Nhíp là gì? 🥢 Nghĩa, giải thích Nhíp
Nhíp là gì? Nhíp là dụng cụ gồm hai thanh kim loại mỏng, nhỏ và cứng, có khả năng kẹp và giữ chặt vật nhỏ, thường dùng để nhổ râu, nhổ lông hoặc gắp vật li ti. Ngoài ra, “nhíp” còn chỉ bộ phận lò xo giảm xóc trên xe ô tô. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các nghĩa khác của từ “nhíp” trong tiếng Việt nhé!
Nhíp nghĩa là gì?
Nhíp là đồ dùng nhỏ gồm hai thanh kim loại mỏng và cứng, dùng để kẹp, giữ chặt hoặc nhổ các vật nhỏ như lông, râu, mảnh vụn. Đây là dụng cụ quen thuộc trong đời sống hàng ngày.
Trong tiếng Việt, từ “nhíp” mang nhiều nghĩa khác nhau:
Trong kỹ thuật ô tô: “Nhíp” là thanh thép cong có sức chịu lực và đàn hồi tốt, dùng làm bộ phận giảm xóc cho xe. Ví dụ: “Xe bị gãy nhíp”, “nhíp ô tô”.
Trong y tế: Nhíp là dụng cụ phẫu thuật dùng để kẹp bông, gạc, bơm tiêm nhằm đảm bảo vô khuẩn khi mổ.
Trong nông nghiệp: Nhíp còn là công cụ gặt lúa truyền thống của nhiều dân tộc Việt Nam, dùng để ngắt từng bông lúa.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Nhíp”
Từ “nhíp” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu trong ngôn ngữ dân gian. Từ này còn có từ đồng nghĩa là “díp” trong một số vùng miền.
Sử dụng từ “nhíp” khi nói về dụng cụ kẹp vật nhỏ, bộ phận giảm xóc xe hoặc các công cụ y tế, nông nghiệp có chức năng tương tự.
Nhíp sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “nhíp” được dùng khi mô tả dụng cụ nhổ lông, râu trong làm đẹp; bộ phận giảm xóc trong kỹ thuật xe; hoặc dụng cụ kẹp trong y tế và phòng thí nghiệm.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nhíp”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nhíp” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Cô ấy dùng nhíp nhổ lông mày cho gọn gàng.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa phổ biến nhất, chỉ dụng cụ làm đẹp để nhổ lông.
Ví dụ 2: “Xe tải chở quá nặng nên bị gãy nhíp.”
Phân tích: Chỉ bộ phận lò xo giảm xóc trong hệ thống treo của xe ô tô.
Ví dụ 3: “Bác sĩ dùng nhíp kẹp bông gạc trong khi phẫu thuật.”
Phân tích: Chỉ dụng cụ y tế chuyên dụng để đảm bảo vô khuẩn.
Ví dụ 4: “Mẹ dùng nhíp gắp dằm ra khỏi tay con.”
Phân tích: Dùng nhíp để lấy mảnh vụn nhỏ ghim vào da.
Ví dụ 5: “Thợ sửa đồng hồ cần nhíp để gắp các linh kiện nhỏ.”
Phân tích: Chỉ dụng cụ chuyên dụng trong nghề thủ công tinh xảo.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nhíp”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nhíp”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Díp | Tay không |
| Kẹp | Thả lỏng |
| Cặp (y tế) | Buông |
| Panh | Mở |
| Kìm nhỏ | Nhả |
Dịch “Nhíp” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Nhíp | 镊子 (Nièzi) | Tweezers | ピンセット (Pinsetto) | 핀셋 (Pinset) |
| Nhíp xe | 板簧 (Bǎnhuáng) | Leaf spring | 板ばね (Itabane) | 판스프링 (Pan-seupeuling) |
Kết luận
Nhíp là gì? Tóm lại, nhíp là dụng cụ kẹp gồm hai thanh kim loại mỏng, dùng để nhổ lông, gắp vật nhỏ hoặc chỉ bộ phận giảm xóc trên xe. Hiểu đúng từ “nhíp” giúp bạn sử dụng chính xác trong giao tiếp hàng ngày.
