Phi công là gì? ✈️ Nghĩa, giải thích Phi công
Phi công là gì? Phi công là người điều khiển máy bay, trực thăng hoặc các phương tiện hàng không khác, chịu trách nhiệm vận hành và đảm bảo an toàn cho chuyến bay. Đây là nghề nghiệp đòi hỏi kỹ năng cao, sức khỏe tốt và tinh thần trách nhiệm lớn. Cùng tìm hiểu sâu hơn về ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “phi công” trong tiếng Việt nhé!
Phi công nghĩa là gì?
Phi công là người được đào tạo chuyên môn để lái và điều khiển máy bay hoặc các loại tàu bay khác. Đây là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực hàng không.
Trong cuộc sống, từ “phi công” còn mang nhiều ý nghĩa khác:
Trong ngành hàng không: Phi công được chia thành nhiều loại như phi công dân dụng (lái máy bay thương mại), phi công quân sự (lái máy bay chiến đấu), phi công trực thăng, phi công thử nghiệm.
Trong văn hóa đại chúng: Nghề phi công thường được xem là nghề nghiệp danh giá, lãng mạn. Hình ảnh phi công xuất hiện nhiều trong phim ảnh, âm nhạc như biểu tượng của sự mạnh mẽ và tự do.
Trong tiếng lóng: “Phi công trẻ” là cách gọi vui chỉ người đàn ông yêu hoặc kết hôn với phụ nữ lớn tuổi hơn mình.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Phi công”
Từ “phi công” là từ Hán-Việt, trong đó “phi” (飛) nghĩa là bay, “công” (工) nghĩa là thợ, người làm việc. Ghép lại, phi công có nghĩa là “người thợ bay” hay “người điều khiển việc bay”.
Sử dụng từ “phi công” khi nói về người lái máy bay, trực thăng hoặc các phương tiện bay có động cơ.
Phi công sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “phi công” được dùng khi đề cập đến người điều khiển máy bay, trong các ngữ cảnh về nghề nghiệp hàng không, quân sự hoặc khi nói về ước mơ, sự nghiệp.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Phi công”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “phi công” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Anh ấy là phi công của hãng hàng không Vietnam Airlines.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ người lái máy bay thương mại.
Ví dụ 2: “Ước mơ từ nhỏ của em là trở thành phi công.”
Phân tích: Chỉ nghề nghiệp mơ ước, thể hiện khát vọng.
Ví dụ 3: “Các phi công quân sự phải trải qua huấn luyện khắc nghiệt.”
Phân tích: Chỉ người lái máy bay trong lực lượng không quân.
Ví dụ 4: “Cô ấy hẹn hò với một phi công trẻ kém mình 10 tuổi.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa tiếng lóng, chỉ người đàn ông trẻ yêu phụ nữ lớn tuổi hơn.
Ví dụ 5: “Phi công cơ trưởng thông báo máy bay sắp hạ cánh.”
Phân tích: Chỉ phi công chính điều khiển chuyến bay.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Phi công”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “phi công”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Người lái máy bay | Hành khách |
| Cơ trưởng | Tiếp viên |
| Cơ phó | Nhân viên mặt đất |
| Aviator | Thợ máy bay |
| Người điều khiển bay | Kiểm soát viên không lưu |
Dịch “Phi công” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Phi công | 飞行员 (Fēixíngyuán) | Pilot | パイロット (Pairotto) | 조종사 (Jojonsa) |
Kết luận
Phi công là gì? Tóm lại, phi công là người điều khiển máy bay, đóng vai trò quan trọng trong ngành hàng không. Hiểu đúng từ “phi công” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.
