Quá sức là gì? 💪 Nghĩa, giải thích Quá sức

Quá sức là gì? Quá sức là trạng thái vượt quá giới hạn năng lực, sức khỏe hoặc khả năng chịu đựng của bản thân. Đây là cụm từ phổ biến trong giao tiếp hàng ngày của người Việt. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và những lưu ý khi dùng từ “quá sức” ngay bên dưới!

Quá sức nghĩa là gì?

Quá sức là cụm từ chỉ việc làm hoặc gánh chịu điều gì đó vượt quá khả năng, năng lực hoặc sức chịu đựng của một người. Đây là cụm từ kết hợp giữa “quá” (vượt mức) và “sức” (năng lực, thể lực).

Trong tiếng Việt, “quá sức” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ trạng thái cơ thể hoặc tinh thần bị quá tải. Ví dụ: “Làm việc quá sức khiến anh ấy kiệt sức.”

Nghĩa mở rộng: Dùng để diễn tả mức độ cực kỳ cao, tương đương “rất”, “cực kỳ”. Ví dụ: “Món này ngon quá sức tưởng tượng.”

Trong đời sống: Cụm từ này thường xuất hiện khi nói về sức khỏe, công việc hoặc bày tỏ cảm xúc mãnh liệt.

Quá sức có nguồn gốc từ đâu?

Cụm từ “quá sức” có nguồn gốc thuần Việt, hình thành từ thực tiễn lao động và sinh hoạt của người dân. Từ xưa, ông cha ta đã dùng cụm từ này để cảnh báo về việc làm việc vượt quá giới hạn cơ thể.

Sử dụng “quá sức” khi muốn diễn tả sự vượt ngưỡng về thể chất, tinh thần hoặc nhấn mạnh mức độ cao của sự việc.

Cách sử dụng “Quá sức”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng cụm từ “quá sức” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Quá sức” trong tiếng Việt

Nghĩa tiêu cực: Chỉ trạng thái kiệt sức, quá tải. Ví dụ: “Đừng làm quá sức, hại sức khỏe lắm.”

Nghĩa tích cực: Dùng như trạng từ nhấn mạnh mức độ cao. Ví dụ: “Cảnh đẹp quá sức!”

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Quá sức”

Cụm từ “quá sức” được dùng linh hoạt trong nhiều tình huống giao tiếp:

Ví dụ 1: “Anh ấy tập gym quá sức nên bị chấn thương.”

Phân tích: Dùng để chỉ việc vận động vượt quá khả năng cơ thể.

Ví dụ 2: “Công việc này quá sức với em.”

Phân tích: Diễn tả nhiệm vụ vượt quá năng lực hiện tại.

Ví dụ 3: “Bộ phim hay quá sức tưởng tượng!”

Phân tích: Nghĩa bóng, nhấn mạnh mức độ ấn tượng.

Ví dụ 4: “Mẹ lo lắng quá sức cần thiết.”

Phân tích: Chỉ sự lo lắng thái quá, không cần thiết.

Ví dụ 5: “Đừng ép con học quá sức.”

Phân tích: Lời khuyên về việc không nên bắt trẻ học vượt khả năng.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Quá sức”

Một số lỗi phổ biến khi dùng cụm từ “quá sức” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “quá sức” với “qua sức” (không có nghĩa).

Cách dùng đúng: Luôn viết “quá sức” với dấu sắc ở chữ “quá”.

Trường hợp 2: Lạm dụng “quá sức” trong mọi ngữ cảnh.

Cách dùng đúng: Chỉ dùng khi muốn nhấn mạnh mức độ vượt ngưỡng, tránh lặp lại nhiều lần trong một đoạn văn.

“Quá sức”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “quá sức”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Quá tải Vừa sức
Kiệt sức Trong khả năng
Vượt ngưỡng Phù hợp
Quá mức Vừa phải
Cực kỳ Bình thường
Vô cùng Tương xứng

Kết luận

Quá sức là gì? Tóm lại, quá sức là trạng thái vượt quá giới hạn năng lực hoặc dùng để nhấn mạnh mức độ cao. Hiểu đúng cụm từ “quá sức” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và tự nhiên hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.