Quạt tai voi là gì? 🌀 Nghĩa Quạt tai voi

Quạt tai voi là gì? Quạt tai voi là loại quạt có cánh được thiết kế theo hình dáng tai voi, với bề mặt rộng và cong nhẹ, giúp tạo gió mạnh mà vẫn hoạt động êm ái. Đây là kiểu dáng cánh quạt phổ biến trong các dòng quạt công nghiệp, quạt đứng và quạt treo tường. Cùng tìm hiểu đặc điểm, ưu điểm và cách sử dụng quạt tai voi nhé!

Quạt tai voi nghĩa là gì?

Quạt tai voi là loại quạt có cánh được thiết kế với hình dáng giống tai voi – bề mặt rộng, đầu cánh bo tròn và cong nhẹ, giúp đẩy lượng gió lớn mà không gây tiếng ồn. Đây là thuật ngữ phổ biến trong ngành điện gia dụng.

Trong đời sống, “quạt tai voi” mang một số đặc điểm sau:

Về thiết kế cánh: Cánh quạt tai voi có sải rộng, bản dày, hình dáng mô phỏng đôi tai voi với phần đầu cánh bo cong. Thiết kế này giúp phân tán không khí đều, tạo luồng gió mềm mại và thoải mái.

Về hiệu suất: Quạt tai voi hoạt động êm hơn so với cánh vát thông thường, công suất tiêu thụ điện thấp hơn trong khi vẫn cho lưu lượng gió lớn từ 9.000 – 12.000 m³/h.

Về ứng dụng: Loại cánh này thường được trang bị cho quạt công nghiệp, quạt cây, quạt treo tường dùng trong nhà xưởng, hội trường, văn phòng, nhà hàng và các không gian rộng.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Quạt tai voi”

Tên gọi “quạt tai voi” xuất phát từ hình dáng cánh quạt giống đôi tai voi – rộng, cong và dày dặn. Đây là thiết kế được các nhà sản xuất quạt công nghiệp phát triển nhằm tối ưu hiệu suất làm mát và giảm tiếng ồn.

Sử dụng “quạt tai voi” khi nói về các dòng quạt có cánh bản rộng, hoặc khi so sánh với quạt cánh vát, quạt cánh nhựa thông thường.

Quạt tai voi sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “quạt tai voi” được dùng khi mô tả loại quạt công nghiệp có cánh bản rộng, trong các không gian cần lưu lượng gió lớn như nhà xưởng, hội trường, văn phòng, nhà hàng, quán café.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Quạt tai voi”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “quạt tai voi” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Nhà xưởng lắp 10 chiếc quạt tai voi để làm mát cho công nhân.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ loại quạt công nghiệp có cánh bản rộng dùng trong môi trường sản xuất.

Ví dụ 2: “Quạt tai voi chạy êm hơn quạt cánh vát nên phù hợp cho văn phòng.”

Phân tích: So sánh ưu điểm của quạt tai voi với loại cánh khác về độ ồn khi hoạt động.

Ví dụ 3: “Quán nhậu đông khách nên anh ấy mua thêm mấy cây quạt tai voi.”

Phân tích: Sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh, nhấn mạnh khả năng làm mát cho không gian đông người.

Ví dụ 4: “Cánh quạt tai voi thiết kế bo tròn nên an toàn hơn cho gia đình có trẻ nhỏ.”

Phân tích: Nhấn mạnh yếu tố an toàn của thiết kế cánh quạt.

Ví dụ 5: “Mua quạt tai voi Komasu cho hội trường, gió mạnh mà tiết kiệm điện.”

Phân tích: Kết hợp tên thương hiệu với đặc điểm nổi bật của sản phẩm.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Quạt tai voi”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “quạt tai voi”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Quạt cánh bản rộng Quạt cánh vát
Quạt công nghiệp Quạt mini
Quạt cánh lá mít Quạt cánh nhựa mỏng
Quạt gió lớn Quạt cầm tay
Quạt đứng công nghiệp Quạt bàn nhỏ
Quạt treo tường cánh rộng Quạt USB

Dịch “Quạt tai voi” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Quạt tai voi 象耳扇 (Xiàng ěr shàn) Elephant ear fan 象耳ファン (Zō mimi fan) 코끼리귀 선풍기 (Kokkiri-gwi seonpunggi)

Kết luận

Quạt tai voi là gì? Tóm lại, quạt tai voi là loại quạt có cánh thiết kế hình tai voi, bản rộng, cho gió mạnh và êm ái. Đây là lựa chọn lý tưởng cho không gian lớn cần làm mát hiệu quả.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.