Quào là gì? 😏 Nghĩa, giải thích Quào

Quào là gì? Quào là động từ chỉ hành động gạt, cào mạnh bằng tay hoặc dụng cụ để lấy, kéo hoặc thu gom một lượng lớn thứ gì đó. Đây là từ ngữ quen thuộc trong sinh hoạt hàng ngày của người Việt, đặc biệt ở vùng nông thôn. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ngữ cảnh dùng từ “quào” ngay bên dưới!

Quào nghĩa là gì?

Quào là động từ chỉ hành động dùng tay hoặc công cụ gạt, cào một lượng lớn vật gì đó về phía mình hoặc vào một chỗ. Đây là động từ thể hiện động tác thu gom nhanh chóng, thường với số lượng nhiều.

Trong tiếng Việt, từ “quào” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ động tác gạt, cào bằng tay. Ví dụ: quào lúa, quào tiền, quào đất.

Nghĩa mở rộng: Dùng để chỉ hành động lấy nhanh, gom góp nhiều thứ cùng lúc một cách vội vàng hoặc tham lam.

Trong giao tiếp dân gian: “Quào” thường mang sắc thái miêu tả động tác mạnh mẽ, quyết liệt, đôi khi hơi thô kệch. Có thể dùng trong ngữ cảnh châm biếm người tham lam: “quào hết về mình”.

Quào có nguồn gốc từ đâu?

Từ “quào” là từ thuần Việt, xuất hiện từ lâu đời trong sinh hoạt lao động nông nghiệp, đặc biệt là khi thu hoạch lúa, gạo. Động từ này gắn liền với hình ảnh người nông dân dùng tay gạt lúa, gom góp hoa màu sau mùa gặt.

Sử dụng “quào” khi muốn diễn tả hành động gạt, cào lấy nhiều thứ cùng một lúc.

Cách sử dụng “Quào”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “quào” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Quào” trong tiếng Việt

Động từ: Chỉ hành động gạt, cào bằng tay hoặc dụng cụ. Ví dụ: quào lúa vào bao, quào tiền vào túi, quào đất lên luống.

Nghĩa bóng: Chỉ hành động chiếm đoạt, thu về nhiều thứ một cách vội vã. Ví dụ: quào hết lợi ích về mình.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Quào”

Từ “quào” được dùng linh hoạt trong nhiều tình huống khác nhau:

Ví dụ 1: “Bà ngoại quào lúa vào thúng cho đầy.”

Phân tích: Dùng nghĩa gốc, miêu tả động tác lao động nông nghiệp.

Ví dụ 2: “Thấy tiền rơi, mấy đứa trẻ quào hết về phía mình.”

Phân tích: Động từ chỉ hành động nhanh chóng thu gom tiền.

Ví dụ 3: “Anh ta quào hết công lao của người khác về mình.”

Phân tích: Dùng nghĩa bóng, chỉ người chiếm đoạt công sức của người khác.

Ví dụ 4: “Mẹ quào đất lên luống để trồng rau.”

Phân tích: Miêu tả động tác làm vườn, gạt đất bằng tay hoặc cuốc.

Ví dụ 5: “Đừng quào hết đồ ăn vào bát, để lại cho người khác.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh nhắc nhở về cách cư xử lịch sự.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Quào”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “quào” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm lẫn giữa “quào” và “cào” (cào thường nhẹ nhàng hơn).

Cách dùng đúng: “Quào” mang tính gạt mạnh, số lượng nhiều, còn “cào” thường chỉ động tác nhẹ nhàng hơn.

Trường hợp 2: Viết sai chính tả thành “quao” hoặc “quạo”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “quào” với dấu huyền.

“Quào”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “quào”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Gạt Rải
Cào Phân phát
Gom Chia sẻ
Thu gom Trao ra
Cào về Phát tán
Cấu lại Gieo rắc

Kết luận

Quào là gì? Tóm lại, quào là động từ chỉ hành động gạt, cào mạnh để lấy hoặc gom nhiều thứ về một chỗ. Hiểu đúng định nghĩa quào giúp bạn sử dụng từ này chính xác và sinh động hơn trong giao tiếp tiếng Việt hàng ngày.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.