Khiếm thính là gì? 👂 Nghĩa và giải thích Khiếm thính

Khiếm thính là gì? Khiếm thính là tình trạng suy giảm hoặc mất khả năng nghe, khiến người mắc gặp khó khăn trong việc tiếp nhận âm thanh và giao tiếp. Đây là thuật ngữ y khoa được dùng thay thế cho cách gọi “điếc” để thể hiện sự tôn trọng. Cùng tìm hiểu nguyên nhân, mức độ và cách hỗ trợ người khiếm thính ngay bên dưới!

Khiếm thính là gì?

Khiếm thính là thuật ngữ chỉ tình trạng thính giác bị suy giảm ở các mức độ khác nhau, từ nhẹ đến nặng hoặc hoàn toàn mất khả năng nghe. Đây là từ Hán Việt, trong đó “khiếm” nghĩa là thiếu, “thính” nghĩa là nghe.

Trong tiếng Việt, từ “khiếm thính” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa y khoa: Chỉ tình trạng suy giảm chức năng thính giác do bẩm sinh, bệnh lý hoặc chấn thương.

Nghĩa xã hội: Thuật ngữ lịch sự, nhân văn thay thế cho từ “điếc” khi nói về người có vấn đề về thính giác.

Trong giáo dục: Người khiếm thính được hỗ trợ học tập thông qua ngôn ngữ ký hiệu, máy trợ thính và các phương pháp giáo dục đặc biệt.

Khiếm thính có nguồn gốc từ đâu?

Từ “khiếm thính” có nguồn gốc Hán Việt, được sử dụng trong lĩnh vực y tế và xã hội để gọi tên tình trạng suy giảm thính lực một cách trang trọng, tôn trọng. Thuật ngữ này dần thay thế cách gọi dân gian “điếc” vì mang tính nhân văn hơn.

Sử dụng “khiếm thính” khi nói về người có vấn đề thính giác trong văn cảnh trang trọng, y tế, giáo dục hoặc truyền thông.

Cách sử dụng “Khiếm thính”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “khiếm thính” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Khiếm thính” trong tiếng Việt

Tính từ: Mô tả tình trạng của người bị suy giảm thính lực. Ví dụ: người khiếm thính, trẻ khiếm thính.

Danh từ: Chỉ chung nhóm người có tình trạng này. Ví dụ: cộng đồng khiếm thính, hỗ trợ khiếm thính.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khiếm thính”

Từ “khiếm thính” được dùng trong nhiều ngữ cảnh đời sống:

Ví dụ 1: “Trường học dành cho trẻ khiếm thính có đội ngũ giáo viên chuyên biệt.”

Phân tích: Dùng như tính từ bổ nghĩa cho danh từ “trẻ”.

Ví dụ 2: “Anh ấy bị khiếm thính bẩm sinh nhưng vẫn học đại học xuất sắc.”

Phân tích: Chỉ tình trạng thính giác từ khi sinh ra.

Ví dụ 3: “Chương trình truyền hình có phiên dịch ngôn ngữ ký hiệu cho người khiếm thính.”

Phân tích: Danh từ chỉ nhóm đối tượng cần hỗ trợ.

Ví dụ 4: “Máy trợ thính giúp người khiếm thính nhẹ nghe rõ hơn.”

Phân tích: Kết hợp với mức độ “nhẹ” để phân loại tình trạng.

Ví dụ 5: “Cộng đồng khiếm thính Việt Nam ngày càng được quan tâm và hỗ trợ.”

Phân tích: Danh từ ghép chỉ tập thể người có chung tình trạng.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Khiếm thính”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “khiếm thính” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “khiếm thính” với “khiếm thị” (người có vấn đề về thị lực).

Cách dùng đúng: “Khiếm thính” là giảm khả năng nghe, “khiếm thị” là giảm khả năng nhìn.

Trường hợp 2: Dùng từ “điếc” trong văn cảnh trang trọng.

Cách dùng đúng: Nên dùng “khiếm thính” trong văn bản chính thức, truyền thông, giáo dục để thể hiện sự tôn trọng.

Trường hợp 3: Viết sai thành “khiếm thinh” hoặc “khiêm thính”.

Cách dùng đúng: Luôn viết “khiếm thính” với dấu sắc ở cả hai chữ.

“Khiếm thính”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khiếm thính”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Điếc Thính giác bình thường
Lãng tai Nghe rõ
Nghễnh ngãng Thính tai
Suy giảm thính lực Tai thính
Mất thính giác Nghe tốt
Nặng tai Thính lực hoàn hảo

Kết luận

Khiếm thính là gì? Tóm lại, khiếm thính là tình trạng suy giảm hoặc mất khả năng nghe, cần được xã hội quan tâm và hỗ trợ. Hiểu đúng từ “khiếm thính” giúp bạn giao tiếp tôn trọng và nhân văn hơn với cộng đồng người khuyết tật.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.