Tàu cuốc là gì? 🚢 Nghĩa Tàu cuốc
Tàu cuốc là gì? Tàu cuốc là loại phương tiện cơ giới chuyên dùng để nạo vét bùn đất, khơi thông luồng lạch dưới lòng sông, kênh rạch. Đây là thiết bị quan trọng trong ngành thủy lợi và giao thông đường thủy Việt Nam. Cùng tìm hiểu cấu tạo, công dụng và cách phân biệt tàu cuốc với các loại tàu khác ngay bên dưới!
Tàu cuốc là gì?
Tàu cuốc là loại tàu được trang bị hệ thống gàu xúc hoặc cơ cấu nạo vét để đào bùn, cát, đất từ đáy sông, kênh mương lên mặt nước. Đây là danh từ chỉ một loại phương tiện cơ giới thủy chuyên dụng.
Trong tiếng Việt, từ “tàu cuốc” có các cách hiểu:
Nghĩa gốc: Chỉ tàu nạo vét có gàu múc hoạt động theo nguyên lý “cuốc” đất như động tác cuốc đất trên cạn.
Nghĩa mở rộng: Dùng chung để gọi các loại tàu hút bùn, tàu nạo vét trong công trình thủy lợi.
Trong đời sống: Tàu cuốc thường xuất hiện tại các công trình nạo vét sông ngòi, cảng biển, khai thác cát sỏi.
Tàu cuốc có nguồn gốc từ đâu?
Từ “tàu cuốc” là từ ghép thuần Việt, kết hợp giữa “tàu” (phương tiện đường thủy) và “cuốc” (dụng cụ đào đất). Tên gọi này xuất phát từ cách hoạt động của gàu múc giống động tác cuốc đất.
Sử dụng “tàu cuốc” khi nói về phương tiện nạo vét chuyên dụng trên sông nước.
Cách sử dụng “Tàu cuốc”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tàu cuốc” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Tàu cuốc” trong tiếng Việt
Danh từ: Chỉ phương tiện nạo vét. Ví dụ: tàu cuốc thủy lực, tàu cuốc gàu xích, tàu cuốc mini.
Văn viết: Thường dùng trong văn bản kỹ thuật, báo cáo công trình thủy lợi.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tàu cuốc”
Từ “tàu cuốc” được dùng phổ biến trong các ngữ cảnh liên quan đến công trình thủy lợi và khai thác:
Ví dụ 1: “Tỉnh điều động tàu cuốc về nạo vét kênh thủy lợi.”
Phân tích: Danh từ chỉ phương tiện nạo vét trong công trình công cộng.
Ví dụ 2: “Tàu cuốc hoạt động suốt đêm để khơi thông luồng lạch.”
Phân tích: Nhấn mạnh công dụng khơi thông dòng chảy.
Ví dụ 3: “Đơn vị thuê tàu cuốc để nạo vét hồ chứa nước.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh thuê mướn thiết bị thi công.
Ví dụ 4: “Tiếng tàu cuốc ầm ầm vang khắp bến sông.”
Phân tích: Miêu tả âm thanh đặc trưng của tàu cuốc khi vận hành.
Ví dụ 5: “Nghề lái tàu cuốc đòi hỏi tay nghề cao và kinh nghiệm.”
Phân tích: Đề cập đến nghề nghiệp liên quan đến vận hành tàu cuốc.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tàu cuốc”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tàu cuốc” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “tàu cuốc” với “tàu hút” (tàu hút bùn bằng bơm, không dùng gàu).
Cách dùng đúng: Tàu cuốc dùng gàu múc, tàu hút dùng bơm hút.
Trường hợp 2: Viết sai thành “tàu cốc” hoặc “tào cuốc”.
Cách dùng đúng: Luôn viết là “tàu cuốc” với dấu sắc ở “cuốc”.
“Tàu cuốc”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tàu cuốc”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Tàu nạo vét | Tàu chở hàng |
| Tàu hút bùn | Tàu khách |
| Xà lan cuốc | Tàu đánh cá |
| Tàu xúc | Thuyền buồm |
| Tàu vét | Ca nô |
| Máy cuốc nổi | Phà |
Kết luận
Tàu cuốc là gì? Tóm lại, tàu cuốc là phương tiện nạo vét chuyên dụng trên sông nước. Hiểu đúng từ “tàu cuốc” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong lĩnh vực thủy lợi và giao thông đường thủy.
