ngữ “chắp cánh liền cành” để chỉ tình cảm vợ chồng gắn bó.
Ví dụ 5: “Công nghệ số đang chắp cánh cho doanh nghiệp Việt vươn ra thế giới.”
Phân tích: Công nghệ được xem như yếu tố giúp doanh nghiệp phát triển và mở rộng ra quốc tế.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với chắp cánh
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chắp cánh”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Tiếp sức | Cản trở |
| Hỗ trợ | Kìm hãm |
| Nâng đỡ | Ngăn cản |
| Tạo điều kiện | Gây khó khăn |
| Tiếp lửa | Dập tắt |
| Đỡ đầu | Bỏ mặc |
Dịch chắp cánh sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Chắp cánh | 插翅 (Chā chì) | Give wings to | 翼を与える (Tsubasa wo ataeru) | 날개를 달다 (Nalgaereul dalda) |
Kết luận
Chắp cánh là gì? Tóm lại, chắp cánh là cách nói giàu hình ảnh, chỉ việc tạo điều kiện tốt nhất để ai đó vươn tới đỉnh cao. Hiểu đúng nghĩa “chắp cánh” giúp bạn sử dụng từ ngữ tiếng Việt phong phú và truyền cảm hơn.
Có thể bạn quan tâm
- Chuối lùn là gì? 🍌 Ý nghĩa, cách dùng Chuối lùn
- Làm đỏm là gì? 😏 Nghĩa, giải thích Làm đỏm
- Bún Bò là gì? 🍜 Nghĩa, giải thích trong ẩm thực
- Chập chững là gì? 👶 Ý nghĩa Chập chững
- Chu cha là gì? 😤 Ý nghĩa và cách hiểu Chu cha
Nguồn: https://www.vjol.info
Danh mục: Từ điển Việt - Việt
