Cung khai là gì? 📋 Ý nghĩa và cách hiểu Cung khai
Cung khai là gì? Cung khai là việc khai báo, trình bày sự việc trước cơ quan chức năng hoặc tòa án, thường do bị can, bị cáo hoặc nhân chứng thực hiện trong quá trình điều tra, xét xử. Đây là thuật ngữ pháp lý quan trọng, xuất hiện phổ biến trong lĩnh vực tố tụng hình sự. Cùng khám phá chi tiết về nguồn gốc và cách sử dụng từ “cung khai” ngay bên dưới!
Cung khai nghĩa là gì?
Cung khai là hành động khai báo, trình bày lời khai về sự việc liên quan đến vụ án trước cơ quan điều tra, viện kiểm sát hoặc tòa án. Đây là danh từ ghép Hán Việt, trong đó “cung” nghĩa là lời khai, “khai” nghĩa là nói ra, trình bày.
Trong tiếng Việt, từ “cung khai” được sử dụng với nhiều nghĩa khác nhau:
Trong pháp luật: Cung khai là lời khai của bị can, bị cáo hoặc nhân chứng được ghi nhận trong biên bản hỏi cung. Lời cung khai có giá trị chứng cứ trong quá trình xét xử.
Trong đời thường: “Cung khai” đôi khi được dùng theo nghĩa bóng, chỉ việc thú nhận, kể lại sự thật. Ví dụ: “Cung khai hết đi, giấu làm gì!” – ý nói hãy kể hết sự thật.
Trong văn học, phim ảnh: Cung khai thường xuất hiện trong các tác phẩm trinh thám, hình sự, mô tả cảnh thẩm vấn tội phạm.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Cung khai”
Từ “cung khai” có nguồn gốc Hán Việt, được sử dụng trong hệ thống pháp luật từ thời phong kiến đến nay. Ngày xưa, việc hỏi cung thường diễn ra tại công đường, nơi quan phủ xét xử các vụ án.
Sử dụng “cung khai” khi nói về lời khai trong tố tụng hình sự hoặc diễn đạt nghĩa bóng chỉ việc thú nhận sự thật.
Cách sử dụng “Cung khai” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “cung khai” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Cung khai” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Từ “cung khai” thường xuất hiện khi thảo luận về các vụ án, tin tức pháp luật hoặc dùng theo nghĩa bóng để nói về việc thú nhận.
Trong văn viết: “Cung khai” xuất hiện trong văn bản pháp lý (biên bản hỏi cung, cáo trạng), báo chí pháp luật, tiểu thuyết trinh thám và các bản tin về điều tra tội phạm.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cung khai”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “cung khai” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Bị can đã cung khai toàn bộ hành vi phạm tội trước cơ quan điều tra.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa pháp lý, chỉ việc khai báo trong quá trình điều tra.
Ví dụ 2: “Lời cung khai của nhân chứng giúp phá vỡ bế tắc của vụ án.”
Phân tích: Chỉ lời khai có giá trị chứng cứ trong quá trình xét xử.
Ví dụ 3: “Cung khai đi, đi đâu tối qua mà về muộn thế?”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, mang tính đùa vui, yêu cầu ai đó kể sự thật.
Ví dụ 4: “Sau nhiều giờ thẩm vấn, nghi phạm vẫn không chịu cung khai.”
Phân tích: Chỉ việc từ chối khai báo trong quá trình hỏi cung.
Ví dụ 5: “Biên bản cung khai được lập thành văn bản có chữ ký của các bên.”
Phân tích: Đề cập đến thủ tục pháp lý ghi nhận lời khai.
“Cung khai”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cung khai”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Khai báo | Che giấu |
| Thú nhận | Giấu giếm |
| Khai nhận | Chối cãi |
| Trình bày | Im lặng |
| Tường trình | Bưng bít |
| Xưng khai | Phủ nhận |
Kết luận
Cung khai là gì? Tóm lại, cung khai là việc khai báo, trình bày sự việc trước cơ quan chức năng trong quá trình tố tụng. Hiểu đúng từ “cung khai” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ pháp lý chính xác và phong phú hơn.
Có thể bạn quan tâm
- Bún Bò là gì? 🍜 Nghĩa, giải thích trong ẩm thực
- Bãi Bể Nương Dâu là gì? 🌊 Nghĩa & giải thích
- Luân hồi là gì? 🔄 Nghĩa, giải thích Luân hồi
- Béo Tốt là gì? 🌱 Nghĩa, giải thích trong nông nghiệp
- Cybernetic là gì? 🤖 Nghĩa Cybernetic
Nguồn: https://www.vjol.info
Danh mục: Từ điển Việt - Việt
