Phóng sự là gì? 📰 Nghĩa, giải thích Phóng sự

Phóng sự là gì? Phóng sự là thể loại báo chí phản ánh sự kiện, con người hoặc vấn đề xã hội một cách chân thực, sinh động thông qua ghi chép thực tế. Đây là hình thức tác phẩm đòi hỏi nhà báo phải có mặt tại hiện trường để quan sát và tường thuật. Cùng tìm hiểu đặc điểm, cách sử dụng và phân loại phóng sự ngay bên dưới!

Phóng sự nghĩa là gì?

Phóng sự là thể loại báo chí kết hợp giữa tính thời sự và tính văn học, nhằm phản ánh sự kiện, con người hoặc hiện tượng xã hội một cách sâu sắc và sinh động. Đây là danh từ Hán Việt, trong đó “phóng” nghĩa là mở rộng, phát ra; “sự” nghĩa là sự việc, sự kiện.

Trong tiếng Việt, từ “phóng sự” có các cách hiểu:

Nghĩa trong báo chí: Thể loại tác phẩm yêu cầu phóng viên trực tiếp đến hiện trường, ghi nhận và tường thuật sự kiện với góc nhìn khách quan nhưng giàu cảm xúc.

Nghĩa trong truyền hình: Chương trình phát sóng ghi lại hình ảnh, âm thanh thực tế về một vấn đề, sự kiện hoặc nhân vật cụ thể.

Nghĩa trong văn học: Thể loại văn xuôi mang tính tài liệu, phản ánh hiện thực đời sống với bút pháp nghệ thuật. Các tác phẩm nổi tiếng như “Việc làng” của Ngô Tất Tố, “Tôi kéo xe” của Tam Lang là những phóng sự văn học kinh điển.

Phóng sự có nguồn gốc từ đâu?

Từ “phóng sự” có nguồn gốc Hán Việt, du nhập vào Việt Nam từ đầu thế kỷ 20 cùng với sự phát triển của báo chí hiện đại. Thể loại này phát triển mạnh trong giai đoạn 1930-1945 với nhiều tác phẩm nổi bật.

Sử dụng “phóng sự” khi nói về thể loại báo chí, chương trình truyền hình hoặc tác phẩm văn học mang tính tài liệu thực tế.

Cách sử dụng “Phóng sự”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “phóng sự” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Phóng sự” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ thể loại tác phẩm báo chí hoặc truyền hình. Ví dụ: phóng sự điều tra, phóng sự ảnh, phóng sự truyền hình.

Danh từ ghép: Kết hợp với từ khác tạo cụm từ chuyên ngành. Ví dụ: nhà phóng sự, ê-kíp phóng sự, giải thưởng phóng sự.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Phóng sự”

Từ “phóng sự” được dùng phổ biến trong lĩnh vực báo chí, truyền thông và văn học:

Ví dụ 1: “Phóng sự điều tra về nạn buôn lậu gỗ gây chấn động dư luận.”

Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ thể loại báo chí chuyên sâu.

Ví dụ 2: “Chương trình phóng sự về đời sống người dân vùng cao rất cảm động.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh truyền hình, mô tả nội dung chương trình.

Ví dụ 3: “Tam Lang là nhà phóng sự nổi tiếng của Việt Nam thời kỳ 1930-1945.”

Phân tích: Danh từ ghép chỉ người chuyên viết thể loại phóng sự.

Ví dụ 4: “Bài phóng sự ảnh ghi lại khoảnh khắc xúc động trong lũ lụt miền Trung.”

Phân tích: Dùng chỉ thể loại phóng sự sử dụng hình ảnh làm chủ đạo.

Ví dụ 5: “Ê-kíp phóng sự đã có mặt tại hiện trường vụ cháy rừng.”

Phân tích: Danh từ ghép chỉ nhóm làm việc thực hiện phóng sự.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Phóng sự”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “phóng sự” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “phóng sự” với “tin tức” hoặc “bản tin”.

Cách dùng đúng: “Phóng sự” có chiều sâu, tính phân tích và yếu tố văn học; còn “tin tức” chỉ thông báo sự kiện ngắn gọn.

Trường hợp 2: Nhầm “phóng sự” với “phỏng vấn”.

Cách dùng đúng: “Phóng sự” là thể loại tổng hợp nhiều nguồn thông tin; “phỏng vấn” chỉ là hình thức hỏi đáp trực tiếp.

“Phóng sự”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “phóng sự”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Ký sự Hư cấu
Tường thuật Tiểu thuyết
Ghi chép Sáng tác
Bút ký Tưởng tượng
Tài liệu Giả tưởng
Điều tra Bịa đặt

Kết luận

Phóng sự là gì? Tóm lại, phóng sự là thể loại báo chí phản ánh sự kiện chân thực, sinh động qua ghi chép thực tế. Hiểu đúng từ “phóng sự” giúp bạn phân biệt các thể loại báo chí chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.