Phù trợ là gì? 🤝 Nghĩa, giải thích Phù trợ

Phù trợ là gì? Phù trợ là hành động giúp đỡ, hỗ trợ ai đó vượt qua khó khăn hoặc hoàn thành công việc. Đây là từ Hán-Việt mang ý nghĩa tích cực, thường xuất hiện trong văn viết trang trọng. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các từ liên quan đến “phù trợ” ngay bên dưới!

Phù trợ là gì?

Phù trợ là việc giúp đỡ, nâng đỡ, hỗ trợ người khác trong lúc cần thiết. Đây là động từ thuộc lớp từ Hán-Việt, thường dùng trong văn phong trang trọng, sách vở.

Trong tiếng Việt, từ “phù trợ” có các cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ hành động giúp đỡ, hỗ trợ. Ví dụ: “Thần linh phù trợ cho dân làng.”

Trong tín ngưỡng: Phù trợ mang ý nghĩa che chở, bảo vệ từ các đấng siêu nhiên. Ví dụ: “Cầu trời phù trợ.”

Trong đời sống: Dùng để nói về sự giúp đỡ giữa con người với nhau. Ví dụ: “Bạn bè phù trợ nhau lúc hoạn nạn.”

Phù trợ có nguồn gốc từ đâu?

Từ “phù trợ” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “phù” (扶) nghĩa là nâng đỡ, dìu dắt và “trợ” (助) nghĩa là giúp đỡ. Kết hợp lại, cụm từ này mang ý nghĩa hỗ trợ, giúp sức một cách tích cực.

Sử dụng “phù trợ” khi muốn diễn đạt sự giúp đỡ theo cách trang trọng, thường gặp trong văn học, tôn giáo hoặc ngữ cảnh trịnh trọng.

Cách sử dụng “Phù trợ”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “phù trợ” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Phù trợ” trong tiếng Việt

Động từ: Chỉ hành động giúp đỡ, hỗ trợ. Ví dụ: phù trợ người yếu thế, phù trợ lẫn nhau.

Trong văn viết: Thường xuất hiện trong văn bản trang trọng, lời cầu nguyện, văn học cổ điển.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Phù trợ”

Từ “phù trợ” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh từ tín ngưỡng đến đời sống:

Ví dụ 1: “Cầu mong ông bà tổ tiên phù trợ cho con cháu.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh tâm linh, cầu xin sự che chở.

Ví dụ 2: “Nhờ có bạn bè phù trợ, anh ấy đã vượt qua giai đoạn khó khăn.”

Phân tích: Động từ chỉ sự giúp đỡ giữa người với người.

Ví dụ 3: “Trời cao phù trợ người lành.”

Phân tích: Câu nói dân gian, mang ý nghĩa đấng thiêng liêng bảo vệ người tốt.

Ví dụ 4: “Các tướng lĩnh phù trợ nhà vua đánh giặc ngoại xâm.”

Phân tích: Dùng trong văn cảnh lịch sử, chỉ sự hỗ trợ trong chiến đấu.

Ví dụ 5: “Gia đình luôn là chỗ dựa phù trợ ta trong cuộc sống.”

Phân tích: Nghĩa mở rộng, chỉ sự nâng đỡ tinh thần.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Phù trợ”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “phù trợ” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “phù trợ” với “phụ trợ” (phụ trợ nghĩa là bổ sung, hỗ trợ thêm cho cái chính).

Cách dùng đúng: “Thần linh phù trợ” (không phải “thần linh phụ trợ”).

Trường hợp 2: Dùng “phù trợ” trong văn nói thông thường khiến câu văn trở nên cứng nhắc.

Cách dùng đúng: Trong giao tiếp hàng ngày, nên dùng “giúp đỡ” thay cho “phù trợ”.

“Phù trợ”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “phù trợ”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Giúp đỡ Cản trở
Hỗ trợ Gây khó
Nâng đỡ Bỏ rơi
Che chở Hãm hại
Bảo vệ Phá hoại
Ủng hộ Chống đối

Kết luận

Phù trợ là gì? Tóm lại, phù trợ là hành động giúp đỡ, nâng đỡ người khác, thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc ngữ cảnh tâm linh. Hiểu đúng từ “phù trợ” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ phong phú và chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.