Pháo đài bay là gì? ✈️ Nghĩa Pháo đài bay

Pháo đài bay là gì? Pháo đài bay là tên gọi chung các loại máy bay ném bom chiến lược cỡ lớn, được trang bị hệ thống phòng thủ như một pháo đài trên không. Đây là thuật ngữ quân sự quen thuộc, gắn liền với hình ảnh máy bay B-52 trong lịch sử chiến tranh Việt Nam. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, đặc điểm và ý nghĩa của từ “pháo đài bay” nhé!

Pháo đài bay nghĩa là gì?

Pháo đài bay (tiếng Anh: Flying Fortress) là máy bay ném bom cỡ lớn, được thiết kế với hệ thống bảo vệ kiên cố như một pháo đài di động trên bầu trời. Đây là thuật ngữ trong lĩnh vực quân sự và hàng không.

Từ “pháo đài bay” được ghép từ hai thành phần: “pháo đài” (công trình phòng thủ kiên cố) và “bay” (di chuyển trên không). Ý nghĩa ẩn dụ là loại máy bay được bảo vệ tốt trước sức tấn công từ bên ngoài, giống như một pháo đài bất khả xâm phạm.

Trong lịch sử quân sự: Thuật ngữ này thường gắn với máy bay B-52 Stratofortress của Không quân Hoa Kỳ – loại máy bay ném bom chiến lược lớn nhất thế giới với tầm bay 12.000km, tốc độ trung bình 1.000km/h và khả năng mang gần 30 tấn bom.

Trong ngữ cảnh Việt Nam: Pháo đài bay B-52 gắn liền với sự kiện “Điện Biên Phủ trên không” tháng 12/1972, khi 34 chiếc B-52 bị quân và dân ta bắn rơi trong 12 ngày đêm lịch sử.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Pháo đài bay”

Thuật ngữ “Flying Fortress” xuất hiện từ Thế chiến II, ban đầu là biệt danh của máy bay ném bom B-17 do hãng Boeing sản xuất năm 1935. Sau đó, tên gọi này được dùng rộng rãi cho các loại máy bay ném bom chiến lược cỡ lớn.

Sử dụng thuật ngữ “pháo đài bay” khi nói về máy bay ném bom hạng nặng, các cuộc không kích chiến lược hoặc trong bối cảnh lịch sử chiến tranh.

Pháo đài bay sử dụng trong trường hợp nào?

Thuật ngữ “pháo đài bay” được dùng trong ngữ cảnh quân sự, lịch sử chiến tranh, báo chí khi đề cập đến máy bay ném bom chiến lược hoặc các chiến dịch không kích quy mô lớn.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Pháo đài bay”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng thuật ngữ “pháo đài bay” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “B-52 được mệnh danh là siêu pháo đài bay bất khả xâm phạm của Không quân Mỹ.”

Phân tích: Dùng để nhấn mạnh sức mạnh và khả năng phòng thủ của loại máy bay này.

Ví dụ 2: “Trong 12 ngày đêm tháng 12/1972, Mỹ huy động 193 pháo đài bay đánh phá Hà Nội.”

Phân tích: Sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử chiến tranh Việt Nam.

Ví dụ 3: “Quân và dân ta đã bắn rơi 34 pháo đài bay, lập nên chiến thắng Điện Biên Phủ trên không.”

Phân tích: Thuật ngữ dùng trong văn bản lịch sử, tài liệu chiến tranh.

Ví dụ 4: “Pháo đài bay B-52 có thể mang theo gần 30 tấn bom và tên lửa.”

Phân tích: Cung cấp thông tin kỹ thuật về khả năng tác chiến.

Ví dụ 5: “Bầu trời Việt Nam là nơi duy nhất quật đổ pháo đài bay B-52 của Mỹ.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa biểu tượng, thể hiện niềm tự hào dân tộc.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Pháo đài bay”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “pháo đài bay”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Máy bay ném bom chiến lược Máy bay tiêm kích
Oanh tạc cơ hạng nặng Máy bay trinh sát
Kho bom di động Máy bay vận tải
Siêu pháo đài Máy bay huấn luyện
Strategic bomber Trực thăng
Flying Fortress Máy bay dân dụng

Dịch “Pháo đài bay” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Pháo đài bay 空中堡垒 (Kōngzhōng bǎolěi) Flying Fortress 空飛ぶ要塞 (Soratobu yōsai) 공중 요새 (Gongjung yosae)

Kết luận

Pháo đài bay là gì? Tóm lại, pháo đài bay là tên gọi các loại máy bay ném bom chiến lược cỡ lớn, tiêu biểu là B-52 của Mỹ. Thuật ngữ này gắn liền với lịch sử chiến tranh và chiến thắng vẻ vang của dân tộc Việt Nam.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.