Quân dân là gì? ⚔️ Nghĩa, giải thích Quân dân

Quân dân là gì? Quân dân là cách gọi gộp của quân đội và nhân dân, thể hiện mối quan hệ gắn bó mật thiết giữa lực lượng vũ trang với đồng bào trong công cuộc xây dựng và bảo vệ Tổ quốc. Đây là khái niệm quen thuộc trong văn hóa và lịch sử Việt Nam, gắn liền với câu nói nổi tiếng “Quân với dân như cá với nước”. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “quân dân” nhé!

Quân dân nghĩa là gì?

Quân dân là từ ghép Hán Việt, chỉ quân đội và nhân dân được nói gộp lại với nhau. Trong đó, “quân” nghĩa là quân đội, lực lượng vũ trang; “dân” nghĩa là nhân dân, đồng bào.

Trong văn hóa Việt Nam, quân dân không chỉ đơn thuần là hai thành phần xã hội mà còn biểu trưng cho tinh thần đoàn kết, gắn bó keo sơn. Chủ tịch Hồ Chí Minh từng khẳng định: “Dân như nước, quân như cá” để nhấn mạnh mối quan hệ không thể tách rời này.

Trong đời sống, từ “quân dân” thường xuất hiện trong các cụm từ như: tình quân dân, nghĩa tình quân dân, đoàn kết quân dân, quân dân cá nước.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Quân dân”

Từ “quân dân” có nguồn gốc Hán Việt, được sử dụng phổ biến trong ngôn ngữ chính trị và quân sự Việt Nam. Khái niệm này gắn liền với tư tưởng Hồ Chí Minh về mối quan hệ quân đội – nhân dân từ những năm kháng chiến.

Sử dụng từ “quân dân” khi nói về mối quan hệ giữa lực lượng vũ trang và nhân dân, hoặc khi đề cập đến tinh thần đoàn kết dân tộc trong xây dựng và bảo vệ Tổ quốc.

Quân dân sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “quân dân” được dùng trong ngữ cảnh chính trị, quân sự, văn học khi nói về tình cảm, sự gắn bó giữa bộ đội và đồng bào, hoặc các hoạt động phối hợp quân – dân.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Quân dân”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “quân dân” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Tình quân dân thắm thiết như cá với nước.”

Phân tích: Diễn tả mối quan hệ gắn bó, không thể tách rời giữa quân đội và nhân dân.

Ví dụ 2: “Nghĩa tình quân dân là sức mạnh nội sinh tạo nên những thắng lợi vĩ đại.”

Phân tích: Nhấn mạnh vai trò của đoàn kết quân dân trong chiến thắng của dân tộc.

Ví dụ 3: “Bộ đội tham gia cứu trợ bão lũ, thể hiện tinh thần quân dân một lòng.”

Phân tích: Mô tả hoạt động thực tế của quân đội hỗ trợ nhân dân trong thiên tai.

Ví dụ 4: “Các cơ quan quân dân chính phối hợp chặt chẽ trong công tác phòng chống dịch.”

Phân tích: “Quân dân chính” là cách mở rộng, bao gồm quân đội, nhân dân và chính quyền.

Ví dụ 5: “Ngày hội quân dân được tổ chức hàng năm nhân dịp 22/12.”

Phân tích: Chỉ hoạt động giao lưu, kết nối giữa lực lượng vũ trang và đồng bào.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Quân dân”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “quân dân”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Quân và dân Chia rẽ
Bộ đội và nhân dân Đối lập
Lực lượng vũ trang và đồng bào Xung đột
Quân dân cá nước Mâu thuẫn
Đoàn kết quân dân Bất hòa
Tình quân dân Ly tán

Dịch “Quân dân” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Quân dân 軍民 (Jūnmín) Military and civilians 軍民 (Gunmin) 군민 (Gunmin)

Kết luận

Quân dân là gì? Tóm lại, quân dân là cách gọi gộp quân đội và nhân dân, thể hiện tinh thần đoàn kết gắn bó như cá với nước trong truyền thống văn hóa Việt Nam.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.