Apartheid là gì? ⚖️ Ý nghĩa và cách hiểu Apartheid

Apartheid là gì? Apartheid là chế độ phân biệt chủng tộc được thể chế hóa tại Nam Phi từ năm 1948 đến 1991, phân chia dân cư theo màu da và tước đoạt quyền của người da đen. Đây là một trong những trang sử đen tối nhất của nhân loại về nạn kỳ thị chủng tộc. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, hậu quả và sự sụp đổ của chế độ Apartheid trong bài viết dưới đây!

Apartheid nghĩa là gì?

Apartheid là thuật ngữ tiếng Afrikaans có nghĩa là “tách biệt”, “phân lập”, chỉ hệ thống phân biệt chủng tộc chính thức được áp dụng tại Nam Phi từ năm 1948 đến đầu thập niên 1990. Chế độ này nhằm duy trì quyền lực tuyệt đối của người da trắng đối với các nhóm dân tộc khác.

Trong tiếng Việt, Apartheid thường được phiên âm là “A-pác-thai” hoặc “Apacthai”. Đây là chế độ có những đặc điểm nổi bật:

Về chính trị: Người da đen bị tước quyền công dân, không được bầu cử hay tham gia hoạt động chính trị. Chỉ người da trắng mới được nắm giữ các vị trí quyền lực trong bộ máy nhà nước.

Về xã hội: Luật pháp cấm hôn nhân và quan hệ tình cảm giữa các chủng tộc khác nhau. Mọi nơi công cộng như trường học, bệnh viện, công viên, ghế đá đều phân chia khu vực riêng cho người da trắng và da màu.

Về kinh tế: Khoảng 80% đất đai nằm trong tay người da trắng dù họ chỉ chiếm chưa đến 20% dân số. Người da đen bị bóc lột sức lao động tại các mỏ vàng, kim cương mà không được hưởng lợi.

Nguồn gốc và xuất xứ của Apartheid

Từ “Apartheid” có nguồn gốc từ tiếng Afrikaans (ngôn ngữ của người thực dân Hà Lan tại Nam Phi), bắt nguồn từ “apart” nghĩa là “tách biệt” và “heid” biểu thị trạng thái. Chế độ này chính thức được thể chế hóa năm 1948 khi Đảng Quốc gia lên cầm quyền.

Sử dụng từ Apartheid khi đề cập đến chế độ phân biệt chủng tộc tại Nam Phi, các chính sách kỳ thị màu da, hoặc mở rộng để chỉ bất kỳ hình thức phân biệt đối xử nào dựa trên chủng tộc.

Apartheid sử dụng trong trường hợp nào?

Từ Apartheid được dùng khi nói về lịch sử Nam Phi, các phong trào đấu tranh chống phân biệt chủng tộc, hoặc để ám chỉ các hình thức kỳ thị tương tự trong xã hội hiện đại.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Apartheid

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ Apartheid trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Chế độ Apartheid tồn tại ở Nam Phi suốt 43 năm từ 1948 đến 1991.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa gốc, chỉ chế độ phân biệt chủng tộc chính thức tại Nam Phi trong lịch sử.

Ví dụ 2: “Nelson Mandela là biểu tượng của cuộc đấu tranh chống Apartheid.”

Phân tích: Đề cập đến phong trào đấu tranh vì quyền bình đẳng của người da đen tại Nam Phi.

Ví dụ 3: “Nhiều nhà phê bình gọi đó là ‘Apartheid giới tính’ khi phụ nữ bị phân biệt đối xử.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa mở rộng để chỉ các hình thức phân biệt đối xử khác trong xã hội.

Ví dụ 4: “Năm 1994, cuộc bầu cử đầu tiên có sự tham gia của người da đen đánh dấu sự chấm dứt hoàn toàn Apartheid.”

Phân tích: Nói về cột mốc lịch sử khi Nelson Mandela trở thành Tổng thống da màu đầu tiên của Nam Phi.

Ví dụ 5: “Liên Hợp Quốc đã lên án Apartheid là tội ác chống lại loài người.”

Phân tích: Đề cập đến quan điểm của cộng đồng quốc tế về chế độ phân biệt chủng tộc này.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Apartheid

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Apartheid:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Phân biệt chủng tộc Bình đẳng
Kỳ thị màu da Hòa nhập
Phân lập Đoàn kết
Cách ly chủng tộc Công bằng
Kỳ thị sắc tộc Tự do
Chủ nghĩa phân biệt Nhân quyền

Dịch Apartheid sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Apartheid / A-pác-thai 种族隔离 (Zhǒngzú gélí) Apartheid アパルトヘイト (Aparutoheito) 아파르트헤이트 (Aparteuheiteu)

Kết luận

Apartheid là gì? Tóm lại, Apartheid là chế độ phân biệt chủng tộc tàn bạo tại Nam Phi, đã bị xóa bỏ năm 1991 nhờ cuộc đấu tranh không ngừng của nhân dân và sự lên án của cộng đồng quốc tế.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.