Quân y viện là gì? 🏥 Nghĩa Quân y viện

Quân y viện là gì? Quân y viện là bệnh viện thuộc quân đội, có nhiệm vụ khám chữa bệnh cho cán bộ, chiến sĩ và các đối tượng chính sách quân đội. Đây là cơ sở y tế quan trọng trong hệ thống y tế quân sự Việt Nam, đóng vai trò thiết yếu trong việc bảo vệ sức khỏe lực lượng vũ trang. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và vai trò của quân y viện nhé!

Quân y viện nghĩa là gì?

Quân y viện là bệnh viện trực thuộc Bộ Quốc phòng, chuyên khám chữa bệnh cho quân nhân, thương bệnh binh và các đối tượng được quân đội bảo trợ. Đây là thuật ngữ Hán Việt ghép từ “quân y” (y tế quân sự) và “viện” (bệnh viện).

Trong hệ thống y tế Việt Nam, quân y viện được phân thành nhiều tuyến khác nhau. Tuyến cuối là các bệnh viện hạng đặc biệt như Bệnh viện Trung ương Quân đội 108, Bệnh viện Quân y 175. Các tuyến thấp hơn gồm bệnh viện quân y cấp quân khu, quân đoàn.

Ngày nay, quân y viện không chỉ phục vụ quân nhân mà còn mở rộng khám chữa bệnh cho cán bộ cấp cao Đảng, Nhà nước và nhân dân. Nhiều bệnh viện quân y đã trở thành địa chỉ y tế uy tín được đông đảo người dân tin tưởng lựa chọn.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Quân y viện”

“Quân y viện” có nguồn gốc từ Hán Việt, trong đó “quân” (軍) nghĩa là quân đội, “y” (醫) nghĩa là y học, “viện” (院) nghĩa là bệnh viện. Hệ thống quân y viện Việt Nam hình thành từ thời kháng chiến chống Pháp, với các đội điều trị phục vụ chiến trường.

Sử dụng từ “quân y viện” khi nói về các cơ sở y tế thuộc quân đội, trong văn bản hành chính quân sự hoặc khi đề cập đến hệ thống bệnh viện của lực lượng vũ trang.

Quân y viện sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “quân y viện” được dùng khi nói về bệnh viện quân đội, khi giới thiệu hệ thống y tế quân sự, hoặc khi hướng dẫn quân nhân và thân nhân đến khám chữa bệnh tại cơ sở y tế quân đội.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Quân y viện”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “quân y viện” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 là quân y viện tuyến cuối của quân đội ở phía Bắc.”

Phân tích: Dùng để chỉ cấp bậc và vị trí của bệnh viện trong hệ thống y tế quân sự.

Ví dụ 2: “Thương binh được chuyển về quân y viện để điều trị vết thương.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh cấp cứu, điều trị cho quân nhân bị thương.

Ví dụ 3: “Ông nội tôi là cựu chiến binh nên được khám bệnh miễn phí tại quân y viện.”

Phân tích: Nói về chế độ ưu đãi dành cho đối tượng chính sách tại bệnh viện quân đội.

Ví dụ 4: “Quân y viện 175 được thành lập ngay sau ngày miền Nam hoàn toàn giải phóng.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh lịch sử, nói về quá trình hình thành bệnh viện quân đội.

Ví dụ 5: “Nhiều quân y viện hiện nay đã mở cửa phục vụ khám chữa bệnh cho nhân dân.”

Phân tích: Nói về sự mở rộng đối tượng phục vụ của các bệnh viện quân đội ngày nay.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Quân y viện”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “quân y viện”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Bệnh viện quân y Bệnh viện dân y
Viện quân y Bệnh viện tư nhân
Bệnh viện quân đội Phòng khám tư
Cơ sở y tế quân sự Trạm y tế xã
Tổng y viện Bệnh viện công lập
Quân dân y viện Nhà hộ sinh

Dịch “Quân y viện” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Quân y viện 军医院 (Jūn yīyuàn) Military Hospital 軍病院 (Gun byōin) 군병원 (Gunbyeongwon)

Kết luận

Quân y viện là gì? Tóm lại, quân y viện là bệnh viện thuộc quân đội, có nhiệm vụ khám chữa bệnh cho quân nhân và các đối tượng chính sách. Hiểu đúng từ “quân y viện” giúp bạn nắm vững kiến thức về hệ thống y tế quân sự Việt Nam.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.