Cầu phao là gì? 🛟 Nghĩa, giải thích Cầu phao

Cầu phao là gì? Cầu phao là loại cầu tạm thời được lắp đặt trên các phao nổi, dùng để vượt sông, kênh rạch khi chưa có cầu cố định hoặc trong tình huống khẩn cấp. Đây là công trình giao thông đặc biệt, gắn liền với đời sống và lịch sử Việt Nam. Cùng tìm hiểu chi tiết về cấu tạo và cách sử dụng từ “cầu phao” ngay bên dưới!

Cầu phao nghĩa là gì?

Cầu phao là công trình cầu được đặt trên hệ thống phao nổi trên mặt nước, có thể tháo lắp hoặc di chuyển linh hoạt. Đây là danh từ ghép, kết hợp giữa “cầu” (công trình vượt chướng ngại vật) và “phao” (vật nổi trên nước).

Trong lĩnh vực quân sự: Cầu phao được sử dụng để vận chuyển binh lính, khí tài qua sông trong chiến tranh. Việt Nam từng nổi tiếng với những cầu phao huyền thoại trong kháng chiến.

Trong đời sống dân sinh: Cầu phao xuất hiện ở vùng sông nước, nơi chưa có điều kiện xây cầu kiên cố, giúp người dân đi lại thuận tiện.

Trong giao tiếp: “Cầu phao” đôi khi được dùng theo nghĩa bóng, ám chỉ giải pháp tạm thời để giải quyết vấn đề trước mắt.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Cầu phao”

Từ “cầu phao” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu đời gắn với nền văn minh sông nước. Loại cầu này đã được sử dụng từ thời phong kiến và phổ biến trong các cuộc kháng chiến chống Pháp, chống Mỹ.

Sử dụng “cầu phao” khi nói về loại cầu tạm, cầu nổi trên mặt nước hoặc công trình giao thông có thể tháo lắp.

Cách sử dụng “Cầu phao” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “cầu phao” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Cầu phao” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “cầu phao” thường dùng để chỉ loại cầu tạm ở vùng quê, vùng sông nước hoặc nhắc đến trong các câu chuyện lịch sử chiến tranh.

Trong văn viết: “Cầu phao” xuất hiện trong văn bản lịch sử, báo chí (cầu phao quân sự, cầu phao dân sinh), tài liệu kỹ thuật xây dựng.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cầu phao”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “cầu phao” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Bộ đội công binh đã bắc cầu phao qua sông Hồng trong đêm.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ hoạt động quân sự xây dựng cầu tạm.

Ví dụ 2: “Người dân xã đảo phải đi qua cầu phao mỗi ngày để ra chợ.”

Phân tích: Chỉ loại cầu phao dân sinh phục vụ đời sống hàng ngày.

Ví dụ 3: “Cầu phao Long Biên đã đi vào lịch sử kháng chiến chống Mỹ.”

Phân tích: Nhắc đến cầu phao mang ý nghĩa lịch sử, biểu tượng của sự kiên cường.

Ví dụ 4: “Giải pháp này chỉ là cầu phao tạm thời, cần phương án lâu dài hơn.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, ám chỉ giải pháp tình thế, chưa bền vững.

Ví dụ 5: “Mùa lũ, cầu phao bị cuốn trôi, giao thông bị chia cắt.”

Phân tích: Nêu đặc điểm hạn chế của cầu phao trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt.

“Cầu phao”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cầu phao”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Cầu nổi Cầu cố định
Cầu tạm Cầu bê tông
Cầu dã chiến Cầu treo
Cầu quân sự Cầu vĩnh cửu
Cầu lắp ghép Cầu thép kiên cố
Cầu di động Cầu đá

Kết luận

Cầu phao là gì? Tóm lại, cầu phao là loại cầu nổi tạm thời, mang ý nghĩa quan trọng trong giao thông và lịch sử Việt Nam. Hiểu đúng từ “cầu phao” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.