Thang là gì? 🪜 Nghĩa Thang, giải thích khái niệm

Thang là gì? Thang là dụng cụ dùng để leo lên hoặc xuống, gồm hai thanh dài song song nối liền bằng nhiều thanh ngang ngắn tạo thành các bậc. Ngoài ra, “thang” còn mang nhiều nghĩa khác như hệ thống cấp độ hay liều thuốc đông y. Cùng khám phá ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “thang” trong tiếng Việt nhé!

Thang nghĩa là gì?

Thang là danh từ chỉ dụng cụ để leo, được làm bằng tre, gỗ hoặc sắt, gồm hai thanh dài song song nối liền nhau bằng nhiều thanh ngang ngắn, cách đều nhau thành bậc. Đây là công cụ quen thuộc trong đời sống hàng ngày.

Trong tiếng Việt, từ “thang” còn mang nhiều nghĩa khác:

Thang trong kiến trúc: Chỉ cầu thang, bậc thang trong nhà ở hoặc công trình xây dựng. Ví dụ: “Nhà có cầu thang bằng gỗ rất đẹp.”

Thang trong hệ thống đo lường: Chỉ hệ thống gồm những cấp, độ từ thấp đến cao. Ví dụ: thang nhiệt độ, thang lương, thang điểm, thang bậc.

Thang trong đông y: Chỉ tập hợp các vị thuốc sắc chung một lần, tức một liều thuốc uống. Ví dụ: “Bốc vài thang thuốc bắc.”

Thang trong cấu tạo đồ vật: Thanh ngang ở khung giường, chõng hay thuyền nan. Ví dụ: “Giường tám thang.”

Nguồn gốc và xuất xứ của “Thang”

Từ “thang” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu đời trong ngôn ngữ dân gian. Người Việt sử dụng thang từ xa xưa để leo trèo, thu hoạch hoa quả và xây dựng nhà cửa.

Sử dụng từ “thang” khi nói về công cụ leo trèo, hệ thống cấp bậc, hoặc liều thuốc đông y tùy theo ngữ cảnh cụ thể.

Thang sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “thang” được dùng khi mô tả dụng cụ leo trèo, hệ thống phân cấp (thang lương, thang điểm), liều thuốc đông y, hoặc bộ phận của giường, thuyền.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thang”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “thang” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Anh ấy bắc thang để hái xoài trên cây.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ dụng cụ leo trèo bằng tre hoặc gỗ.

Ví dụ 2: “Công ty áp dụng thang lương mới cho nhân viên.”

Phân tích: Chỉ hệ thống các mức lương được sắp xếp từ thấp đến cao.

Ví dụ 3: “Bà nội bốc ba thang thuốc bắc về uống.”

Phân tích: Chỉ liều thuốc đông y, gồm nhiều vị thuốc sắc chung.

Ví dụ 4: “Thang máy bị hỏng nên phải đi cầu thang bộ.”

Phân tích: “Thang máy” là thiết bị vận chuyển theo chiều dọc, “cầu thang” là bậc để đi lên xuống.

Ví dụ 5: “Danh lợi như chiếc thang leo, càng cao càng nguy hiểm.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, ẩn dụ cho con đường thăng tiến trong sự nghiệp.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Thang”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thang”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Cầu thang Mặt bằng
Bậc thang Nền phẳng
Nấc thang Đường bằng
Bậc Mặt đất
Cấp Vực sâu
Thang gấp Dốc trượt

Dịch “Thang” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Thang 梯子 (Tīzi) Ladder はしご (Hashigo) 사다리 (Sadari)

Kết luận

Thang là gì? Tóm lại, thang là dụng cụ leo trèo quen thuộc, đồng thời còn mang nhiều nghĩa mở rộng như hệ thống cấp bậc hay liều thuốc đông y. Hiểu đúng từ “thang” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ phong phú và chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.