Phim truyện là gì? 🎬 Nghĩa, giải thích Phim truyện

Phim truyện là gì? Phim truyện là loại hình điện ảnh nghệ thuật có bố cục, được xây dựng dựa trên một câu chuyện hoặc kịch bản văn học. Đây là thể loại phim phổ biến nhất, mang đến cho khán giả những câu chuyện hấp dẫn với nhân vật, tình huống và xung đột kịch tính. Cùng tìm hiểu sâu hơn về ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “phim truyện” trong tiếng Việt nhé!

Phim truyện nghĩa là gì?

Phim truyện là loại hình điện ảnh được xây dựng trên cơ sở kịch bản văn học, do đạo diễn tổ chức thể hiện bằng các phương tiện điện ảnh như diễn xuất, quay phim và dựng phim. Đây là khái niệm cơ bản trong ngành nghệ thuật thứ bảy.

Trong cuộc sống, từ “phim truyện” mang nhiều ý nghĩa:

Trong điện ảnh: Phim truyện là tác phẩm có cốt truyện hư cấu, chia thành nhiều trường đoạn với xung đột và tình huống kịch tính riêng. Mỗi bộ phim thường có 5-8 trường đoạn liên kết thành một câu chuyện hoàn chỉnh.

Trong truyền hình: Phim truyện còn được dùng để chỉ phim bộ, phim nhiều tập phát sóng trên các kênh TV, kể những câu chuyện dài hơi với nhân vật phát triển qua từng tập.

Trong đời thường: Người ta thường nói “đi xem phim truyện” để phân biệt với phim tài liệu hay phim hoạt hình.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Phim truyện”

Từ “phim truyện” là thuật ngữ Hán-Việt kết hợp, trong đó “phim” chỉ tác phẩm điện ảnh và “truyện” nghĩa là câu chuyện được kể lại. Khái niệm này xuất hiện từ khi điện ảnh phát triển tại Việt Nam vào đầu thế kỷ 20.

Sử dụng từ “phim truyện” khi nói về tác phẩm điện ảnh có cốt truyện, nhân vật và diễn biến kịch tính, phân biệt với phim tài liệu hay phim khoa học.

Phim truyện sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “phim truyện” được dùng khi mô tả tác phẩm điện ảnh có câu chuyện hư cấu, khi thảo luận về nghệ thuật điện ảnh, hoặc khi phân biệt với các thể loại phim khác như phim tài liệu, phim hoạt hình.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Phim truyện”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “phim truyện” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Bộ phim truyện ‘Mắt biếc’ được chuyển thể từ tiểu thuyết cùng tên của Nguyễn Nhật Ánh.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa điện ảnh, chỉ tác phẩm phim có cốt truyện dựa trên văn học.

Ví dụ 2: “Tối nay đài phát sóng phim truyện Hàn Quốc lúc 20h.”

Phân tích: Chỉ phim bộ truyền hình, phân biệt với các chương trình giải trí khác.

Ví dụ 3: “Liên hoan phim truyện Việt Nam lần thứ 23 vinh danh nhiều tác phẩm xuất sắc.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh chính thức, chỉ giải thưởng điện ảnh quốc gia.

Ví dụ 4: “Đạo diễn chuyển từ làm phim tài liệu sang phim truyện điện ảnh.”

Phân tích: Phân biệt hai thể loại phim khác nhau trong ngành điện ảnh.

Ví dụ 5: “Phim truyện nhựa đang dần được thay thế bằng phim kỹ thuật số.”

Phân tích: Nói về kỹ thuật sản xuất phim theo thời gian.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Phim truyện”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “phim truyện”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Phim điện ảnh Phim tài liệu
Phim bộ Phim khoa học
Phim tự sự Phim hoạt hình
Phim kịch Phim thời sự
Phim truyền hình Phim quảng cáo
Phim chiếu rạp Phim giáo khoa

Dịch “Phim truyện” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Phim truyện 故事片 (Gùshì piàn) Feature film / Narrative film 劇映画 (Geki eiga) 극영화 (Geukyeonghwa)

Kết luận

Phim truyện là gì? Tóm lại, phim truyện là loại hình điện ảnh có cốt truyện, nhân vật và tình huống kịch tính, đóng vai trò quan trọng trong nghệ thuật và giải trí. Hiểu đúng từ “phim truyện” giúp bạn phân biệt các thể loại phim và thưởng thức điện ảnh trọn vẹn hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.